Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ Nguyễn Hoàng Giang nhấn mạnh rằng, bên cạnh những chuyển biến tích cực về số lượng và tốc độ, bài toán cốt lõi vẫn là nâng cao chất lượng và khả năng chuyển hóa tài sản trí tuệ thành giá trị kinh tế. Đây là yếu tố quyết định vị thế thực chất của Việt Nam trên bản đồ sở hữu trí tuệ toàn cầu. Nhân Ngày Sở hữu trí tuệ thế giới, phóng viên đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Hoàng Giang về vấn đề này.
Hội nhập nhanh về thể chế nhưng còn chậm trong khai thác giá trị
Phóng viên: Thưa ông, từ góc độ quản lý nhà nước, ông đánh giá thế nào về sự phát triển của hệ thống sở hữu trí tuệ Việt Nam và vị thế hiện nay trên bản đồ toàn cầu?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Hiện không có bảng xếp hạng trực tiếp nào đo trình độ sở hữu trí tuệ quốc gia. Các chỉ số như GII phản ánh năng lực đổi mới sáng tạo tổng thể, trong đó sở hữu trí tuệ chỉ là một cấu phần. Việt Nam đã xây dựng hệ thống tương thích chuẩn mực quốc tế, cải thiện năng lực vận hành. Luật Sở hữu trí tuệ sau 20 năm thi hành đã tạo nền tảng pháp lý cho xác lập, khai thác và bảo vệ quyền. Các lần sửa đổi gần đây, đặc biệt năm 2025, cho thấy bước chuyển từ bảo hộ sang khai thác thương mại hóa quyền như tài sản kinh tế. Cải cách rút ngắn thời gian thẩm định, triển khai cơ chế thẩm định nhanh, chuyển đổi số, cho phép góp vốn, thế chấp quyền sở hữu trí tuệ... không chỉ là cải cách thủ tục mà là đưa sở hữu trí tuệ vào dòng chảy thị trường và vốn.
Tuy nhiên, yếu tố quyết định vị thế thực chất lại khác. Việt Nam chủ yếu tham gia khai thác và ứng dụng, trong khi tài sản trí tuệ giá trị cao, đặc biệt công nghệ lõi, vẫn nằm ngoài doanh nghiệp trong nước. Với nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp, tình hình sáng hơn nhờ mức độ tham gia của chủ thể trong nước cao hơn. Bản quyền phát triển nhanh nhưng bộc lộ khoảng trống thực thi trong môi trường số, nơi xâm phạm tinh vi, xuyên biên giới. Nhìn tổng thể, sở hữu trí tuệ Việt Nam thiếu chiều sâu giá trị: có số lượng, có tham gia nhưng giá trị thực sự giữ lại còn hạn chế.
Một yếu tố quan trọng là mức độ hội nhập quốc tế. Việt Nam đã tiến nhanh và toàn diện: pháp luật trong nước dựa trên chuẩn mực quốc tế như TRIPS, nâng chuẩn qua CPTPP, EVFTA, RCEP; tham gia tích cực WIPO, WTO, ASEAN. Việc doanh nghiệp nước ngoài chiếm tỷ trọng lớn trong đơn sở hữu trí tuệ cũng phản ánh thị trường hấp dẫn, hệ thống được tin cậy. Nhưng vấn đề là doanh nghiệp Việt Nam đang đứng ở đâu trong cấu trúc hội nhập. Nếu giá trị cốt lõi thuộc về nước ngoài, lợi ích giữ lại bị giới hạn. Ngược lại, nếu hội nhập đi kèm chuyển giao công nghệ, lan tỏa tri thức, thì vị thế được nâng lên.
Có thể nói: Việt Nam đã hội nhập nhanh về thể chế, nhưng chậm về năng lực thực thi và khai thác. Thứ quyết định vị thế không phải số lượng bằng độc quyền, mà là giá trị kinh tế tạo ra và giữ lại từ các bằng đó. Cải cách gần đây cần được nhìn nhận như nỗ lực tái định vị hệ thống trong nền kinh tế. Nếu đi đến cùng, hệ thống sở hữu trí tuệ sẽ trở thành một phần dòng chảy vốn và giá trị. Nếu không giải được bài toán đó, vị thế khó thay đổi thực chất. Hiện nay, Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ: đã qua giai đoạn xây dựng hệ thống để hội nhập, đang vận hành để cạnh tranh, và bắt đầu bước vào giai đoạn khó hơn: sở hữu trí tuệ phải tạo ra giá trị kinh tế.
Thước đo vị thế không nằm ở số lượng bằng độc quyền, mà ở giá trị tạo ra
Phóng viên: Những chỉ số nào phản ánh rõ nhất sự cải thiện vị thế của Việt Nam? Đâu là điểm sáng so với khu vực?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Cần nhìn vào nhóm chỉ số phản ánh đầu vào, đầu ra và cách vận hành. Thứ nhất, hoạt động: số đơn, văn bằng, tốc độ xử lý tăng mạnh cho thấy nhu cầu và năng lực cải thiện. Thứ hai, chất lượng và cấu trúc đơn: tỷ lệ trong nước/nước ngoài, phân bố loại tài sản, mức độ tập trung vào lĩnh vực giá trị cao. Thứ ba, khả năng đưa tài sản trí tuệ ra thị trường: giao dịch, chuyển giao, sử dụng quyền trong kinh tế. Thứ tư, hiệu quả thực thi, đặc biệt trong môi trường số. Thứ năm, mức độ hội nhập quốc tế: tham gia điều ước, FTA, WIPO, ASEAN, APEC, hợp tác kỹ thuật, chia sẻ dữ liệu, đào tạo.
Theo các tiêu chí này, Việt Nam cải thiện rõ ở ba điểm: tốc độ cải cách nhanh, hoàn thiện pháp luật, chuyển đổi số, rút ngắn thời gian xử lý; mức độ tham gia của chủ thể trong nước tăng, nhất là nhãn hiệu và kiểu dáng; hội nhập thể chế sâu, tham gia nhiều FTA, mạng lưới hợp tác quốc tế rộng. Đây là điểm sáng so với nhiều nước trong khu vực, nơi doanh nghiệp nội địa tham gia hạn chế. Cải cách thủ tục và rút ngắn thời gian tạo lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, những điểm sáng này mới ở bề rộng và tốc độ, chiều sâu giá trị vẫn là thách thức lớn nhất. Việt Nam làm tốt phần dễ đo: số lượng và tốc độ, nhưng phần khó hơn - chất lượng và giá trị - mới quyết định vị thế.
Phóng viên: Sự phát triển của AI, dữ liệu lớn và kinh tế số đặt ra yêu cầu thay đổi thế nào với hệ thống sở hữu trí tuệ toàn cầu?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: AI và dữ liệu lớn đặt thách thức nền tảng: nguyên lý sáng tạo gắn với con người bị đặt lại. Khi thuật toán tạo ra văn bản, hình ảnh, âm nhạc, giải pháp kỹ thuật, ranh giới giữa sáng tạo con người và máy mờ đi. Hệ thống pháp lý dựa trên ranh giới đó buộc phải điều chỉnh. Ở cấp độ quốc tế, hai nhóm vấn đề lớn: bài toán đầu vào - dữ liệu huấn luyện AI, việc cào dữ liệu có xâm phạm bản quyền? Bài toán đầu ra - quyền đối với sản phẩm do AI tạo ra, bảo hộ cho ai? WIPO đóng vai trò diễn đàn trung tâm, nhấn mạnh AI lấy con người làm trung tâm. Thế giới đang phân mảnh pháp lý: Mỹ không công nhận máy là chủ thể quyền, EU quản lý rủi ro, Trung Quốc kết hợp kiểm soát và linh hoạt. Chưa có mô hình chung toàn cầu. Điểm đồng thuận: sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên AI không chỉ bảo vệ sáng tạo, mà thiết lập ranh giới giữa sáng tạo con người và sản phẩm máy. Việc thiết lập ranh giới rõ đến đâu, linh hoạt đến đâu sẽ quyết định sự thích ứng của hệ thống toàn cầu.
Định vị vai trò của Việt Nam trong hệ sinh thái sở hữu trí tuệ toàn cầu
Phóng viên: Hợp tác quốc tế đóng vai trò thế nào trong nâng cao năng lực hệ thống sở hữu trí tuệ Việt Nam?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Hợp tác quốc tế là phần cấu thành năng lực hệ thống. Sở hữu trí tuệ mang bản chất xuyên biên giới. Hợp tác giúp chuẩn hóa thể chế, nâng cao năng lực vận hành, tăng cường hội nhập doanh nghiệp. Các chương trình với WIPO, JPO, KIPO tập trung đào tạo, xây dựng cơ sở dữ liệu, thương mại hóa tài sản trí tuệ. Hợp tác ASEAN tạo hài hòa thủ tục. Vai trò hợp tác đang thay đổi: từ học hỏi để bắt kịp sang chủ động đóng góp vào thảo luận chung, đặc biệt về sở hữu trí tuệ trong môi trường số và AI. Hợp tác không chỉ nâng cấp hệ thống mà là không gian để Việt Nam định vị vai trò trong hệ sinh thái toàn cầu. Giá trị hợp tác nằm ở mức độ gắn kết với nhu cầu thực tế: đào tạo nhân lực, cải thiện chất lượng thẩm định, giúp doanh nghiệp sử dụng sở hữu trí tuệ tạo giá trị. Một hệ thống mạnh không chỉ đạt chuẩn quốc tế mà còn giúp doanh nghiệp trong nước cạnh tranh tốt hơn.
Phóng viên: Xu hướng hợp tác quốc tế về sở hữu trí tuệ trong thời gian tới sẽ thay đổi thế nào? Việt Nam đối mặt thách thức gì?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Trong kỷ nguyên số, hợp tác quốc tế chuyển từ hài hòa hóa thủ tục sang vận hành hệ sinh thái dựa trên tài sản vô hình và dữ liệu. Xu hướng: tài sản vô hình trở thành trụ cột, hợp tác dịch chuyển từ bảo hộ sang khai thác giá trị, tài chính hóa tài sản trí tuệ. Đối tượng sở hữu trí tuệ mở rộng: thuật toán, dữ liệu, thiết kế phi vật lý. Tranh chấp xuyên biên giới gia tăng, hợp tác đi sâu vào thực thi: chia sẻ thông tin, phối hợp xử lý, sử dụng trọng tài, hòa giải dưới sự hỗ trợ của WIPO. Chuyển đổi số của cơ quan sở hữu trí tuệ dẫn dắt các xu hướng: AI hỗ trợ thẩm định, quy trình trực tuyến, dữ liệu kết nối toàn cầu. Sở hữu trí tuệ trở thành công cụ giải quyết thách thức toàn cầu: WIPO GREEN, C-TAP, Medicines Patent Pool. Thách thức với Việt Nam: khung pháp lý chưa theo kịp đối tượng mới, thiếu rõ ràng; hành vi xâm phạm trên nền tảng số tốc độ lớn, đòi hỏi thực thi chủ động dựa trên công nghệ; năng lực tham gia: lợi thế thuộc về quốc gia biết kết nối hệ thống với thế giới. Việt Nam cần nâng cấp năng lực thích ứng để tham gia chủ động định hình chuẩn mực mới.
Sở hữu trí tuệ phải là cấu phần quan trọng của chiến lược kinh doanh
Phóng viên: Đâu là điểm nghẽn lớn nhất và khoảng cách giữa Việt Nam với các nước dẫn đầu?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Điểm nghẽn không còn ở khung pháp lý hay tham gia quốc tế, mà ở chất lượng vận hành và chuyển hóa giá trị. Thứ nhất, khả năng chuyển hóa tài sản trí tuệ thành giá trị kinh tế hạn chế: định giá, khai thác thương mại, sử dụng quyền trong tài chính chưa phát triển. Ở nước dẫn đầu, sở hữu trí tuệ là phần của hệ thống tài chính. Thứ hai, thiếu liên kết giữa các cấu phần hệ sinh thái: sở hữu trí tuệ vận hành độc lập, trong khi ở nước phát triển gắn với đổi mới sáng tạo, R&D và thị trường. Thứ ba, năng lực thực thi trong môi trường số chưa theo kịp. Thứ tư, chất lượng nguồn nhân lực chuyên sâu. Khoảng cách lớn nhất không phải có hay không có hệ thống, mà ở mức độ phát triển: ở nước dẫn đầu, sở hữu trí tuệ là hạ tầng kinh tế; ở Việt Nam, hệ thống đang chuyển từ bảo hộ sang khai thác giá trị. Thu hẹp khoảng cách đòi hỏi nâng cấp tổng thể từ thể chế, thị trường đến năng lực doanh nghiệp và con người.
Phóng viên: Cục Sở hữu trí tuệ sẽ ưu tiên định hướng nào để nâng cao vị thế Việt Nam? Khuyến nghị gì cho doanh nghiệp?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Định hướng tập trung nâng cao chất lượng và độ tin cậy của hệ thống. Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, cơ chế chính sách tiệm cận chuẩn mực quốc tế, phù hợp điều kiện trong nước. Thứ hai, đẩy mạnh chuyển đổi số, hiện đại hóa quản lý từ tiếp nhận đơn, tra cứu, công bố, thẩm định, tăng kết nối quốc tế. Thứ ba, nâng cao chất lượng thẩm định và năng lực chuyên môn trong lĩnh vực công nghệ mới. Thứ tư, tăng cường hiệu quả thực thi quyền, phối hợp liên ngành thích ứng môi trường số. Về dài hạn, gắn hệ thống sở hữu trí tuệ với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, cung cấp dữ liệu sở hữu công nghiệp, thông tin công nghệ, hỗ trợ xác lập và quản trị quyền. Vai trò cơ quan quản lý là tạo điều kiện để tài sản trí tuệ được khai thác hiệu quả.
Đối với doanh nghiệp, cần chuyển từ tư duy đăng ký để bảo vệ sang quản trị tài sản trí tuệ chiến lược: xác định tài sản cốt lõi, xây dựng danh mục quyền phù hợp, chủ động theo dõi, bảo vệ quyền. Tận dụng cơ chế đăng ký quốc tế để mở rộng phạm vi hoạt động. Chú trọng tài sản phi truyền thống: dữ liệu, phần mềm, nội dung số, GUI. Quan trọng nhất, nhìn nhận sở hữu trí tuệ là cấu phần quan trọng của chiến lược kinh doanh và đầu tư. Giá trị doanh nghiệp không chỉ ở sản phẩm bán ra, mà ở tài sản trí tuệ phía sau. Nếu tận dụng tốt, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ bảo vệ thị trường mà còn mở rộng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn Phó Cục trưởng!



