Mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân tối thiểu 10%/năm trong giai đoạn 2026-2030 đặt ra yêu cầu rất lớn về huy động và phân bổ nguồn lực. Từ cuối năm 2024, tốc độ tăng trưởng tín dụng đã vượt rõ rệt so với huy động vốn. Theo số liệu Ngân hàng Nhà nước (NHNN), tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2025 đạt khoảng 19,2%, trong khi huy động vốn chỉ tăng khoảng 14,1%, tạo áp lực đáng kể lên thanh khoản hệ thống. Khoảng cách giữa tín dụng và huy động vốn hiện nới rộng lên khoảng 1,4 triệu tỷ đồng, tương đương 7,22% tổng dư nợ (theo VFS tổng hợp từ FiinPro-X).
Áp lực thanh khoản và tỷ lệ tín dụng/GDP cao
Diễn biến này cho thấy nhu cầu vốn của nền kinh tế gia tăng nhanh hơn khả năng tạo lập nguồn vốn của hệ thống ngân hàng, qua đó làm gia tăng áp lực huy động vốn, duy trì mặt bằng lãi suất ở mức cao và đặt ra yêu cầu cấp thiết phát triển các kênh dẫn vốn ngoài ngân hàng. Bên cạnh đó, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam hiện thuộc nhóm cao trên thế giới. Theo Fitch Ratings, tỷ lệ này đã tăng từ khoảng 134% GDP cuối năm 2024 lên khoảng 145% GDP vào cuối năm 2025. Điều này cho thấy dư địa mở rộng tín dụng theo chiều rộng không còn nhiều, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và kiểm soát rủi ro hệ thống.
Chuỗi chính sách hỗ trợ tăng trưởng của NHNN
Trước những áp lực trên, cuối quý I/2026, nhà điều hành liên tiếp phát đi tín hiệu chính sách hỗ trợ tăng trưởng. Ngày 30/03/2026, NHNN ban hành Công văn số 2342/NHNN-CSTT yêu cầu các tổ chức tín dụng ổn định mặt bằng lãi suất huy động và cho vay nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và người dân tiếp cận vốn với chi phí hợp lý. Tiếp đó, trong cuộc họp với 46 ngân hàng thương mại ngày 09/04/2026, NHNN tiếp tục định hướng giảm mặt bằng lãi suất, tạo điều kiện thúc đẩy tăng trưởng tín dụng.
Tháng 5/2026, NHNN ban hành Thông tư số 08/2026/TT-NHNN sửa đổi Thông tư số 22/2019/TT-NHNN, cho phép tính trở lại một phần tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động khi xác định các tỷ lệ an toàn. Quy định này giúp cải thiện thanh khoản hệ thống và tạo thêm dư địa cung ứng tín dụng. Tiếp nối, NHNN đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư số 25/2026/TT-NHNN theo hướng nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Nếu được thông qua, đây là lần đầu tiên sau nhiều năm nhà điều hành đảo chiều lộ trình siết giảm tỷ lệ này, phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy kiểm soát rủi ro sang hỗ trợ tăng trưởng có chọn lọc.
Khơi thông vốn cho dự án trọng điểm và xử lý nợ xấu
Song song với cải thiện thanh khoản, NHNN cũng xem xét loại trừ phần dư nợ tăng thêm đối với nhà ở xã hội, khu công nghiệp và một số dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia khỏi cách tính hạn mức tăng trưởng tín dụng thông thường. Điều này được kỳ vọng góp phần khơi thông nguồn vốn cho các dự án có tính lan tỏa cao, tạo động lực tăng trưởng mới.
Không chỉ mở rộng nguồn cung tín dụng, NHNN cũng hoàn thiện hạ tầng pháp lý nhằm nâng cao khả năng hấp thụ vốn. Cụ thể, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng có hiệu lực ngày 15/10/2025 đã luật hóa nhiều nội dung cốt lõi của Nghị quyết số 42/2017/QH14 về xử lý nợ xấu. Theo đó, từ năm 2026, các tổ chức tín dụng có cơ sở pháp lý đầy đủ và ổn định hơn để xử lý nợ xấu thông qua các cơ chế như thu giữ tài sản bảo đảm và đẩy nhanh quá trình xử lý tài sản bảo đảm. Điều này góp phần rút ngắn thời gian thu hồi nợ, giảm áp lực trích lập dự phòng và giải phóng nguồn vốn đang bị “đóng băng”, qua đó gia tăng năng lực cung ứng tín dụng cho nền kinh tế.
Rủi ro và yêu cầu quản trị
Các bước đi liên tiếp của NHNN từ ổn định lãi suất, cải thiện thanh khoản, nới giới hạn kỹ thuật, khơi thông vốn cho dự án trọng điểm đến hoàn thiện khuôn khổ pháp lý xử lý nợ xấu đều cho thấy định hướng chuyển từ mở rộng tín dụng theo chiều rộng sang nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và chất lượng tăng trưởng. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc nới lỏng các điều kiện tín dụng luôn đi kèm với rủi ro cần theo dõi chặt chẽ. Việc sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn vẫn tiềm ẩn rủi ro kỳ hạn đối với hệ thống ngân hàng. Do đó, cùng với mở rộng dư địa tín dụng, các tổ chức tín dụng cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo các chuẩn mực Basel II và Basel III nhằm bảo đảm an toàn hệ thống.
Chính sách tín dụng linh hoạt có thể tạo thêm động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới. Để dòng vốn thực sự phát huy hiệu quả, cần sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, cải cách thể chế và đẩy nhanh tiến độ giải ngân đầu tư công. Chỉ khi năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế được cải thiện, các chính sách hỗ trợ mới có thể chuyển hóa thành tăng trưởng bền vững trong dài hạn. (Nguồn: Ngân hàng Nhà nước)



