97,4% sinh viên dùng AI học ngoại ngữ: Điểm cao nhưng tư duy ngôn ngữ 'tê liệt'
97,4% sinh viên dùng AI: Tư duy ngôn ngữ 'tê liệt'

Một nghiên cứu từ Trường Đại học Văn Hiến cho thấy 97,4% sinh viên hiện nay sử dụng AI như công cụ hỗ trợ chính trong học ngoại ngữ. Tuy nhiên, theo PGS.TS Vũ Thị Thanh Nhã, Trưởng khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh, Trường Đại học Ngoại ngữ (Đại học Quốc gia Hà Nội), việc lạm dụng AI khiến người học lệ thuộc vào gợi ý có sẵn, giảm dần khả năng tự tư duy và diễn đạt, làm suy yếu năng lực sáng tạo. Bà nhấn mạnh rằng điều này không chỉ giảm chất lượng học tập mà còn gây xói mòn tư duy nguyên bản.

Thực trạng đáng lo ngại từ các khảo sát

Khảo sát trên 300 sinh viên tại Đại học Hải Dương cho thấy tỷ lệ sinh viên có biểu hiện lười tư duy và thiếu hụt khả năng sáng tạo đang gia tăng khi sự hỗ trợ từ công cụ quá dễ dàng. Sự phụ thuộc này tạo ra một “vùng an toàn” kỹ thuật số, nơi người học không còn muốn đối mặt với khó khăn – vốn là nền tảng để hình thành phản xạ ngoại ngữ.

Phạm Hà, sinh viên năm 2 chuyên ngành Ngôn ngữ Đức tại Đại học Hà Nội, đã sử dụng chatbot hỗ trợ học tập suốt 3 năm qua, chia sẻ: “Ban đầu mình chỉ dùng để tham khảo, nhưng dần dần mình lười hẳn đi vì thấy máy làm quá tốt. Bây giờ thiếu công cụ, mình cảm thấy rất chật vật để triển khai một đoạn văn mạch lạc.”

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Nghịch lý điểm số và năng lực thực tế

Phân tích dữ liệu từ các cuộc khảo sát cho thấy một nghịch lý: điểm số của người học có thể vẫn ổn định, nhưng năng lực ngôn ngữ thực thụ lại suy giảm. Khi AI đảm nhận việc viết, sửa lỗi và dịch thuật, người học tự tước đi cơ hội “vật lộn” với các cấu trúc câu phức tạp. Dữ liệu tại Đại học Hải Dương chỉ ra rằng nhóm sinh viên lạm dụng AI thường có kỹ năng xử lý tình huống thực tế kém hơn đáng kể so với nhóm tự học.

Việc dựa dẫm vào gợi ý có sẵn làm suy yếu khả năng ghi nhớ từ vựng và tư duy logic. Khi não bộ không phải làm việc để “chiết xuất” ngôn ngữ, các kết nối thần kinh không được củng cố, khiến người học dù biết dùng công cụ nhưng lại “câm nín” khi rời xa màn hình.

Cái bẫy của sự hoàn hảo máy móc

Điểm đáng chú ý trong các khảo sát là sự “ảo tưởng về năng lực”. Khi dùng AI, sinh viên thường đạt được các đoạn văn hoàn hảo về ngữ pháp, trôi chảy về câu từ. Tuy nhiên, sự hoàn hảo này che đậy những khoảng trống kiến thức mà đáng lẽ sinh viên phải đối diện để trưởng thành. Trong quá trình học ngôn ngữ, việc mắc lỗi là không thể tránh khỏi, và thông qua sửa lỗi, não bộ ghi nhớ sâu sắc. Khi AI sửa lỗi giúp, người học bỏ qua bước quan trọng này, dẫn đến việc “biết kết quả” nhưng không “hiểu quá trình”.

Những văn bản do AI tạo ra thường mang màu sắc công nghiệp, thiếu dấu ấn cá nhân và cảm xúc – vốn là linh hồn của ngôn ngữ. Nếu 300 sinh viên tại Đại học Hải Dương hay 97,4% sinh viên trong các khảo sát là đại diện cho thế hệ trẻ, thì con người đang chứng kiến sự thoái hóa của tư duy chủ động. Khả năng phân tích, tổng hợp thông tin và xây dựng lập luận cá nhân – kỹ năng sống còn – đang dần bị “thuật toán hóa”. Nhiều sinh viên thừa nhận cảm thấy bất an và lo lắng khi phải viết bài luận mà không có chatbot hỗ trợ.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Giải pháp: AI là người phản biện, không phải người làm thay

Để thoát khỏi cái bẫy này, người học cần thay đổi cách tiếp cận. AI nên được coi là người phản biện, không phải là người làm thay. Thay vì hỏi “Hãy viết cho tôi…”, hãy hỏi “Hãy chỉ ra lỗi sai của tôi và giải thích tại sao”. Chỉ khi chủ động kiểm soát thuật toán, người dùng mới bảo vệ được năng lực ngôn ngữ của chính mình.

Sinh viên cần nhận thức rằng ngoại ngữ là kỹ năng biểu đạt con người, không phải dữ liệu đầu vào cho máy móc xử lý. Hãy quay lại với việc đọc sách, viết tay và tranh luận trực tiếp. Chỉ bằng cách đó, ngoại ngữ mới thực sự trở thành một phần của bộ não, chứ không chỉ là những dòng chữ vô hồn trên màn hình do AI cung cấp. Công nghệ có thể là bước đệm, nhưng bộ não của con người mới chính là nơi tạo ra sự khác biệt.