Chuyên gia Pháp chỉ ra chìa khóa thành công cho chuyển đổi số Việt Nam
Chuyên gia Pháp: Chìa khóa chuyển đổi số Việt Nam

Ông Hervé Le Bars, Tổng Giám đốc công ty Numéricité kiêm Trưởng nhóm chuyên gia tư vấn chuyển đổi số, đã có cuộc trao đổi với Báo Nhân Dân về những thành tựu và thách thức trong quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam, đồng thời đưa ra các khuyến nghị chiến lược cho giai đoạn tới.

Thành tựu nổi bật và rào cản cần tháo gỡ

Theo ông Hervé Le Bars, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong chuyển đổi số giai đoạn 2016-2021. Dấu mốc đáng nhớ là lễ khai trương Cổng dịch vụ công quốc gia vào ngày 9/12/2018, với sự đóng góp của các chuyên gia Pháp, đánh dấu bước ngoặt trong việc áp dụng quy trình không giấy tờ, tiết kiệm chi phí và nâng cao tốc độ xử lý công việc. Tiếp đó, việc triển khai hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, hệ thống định danh và xác thực điện tử, thẻ căn cước công dân gắn chíp điện tử đã tăng cường niềm tin trong giao dịch và thúc đẩy thanh toán điện tử. Trung tâm dữ liệu quốc gia chính thức ra mắt để kiểm soát và đo lường chất lượng dữ liệu, phục vụ người dân hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, ông chỉ ra thách thức lớn là việc chia sẻ thông tin giữa trung ương và địa phương trong quá trình sắp xếp lại đơn vị hành chính. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải đẩy mạnh tự động hóa và chuyển đổi số để hỗ trợ công chức mà không cần tăng biên chế. Đặc biệt, để chính phủ số hoạt động hiệu quả, cần loại bỏ hoàn toàn quy trình giấy và đảm bảo dữ liệu đầu vào chất lượng cao – điều kiện tiên quyết để ứng dụng AI thành công.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Công nghệ, dữ liệu hay nguồn nhân lực: Yếu tố nào quyết định?

Ông Hervé Le Bars cho rằng rất khó tách bạch từng yếu tố, bởi chuyển đổi số đòi hỏi sự kết hợp của công nghệ, dữ liệu và nguồn nhân lực. Việt Nam cần cơ sở hạ tầng công nghệ như hệ thống trao đổi và định danh số, nhưng cũng không thể bỏ qua yếu tố con người qua đào tạo công chức và phổ biến kiến thức cho người dân. Ông lưu ý rằng ngay cả giới trẻ, dễ tiếp cận công nghệ, cũng có thể gặp khó khăn khi thực hiện thủ tục trực tuyến do ngôn ngữ hành chính phức tạp dựa trên các quy định pháp luật.

Việt Nam cần thiết lập các công cụ tự động hóa mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và hỗ trợ cán bộ trong việc tiếp nhận, phản hồi yêu cầu của người dân, giúp xử lý khối lượng công việc lớn mà không cần tăng biên chế. Ông nhấn mạnh: “Chủ quyền dữ liệu và các mô hình tri thức là vấn đề cốt yếu đối với bất kỳ quốc gia nào, trong đó có Việt Nam. Việt Nam nhất thiết phải sở hữu các cơ sở dữ liệu chủ quyền, mô hình tri thức chủ quyền và các công cụ trí tuệ nhân tạo chủ quyền. Nếu không tự huấn luyện các mô hình riêng và không có cơ sở dữ liệu chủ quyền, Việt Nam sẽ đối mặt với rủi ro về dữ liệu sai lệch, kết quả từ AI không còn chính xác, chưa kể tới các vấn đề về an ninh và tính phục hồi của hệ thống.”

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Nguyên lý Pareto và tương lai AI tự vận hành

Ông Hervé Le Bars chỉ ra rằng thất bại trong chuyển đổi số thường không đến từ công nghệ mà do cách triển khai chưa phù hợp. Theo kinh nghiệm từ các quốc gia tiên phong, quy trình tự động hóa đúng cách có thể giúp giảm chi phí thủ tục từ 10 đến 15 lần. Ông đề xuất áp dụng nguyên lý Pareto: tập trung tự động hóa hoàn toàn 80% các trường hợp đơn giản để mang lại lợi ích ngay lập tức cho xã hội, mang lại trải nghiệm tốt nhất cho công dân và củng cố lòng tin vào nền hành chính công. Đối với 20% trường hợp phức tạp còn lại, nên để công chức xử lý với sự hỗ trợ của AI, kết hợp năng lực máy móc và sự thẩm định của con người để đảm bảo hiệu quả và độ chính xác.

Về tương lai, ông nhận định mục tiêu trong 5 năm tới là hướng tới kỷ nguyên “AI tự vận hành” (Agentic AI), nơi hành chính công không còn là các ứng dụng đơn lẻ mà là hệ thống các AI chuyên biệt hóa cho từng lĩnh vực như pháp lý, thuế, dịch vụ công. Các AI này có khả năng tự động xử lý công việc và phối hợp với nhau để giải quyết các bài toán phức tạp mà không cần con người can thiệp từng bước.

Đào tạo văn hóa dữ liệu và năng lực mới cho cán bộ

Để cán bộ, công chức không chỉ thụ hưởng mà còn kiến tạo đổi mới, ông Hervé Le Bars nhấn mạnh cần đào tạo về văn hóa dữ liệu và quản trị big data. Ông giải thích: “Trước đây, trong bộ máy hành chính, khi trao đổi thông tin, chúng ta thường thao tác trên giấy tờ, gửi đi một hoặc vài tập tài liệu, người tiếp nhận xử lý và phúc đáp bằng văn bản khác, dẫn đến quy trình phức tạp và tốn thời gian. Chúng ta cần chuyển đổi tất cả thành dạng dữ liệu số hóa.”

Trong kỷ nguyên AI, năng lực quan trọng nhất không còn là sở hữu kiến thức thuần túy, mà là khả năng tư duy, lý luận, diễn giải và phản biện lại các kết quả từ AI. Các nhà quản lý cũng phải nắm vững an ninh mạng và chủ quyền công nghệ để nhận diện cơ hội lẫn rủi ro.

Điểm mạnh của Việt Nam và chiến lược 5 năm tới

Ông Hervé Le Bars đánh giá cao khả năng thực thi nhanh chóng và đội ngũ kỹ sư công nghệ chất lượng cao của Việt Nam. Những dự án có thể mất nhiều năm ở Pháp thì Việt Nam hoàn thành chỉ trong vài tháng với chất lượng tốt, nhờ ý chí chính trị nhất quán và tinh thần quyết liệt từ chính phủ. Tuy nhiên, thách thức là thay đổi tư duy và nhận thức của người dùng để công nghệ được ứng dụng hiệu quả, bởi thay đổi tư duy cần thời gian trong khi công nghệ luôn đổi mới.

Ông khuyến nghị trong 5 năm tới, sau giai đoạn thiết lập trung tâm dữ liệu và các khối xây dựng kỹ thuật số chung, Việt Nam cần hướng tới kỷ nguyên “AI tự vận hành”. Các nhà quản lý hành chính công phải được đào tạo về văn hóa dữ liệu và tư duy kiểm soát mới, không thể kiểm soát thủ công từng văn bản mà phải có tư duy lập luận, diễn giải kết quả và chấp nhận công nghệ vận hành hệ thống thông minh hơn khả năng kiểm soát trực tiếp của con người.

Đạo đức AI và trách nhiệm trong quản trị công

Ông Hervé Le Bars nhấn mạnh đạo đức và trách nhiệm phải là ưu tiên hàng đầu trong quản trị công, vì mục tiêu của dịch vụ công là phục vụ người dân công bằng và tuân thủ pháp luật. Mọi phản hồi của AI phải dựa trên nền tảng đạo đức, tuyệt đối không được lừa dối hay cung cấp thông tin sai lệch. Trong bối cảnh tin giả và deepfake gia tăng, Việt Nam có thể tham khảo Luật AI (AI Act) của Liên minh châu Âu để nhận diện nguy cơ và thiết lập rào cản đối với ứng dụng AI có hại. Chính phủ cần phát triển công cụ phát hiện tự động và áp dụng hình phạt nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm. Cuối cùng, mục tiêu cốt lõi của ứng dụng AI trong hành chính phải là cung cấp câu trả lời chính xác, trung thực và đặt lợi ích của người dân vào trung tâm.