Quy định mới về tổ chức thôn, tổ dân phố từ 26/5/2026
Quy định mới về thôn, tổ dân phố từ 26/5/2026

Nghị định mới có hiệu lực từ ngày 26/5/2026, thay thế nhiều nội dung liên quan tại Nghị định 33/2023. Theo quy định này, các tên gọi như thôn, xóm, làng, ấp, bản, buôn… được gọi chung là thôn; tổ dân phố, khu phố, khối phố, khóm… được gọi chung là tổ dân phố. Đây là tổ chức tự quản của cộng đồng dân cư tại cấp xã, nơi triển khai chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, đồng thời phát huy quyền làm chủ của người dân.

Yêu cầu về tổ chức tinh gọn và hiệu quả

Chính phủ yêu cầu việc tổ chức thôn, tổ dân phố phải bảo đảm tinh gọn, hiệu quả, phù hợp với quy mô dân cư và đặc điểm từng địa bàn. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong hoạt động cộng đồng.

Nhiệm kỳ của trưởng thôn, tổ trưởng tổ dân phố

Mỗi thôn có một trưởng thôn, mỗi tổ dân phố có một tổ trưởng. Đây là những người hoạt động không chuyên trách ở cơ sở. Hội đồng nhân dân cấp tỉnh có thể quyết định bố trí thêm người tham gia hoạt động tại thôn, tổ dân phố để hỗ trợ công việc. Nhiệm kỳ của các chức danh này là 5 năm. Trong trường hợp đặc biệt như thiên tai, dịch bệnh hoặc phục vụ việc sắp xếp đơn vị hành chính, nhiệm kỳ có thể được kéo dài hoặc rút ngắn nhưng không quá 6 tháng.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Tiêu chuẩn đối với người giữ chức danh

Người giữ chức danh trưởng thôn, tổ trưởng phải từ đủ 21 tuổi, cư trú thường xuyên tại địa bàn, có uy tín và được người dân tín nhiệm. Đáng chú ý, nghị định mới bổ sung yêu cầu phải có kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin, thực hiện thống kê, báo cáo và hỗ trợ người dân tiếp cận dịch vụ công trực tuyến.

Quy mô hộ gia đình theo từng khu vực

Nghị định quy định cụ thể quy mô hộ gia đình đối với từng khu vực. Tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, thôn phải có từ 500 hộ, tổ dân phố từ 700 hộ trở lên. Ở vùng trung du, miền núi phía Bắc, thôn từ 150 hộ, tổ dân phố từ 300 hộ trở lên. Khu vực đồng bằng sông Hồng, Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long, thôn tối thiểu 400 hộ, tổ dân phố từ 550 hộ trở lên. Riêng các địa bàn miền núi, biên giới, hải đảo hoặc dân cư phân tán có thể áp dụng quy mô thấp hơn.

Số lượng người hoạt động không chuyên trách

Mỗi thôn, tổ dân phố có tối đa 3 người hoạt động không chuyên trách, gồm: trưởng thôn hoặc tổ trưởng tổ dân phố, bí thư chi bộ, trưởng ban công tác mặt trận. Ngân sách nhà nước sẽ khoán quỹ phụ cấp hằng tháng, bao gồm cả hỗ trợ đóng bảo hiểm xã hội. Cụ thể, thôn có từ 700 hộ trở lên, tổ dân phố từ 1.000 hộ trở lên hoặc thuộc vùng biên giới, hải đảo, đặc biệt khó khăn được hưởng quỹ phụ cấp bằng 8 lần mức lương cơ sở. Các thôn, tổ dân phố còn lại được khoán quỹ phụ cấp bằng 6,5 lần mức lương cơ sở. Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định mức phụ cấp cụ thể, mức kiêm nhiệm và số lượng người tham gia hoạt động phù hợp điều kiện thực tế của địa phương.

Chế độ bảo hiểm và chính sách đào tạo

Người hoạt động không chuyên trách ở thôn, tổ dân phố được tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm y tế và hưởng các chế độ theo quy định. Trường hợp nghỉ việc do sắp xếp, tổ chức lại thôn, tổ dân phố sẽ được hưởng chính sách tinh giản theo quy định của Chính phủ. Ngoài ra, địa phương có trách nhiệm đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tuyên truyền, hòa giải, chuyển đổi số và hỗ trợ người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến cho đội ngũ này.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình