GS Vũ Minh Khương: Thế giới muốn lắng nghe tiếng nói của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La
GS Vũ Minh Khương: Thế giới lắng nghe Việt Nam tại Shangri-La

Nhân dịp Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm cấp Nhà nước tới Singapore và dự, phát biểu tại Đối thoại Shangri-La, báo Dân trí có cuộc trao đổi với GS.TS Vũ Minh Khương về triển vọng đưa quan hệ Việt Nam - Singapore lên tầm cao mới.

GS.TS Vũ Minh Khương hiện công tác tại Trường Chính sách công Lý Quang Diệu, Đại học Quốc gia Singapore; nguyên là thành viên Tổ tư vấn kinh tế của Thủ tướng Chính phủ nhiệm kỳ 2016-2021. Ông luôn dành sự quan tâm đặc biệt và có những đóng góp bền bỉ, tâm huyết cho sự phát triển của quê hương.

Triển vọng thúc đẩy quan hệ Việt Nam - Singapore

Singapore là một đối tác rất đặc biệt của Việt Nam. Cùng với chuyến thăm lần này của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, trong hơn một năm qua, lãnh đạo cao nhất của Việt Nam hai lần thăm Singapore. Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 3/2025.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Trong thời gian thăm Singapore (từ ngày 29 đến 31/5), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Việt Nam sẽ tham dự, phát biểu dẫn đề tại Hội nghị Thượng đỉnh An ninh châu Á, thường được biết đến là Đối thoại Shangri-La. Đây là diễn đàn quy tụ nhiều nhà lãnh đạo, bộ trưởng quốc phòng, học giả và chuyên gia hàng đầu thế giới để trao đổi về an ninh khu vực và toàn cầu.

Hiện nay, cả Singapore và Việt Nam đều đang triển khai những chính sách mới, mạnh mẽ, hướng tới các mục tiêu phát triển trung và dài hạn. Với Singapore, đó là bước chuẩn bị cho giai đoạn phát triển tiếp theo dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh chất lượng cao. Với Việt Nam, đó là kỷ nguyên vươn mình, gắn với hàng loạt cải cách và đổi mới ở tầm chiến lược. Hai bên vì vậy có rất nhiều nội dung để thảo luận nhằm tạo xung lực mới cho quan hệ song phương.

Cần nhấn mạnh rằng thương mại song phương những năm gần đây tăng trưởng rất mạnh. Theo số liệu của Singapore, năm 2025, kim ngạch trao đổi hai chiều Việt Nam - Singapore đạt gần 40 tỷ SGD (khoảng 30,8 tỷ USD), tăng 26,2% so với năm 2024. Singapore hiện là nhà đầu tư nước ngoài lớn thứ hai tại Việt Nam tính theo lũy kế, với tổng vốn đăng ký khoảng 91,6 tỷ USD; riêng năm 2025, Singapore là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất vào Việt Nam. Dòng vốn đầu tư cũng mở rộng từ bất động sản công nghiệp, hạ tầng, năng lượng sang tài chính xanh, kinh tế số và logistics.

Việt Nam và Singapore đều là những nền kinh tế có độ mở lớn. Singapore đã tham gia sâu vào các phân khúc giá trị cao của chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt trong khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nếu hai nước đẩy mạnh hành lang phát triển Việt Nam - Singapore, chúng ta có thể tạo nên sức mạnh tổng hợp từ thị trường, năng lực sản xuất và khả năng bổ trợ lẫn nhau, đồng thời xử lý hài hòa hơn các mối quan hệ trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn.

Qua trao đổi với nhiều học giả Singapore, tôi nhận thấy chính giới và giới nghiên cứu sở tại đặc biệt quan tâm, coi trọng chuyến thăm của lãnh đạo Đảng, Nhà nước Việt Nam. Nhiều người bày tỏ sự chú ý tới khái niệm “gắn kết chiến lược” mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từng đề cập. Theo cách hiểu của tôi, “gắn kết chiến lược” có ba đặc điểm.

Thứ nhất là cùng chia sẻ tầm nhìn tương lai: hòa bình, tôn trọng lẫn nhau trên cơ sở luật pháp quốc tế, cùng phát triển thịnh vượng, bền vững, có khả năng chống chịu cao trước khủng hoảng và có trách nhiệm với thế giới thông qua chuyển đổi xanh.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Thứ hai là khai thác sức mạnh cộng hưởng. Hợp tác Việt Nam - Singapore trong năng lượng, bán dẫn, năng lượng tái tạo, an ninh lương thực, thu hút đầu tư... cần tạo ra hiệu ứng “1+1=11”, nghĩa là giá trị mang lại không chỉ cho hai bên mà còn lan tỏa tới cả khu vực. Hai nước cùng thuộc cộng đồng kinh tế Đông Nam Á năng động, với quy mô dân số khoảng 700 triệu người và vị trí ngày càng quan trọng trong cấu trúc kinh tế toàn cầu.

Thứ ba là hệ điều hành phải tương thích hơn, từ pháp lý, logistics, hàng không đến hạ tầng. Chẳng hạn, Việt Nam có thể nghiên cứu sâu hơn khả năng mở rộng hợp tác hàng không với Singapore theo hướng thông thoáng hơn, giúp hãng bay hai bên khai thác thị trường của nhau thuận lợi hơn. Khi đó, người dân được phục vụ tốt hơn, ngành hàng không Việt Nam có thêm cơ hội phát triển thông qua “cánh cửa” Singapore, còn chuỗi hậu cần khu vực cũng được tăng cường.

Bài học từ Singapore và khát vọng vươn lên của Việt Nam

Nhìn lại lịch sử, năm 1986 Việt Nam tiến hành Đổi mới, trong đó một nhiệm vụ quan trọng là “phá rào”, giải phóng nguồn lực phát triển. Đầu thập niên 1990, nhiều lãnh đạo Việt Nam ở các cấp đã thăm Singapore để tham khảo kinh nghiệm phát triển. Một trong những biểu tượng thành công nhất của hợp tác hai nước là Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (VSIP), được khởi công tại Bình Dương năm 1996. Đến nay, VSIP đã trở thành mô hình khu công nghiệp tiêu biểu, với hạ tầng hiện đại, thân thiện hơn với môi trường và đóng góp lớn vào thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Sau 40 năm Đổi mới, Việt Nam đang tiếp tục cải cách mạnh mẽ. Nhưng bối cảnh hiện nay đã khác trước: để “cất cánh”, chúng ta cần tư duy kiến tạo và năng lực thiết kế tương lai một cách bài bản. Theo tôi, đó là một lý do quan trọng khiến Việt Nam cần đẩy mạnh gắn kết chiến lược với các nền kinh tế phát triển, trong đó có Singapore. Tôi rất hy vọng các ngành của Việt Nam sẽ hội nhập sâu hơn với thế giới ở đẳng cấp Singapore, bởi người Việt có năng lực rất lớn và hoàn toàn có thể vươn lên nếu được đặt trong một hệ sinh thái phát triển phù hợp.

Singapore quan tâm điều gì ở Việt Nam?

Tôi đã sống và làm việc tại Singapore khoảng 20 năm, và cảm nhận rất rõ rằng Singapore luôn dành sự trọng thị đối với người Việt Nam: kiên cường trong đấu tranh cách mạng, cần cù trong lao động và có khát vọng hội nhập mạnh mẽ. Họ nhìn thấy ở Việt Nam một đất nước rất giàu tiềm năng và kỳ vọng Việt Nam có thể trở thành một nền kinh tế đặc sắc của thế giới.

Việt Nam có vượt qua được các rào cản để bứt phá hay không phụ thuộc rất lớn vào nội lực, chiến lược và tầm nhìn phát triển của đất nước. Trước mắt, họ đánh giá Việt Nam đã tháo gỡ được nhiều vướng mắc, dù chưa thật sự cất cánh thành một quốc gia công nghiệp hiện đại nhưng đã có những bước tiến rất đáng kể.

Với những quyết sách lớn Việt Nam đưa ra thời gian gần đây, các học giả và giới quan sát quốc tế nói chung, Singapore nói riêng, đều theo dõi rất sát. Họ xem đó là những thông điệp đổi mới tiếp theo của Việt Nam. Về phía doanh nghiệp Singapore, họ đặc biệt chú ý tới khả năng hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam trong nhiều lĩnh vực, bởi họ nhìn nhận nền kinh tế Việt Nam, với quy mô hiện nay đã vượt 500 tỷ USD, có thể tiến tới 2.000 tỷ USD trong tương lai nếu duy trì được đà cải cách và tăng trưởng chất lượng cao.

Tất nhiên, không chỉ học giả Singapore quan tâm tới Việt Nam. Tôi cho rằng Việt Nam cũng cần chủ động nghiên cứu, tham khảo nhiều hơn các bài học phát triển của Singapore.

Singapore có nhiều bài học rất đáng suy ngẫm: hội nhập quốc tế, xây dựng nền công vụ ưu tú, thu hút đầu tư chất lượng cao, biến nguồn nhân lực thành lợi thế cạnh tranh lớn nhất thay vì dựa vào tài nguyên. Đặc biệt, sức mạnh quốc gia phải dựa trên giá trị mà mình tạo ra cho thế giới. Nguyên lý này nghe đơn giản nhưng rất sâu sắc.

Giá trị của một quốc gia không chỉ nằm ở quy mô GDP hay năng lực quốc phòng, mà ở mức độ thế giới cần đến quốc gia đó. Từ đó hình thành “tự chủ chiến lược” dựa trên giá trị độc đáo mà một quốc gia tạo ra cho thế giới.

Đây là bài toán rất quan trọng. Ngay cả những vấn đề như chủ quyền trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu hay năng lực số quốc gia cũng nên được nhìn theo hướng: Việt Nam phải trở thành một thành tố không thể thiếu đối với các tập đoàn đa quốc gia và hệ sinh thái toàn cầu. Với quy mô hơn 100 triệu dân, vị trí chiến lược ở trung tâm châu Á - Thái Bình Dương và gần Trung Quốc, nếu biết kiến tạo phát triển trên những nguyên lý này, Việt Nam có thể tiến rất nhanh và trở thành một trung cường có vị trí đặc biệt trong tương lai gần.

Hợp tác khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo

Một trong những trọng tâm hợp tác giữa Việt Nam và Singapore là khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Việt Nam có nguồn nhân lực dồi dào, thông minh và giàu khát vọng. Nhiều học giả có uy tín ở Singapore đánh giá nguồn nhân lực tài năng của Việt Nam thuộc nhóm rất nổi bật ở châu Á, chỉ sau những nước có quy mô cực lớn như Trung Quốc và Ấn Độ. Tất nhiên, đó là nhận định chủ quan của họ. Riêng tôi cho rằng nếu Việt Nam phát huy được cao nhất nguồn nhân lực, đây sẽ là động lực phát triển rất lớn. Singapore cũng có mong muốn đồng hành với Việt Nam trong tiến trình đó.

Singapore có nền tảng đào tạo và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo rất tốt. Nếu kết hợp với nguồn nhân lực tài năng của Việt Nam, hai bên có thể tạo ra sức mạnh đáng kể, đóng góp vào sự phồn vinh chung. Thực tế hiện nay, nhiều người Việt đang làm việc tại Singapore, trong các cơ quan, doanh nghiệp Singapore cũng như các tập đoàn quốc tế đặt trụ sở tại đây.

Hai bên có thể hợp tác trong những lĩnh vực chiến lược như trí tuệ nhân tạo (AI), y sinh, năng lượng, bán dẫn. Điều quan trọng là Việt Nam đang có nhiều nhu cầu phát triển rất cấp thiết, đòi hỏi đổi mới sáng tạo đi thẳng vào đời sống. Khi đó, khoa học công nghệ không còn chỉ là lý thuyết trên giấy mà trở thành lực lượng sản xuất, tạo ra giá trị thực tế. Việt Nam chính là bên “đặt hàng” các bài toán phát triển.

Còn Singapore không chỉ là một quốc gia nhỏ với vài triệu dân. Họ là “ăng-ten” hấp thụ tinh hoa toàn cầu, với mạng lưới hợp tác quốc tế rất rộng. Hợp tác với Singapore là một cách để Việt Nam kết nối sâu hơn với tri thức, công nghệ và chuẩn mực quản trị của thế giới.

Trong thời gian tới, Việt Nam cần có ý thức kiến tạo rất mạnh, chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy quản trị. Quản lý thường nhấn mạnh tuân thủ, còn quản trị hướng tới kiến tạo tương lai. Việt Nam cần làm chủ các bài toán như thành phố thông minh, AI trong nông nghiệp, logistics, năng lượng sạch. Phải có “tầm nhìn thay đổi vận mệnh dân tộc” thì mới có thể đi nhanh và đi xa.

Singapore - cánh cửa kết nối Việt Nam với thế giới

Singapore tập hợp rất nhiều nhân tài toàn cầu và liên thông sâu với thế giới. Việt Nam vừa có thể là nơi cung cấp nhân lực, vừa là nơi học hỏi, vừa là nơi đặt ra những bài toán phát triển lớn để cùng giải quyết. Các vấn đề như lưới điện thông minh, năng lượng ASEAN, logistics khu vực, kinh tế số... nếu Việt Nam và Singapore cùng hợp tác thì có thể tạo ra hiệu ứng rất lớn.

Về cạnh tranh giữa hai nền kinh tế, tôi cho rằng cạnh tranh không lớn; điểm chính là hai nền kinh tế bổ trợ cho nhau. Để dễ hình dung, Singapore có thể phát triển theo mô hình gần với Thụy Sĩ: tinh gọn, chất lượng cao, là trung tâm tài chính, công nghệ và dịch vụ toàn cầu. Còn Việt Nam có thể phát triển theo hướng gần với Đức: quy mô sản xuất lớn, nền công nghiệp mạnh, gắn với đổi mới sáng tạo. Vì vậy, không nên nhìn quan hệ này bằng nỗi lo cạnh tranh.

Nếu chỉ nhìn cạnh tranh theo nghĩa hẹp, đó là tư duy tĩnh. Tư duy động là cùng phát triển. Khi thấy một người bạn đang vươn lên, mình cũng có thêm động lực để vươn lên.

Singapore luôn vận hành theo tư duy phát triển không ngừng: từ sản xuất truyền thống lên công nghệ cao, y sinh, bán dẫn, lượng tử và các ngành giá trị gia tăng cao. Nếu Việt Nam phát triển nhanh, Singapore cũng có thêm động lực để phát triển ở tầng nấc cao hơn.

Nếu có cạnh tranh, có lẽ đó là cạnh tranh thu hút nhân tài. Như tôi đã nói, thực tế có nhiều nhân tài Việt Nam lựa chọn Singapore làm nơi sinh sống và làm việc. Nhưng hai quốc gia vẫn nằm trong cùng một không gian Đông Nam Á; nhân tài người Việt, dù ở đâu, vẫn có nhiều cách đóng góp cho quê hương nếu chúng ta có cơ chế kết nối phù hợp.

Đào tạo lãnh đạo và “7 chữ S” của Singapore

Một lĩnh vực hợp tác cũng đang được thúc đẩy giữa hai bên là đào tạo lãnh đạo trong quản trị và hành chính công. Tôi cho rằng lĩnh vực này cực kỳ quan trọng. Singapore có những cơ sở đào tạo rất tốt. Lợi thế của Singapore là đầu tư rất mạnh cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; theo kế hoạch RIE2030 (chiến lược quốc gia 5 năm của Singapore), nước này dành 37 tỷ SGD (28,5 tỷ USD) cho nghiên cứu, đổi mới và doanh nghiệp trong giai đoạn 5 năm từ tháng 4/2026. Hệ thống đào tạo của Singapore cũng rất thực chiến. Sinh viên, nghiên cứu sinh được đào tạo tại Singapore có thể làm việc ở những thị trường cạnh tranh nhất, vì họ được trang bị năng lực thực chất. Đó là một “lò” đào tạo nhân tài có khả năng làm gia tăng giá trị cá nhân rất lớn.

Đặc biệt, đào tạo lãnh đạo có giá trị rất lớn vì nó tạo ra sự thay đổi tư duy ở “thượng nguồn” của quá trình giải quyết các bài toán kinh tế - xã hội: từ những vấn đề tưởng nhỏ như thu gom rác đến quy hoạch đô thị, môi trường, quản trị công và thiết kế chiến lược quốc gia. Tôi từng tham gia xây dựng một chương trình đào tạo ở Singapore dành cho đội ngũ cán bộ nguồn của Việt Nam; sau khi hoàn thành khóa học, nhiều người trong số họ đã có đóng góp thiết thực và đảm nhận các vị trí quan trọng trong bộ máy.

Thực tiễn cho thấy đào tạo lãnh đạo trong quản trị và hành chính công không chỉ là những vấn đề vĩ mô. Quan trọng hơn là phương pháp tư duy, cách tiếp cận vấn đề, năng lực phát hiện gốc rễ và tổ chức thực thi để mỗi chính sách ban hành có thể chạm đến trái tim người dân, phát huy hiệu quả cao nhất. Thiết kế chính sách cần thấu đáo, đáp ứng đúng điều người dân trông đợi, cũng giống như doanh nghiệp phải nghiên cứu rất kỹ trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Singapore thành công chính nhờ tư duy chiến lược và chính sách đúng.

Nhân đây, tôi muốn nói thêm về tư duy “kiến tạo”. Ở trong nước hiện nay, chúng ta nói nhiều về kiến tạo phát triển. Nếu cán bộ, công chức chỉ tư duy quản lý theo kiểu kiểm tra, xem xét tuân thủ, rất khó mở ra không gian phát triển mới. Tư duy kiến tạo không có nghĩa là nhà nước làm thay xã hội, mà là nhà nước tạo môi trường để người dân, doanh nghiệp, cộng đồng và thị trường cùng phát huy năng lực; tạo điều kiện để người giỏi xuất hiện và đóng góp.

Singapore hay Dubai đều phát triển mạnh nhờ tư duy kiến tạo như vậy.

Về “7 chữ S” của Singapore, chữ S đầu tiên tôi rất coi trọng là “Survival” - tinh thần sống còn. Lãnh đạo phải coi sự sống còn và hưng thịnh của quốc gia là sứ mệnh lịch sử, không ngừng tìm kiếm đột phá. Một đất nước không được chủ quan, tự mãn; bởi đứng giữa dòng nước ngược, nếu dừng lại sẽ bị cuốn trôi.

Thứ hai là “Strategy” - chiến lược dài hạn. Khi có khát vọng lớn, phải nhìn rõ những thách thức cốt tử và những khó khăn cần vượt qua. Singapore hiểu mình không có tài nguyên nên đầu tư vào con người; thị trường nhỏ nên phải gắn kết rất sâu với thế giới. Đó là tư duy chiến lược mà Việt Nam rất đáng tham khảo.

Thứ ba là “Structure” - cấu trúc bộ máy công quyền. Bộ máy phải được thiết kế chuyên nghiệp, phối hợp như một đội bóng có kỷ luật và mục tiêu chung, thay vì mỗi nơi làm một cách hoặc một quyết sách nhỏ cũng phải xin ý kiến qua nhiều tầng nấc.

Thứ tư là “Strategist” - con người chiến lược. Đất nước cần những cán bộ có tầm nhìn, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm và có khả năng tổ chức thực thi.

Thứ năm là “Sagacity” - sự thông tuệ và tinh thần ham học hỏi. Khi đã nhận diện đúng vấn đề và lựa chọn đúng quyết sách thì phải kiên trì làm đến cùng, không nửa vời.

Thứ sáu là “Synergy” - sức mạnh cộng hưởng. Phải khơi dậy tinh thần hợp tác, tạo hiệu ứng “1+1=11”, phát huy sức mạnh tập thể trong nước và gắn kết sức mạnh quốc gia với các đối tác toàn cầu.

Thứ bảy là “Sustainability” - phát triển bền vững. Mọi chính sách cần có tầm nhìn xa, tránh tư duy ngắn hạn hoặc đánh đổi ổn định, môi trường và nền tảng xã hội để lấy tăng trưởng bằng mọi giá.

Tóm lại, “7 chữ S” không phải là công thức máy móc, mà là một hệ tư duy: tỉnh táo trước thách thức, có chiến lược dài hạn, xây dựng bộ máy hiệu quả, trọng dụng con người chiến lược, học hỏi không ngừng, tạo sức mạnh cộng hưởng và phát triển bền vững.

Bài phát biểu tại Đối thoại Shangri-La

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Việt Nam được mời phát biểu dẫn đề, tức là người mở đầu, đặt nền tảng tư duy và khuôn khổ thảo luận cho diễn đàn năm nay. Điều đó cho thấy sự trọng thị rất lớn của ban tổ chức dành cho cá nhân Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, cũng như vai trò của Việt Nam và những kinh nghiệm mà Việt Nam đã tích lũy.

Đối mặt với nhiều khó khăn, thử thách trong lịch sử cũng như trong giai đoạn hiện nay, Việt Nam luôn giữ vững bản lĩnh, ứng xử bình tĩnh, chủ động và có trách nhiệm. Chính sự kiên cường đó khiến cộng đồng quốc tế ngày càng quan tâm, lắng nghe và đánh giá cao vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế.

Tại Đối thoại Shangri-La, những khái niệm và thông điệp được các nhà lãnh đạo đưa ra trong phát biểu dẫn đề thường được chú ý và nhắc lại nhiều về sau. Chẳng hạn, trong các kỳ trước, những thông điệp về tự chủ chiến lược, về hợp tác ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương hay về trật tự dựa trên luật lệ… mà Tổng thống Pháp, Thủ tướng Ấn Độ và nhiều vị lãnh đạo khác đưa ra, đều tạo được ấn tượng và hiệu ứng tích cực. Đó là những ý tưởng có khả năng định hình thảo luận chính sách.

Lần này, tôi cho rằng bài phát biểu của lãnh đạo Việt Nam cũng sẽ có những từ khóa và thông điệp rất đáng chờ đợi. Không chỉ là bài học lịch sử, điều quan trọng hơn là tầm nhìn kiến tạo tương lai và hợp tác cùng phát triển. Sức mạnh của một dân tộc nằm ở khả năng tạo ra giá trị cho phần còn lại của thế giới, làm cho xã hội và tương lai của các thế hệ sau tốt đẹp hơn.

Trong hai thập kỷ tới, Việt Nam quyết tâm trở thành nước công nghiệp phát triển dựa trên hội nhập sâu với thế giới, tôn trọng luật pháp quốc tế và hòa bình. Mỗi quốc gia có con đường riêng, nhưng đều cần hướng tới hòa bình, hợp tác và trách nhiệm với hệ sinh thái chung của nhân loại.

Tôi rất mong đợi bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước và tin rằng bài phát biểu đó sẽ được hưởng ứng tích cực.

Tôi nghĩ chuyến thăm lần này của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm sẽ mở ra một giai đoạn mới rất đặc biệt, tạo nên sự gắn kết chiến lược trong quan hệ Việt Nam - Singapore và đem lại tâm thế mới, động năng mới cho hợp tác toàn diện giữa hai bên. Bản thân tôi mong muốn Việt Nam tiến nhanh trên mọi lĩnh vực. Chúng ta cần đặt ra chiến lược và chỉ tiêu cho từng ngành, từ đó đầu tư phát triển đúng và trúng mục tiêu. Mỗi ngành, mỗi lĩnh vực đều cần có tầm nhìn đến năm 2045 để “cất cánh”, và Singapore sẽ là một chuẩn tham khảo rất quan trọng.

Sau chuyến thăm này, tôi hy vọng sẽ có những thảo luận sâu rộng hơn trong toàn xã hội về con đường đưa Việt Nam từ thế giới thứ ba lên thế giới thứ nhất. Trong hành trình đó, trục Việt Nam - Singapore có thể giúp Việt Nam gắn sâu hơn với thế giới, khơi dậy và phát huy mạnh mẽ sức mạnh dân tộc.