AI và cái bẫy năng suất: Khi tăng trưởng không còn đồng nghĩa với thịnh vượng chung
AI và bẫy năng suất: Tăng trưởng không đồng nghĩa thịnh vượng

AI và cái bẫy năng suất: Khi tăng trưởng không còn đồng nghĩa với thịnh vượng chung

Trong nhiều năm qua, trí tuệ nhân tạo (AI) thường được quảng bá như một liều thuốc tăng lực mạnh mẽ cho nền kinh tế toàn cầu đang mệt mỏi. Người ta kỳ vọng rằng AI sẽ thúc đẩy năng suất tăng vọt, tạo ra cú hích cho tăng trưởng trên phạm vi rộng. Tuy nhiên, khi đi sâu vào thực tế triển khai, hai câu hỏi cấp thiết ngày càng khó né tránh: Điều gì xảy ra nếu năng suất không còn là vấn đề trung tâm của nền kinh tế? Và liệu tăng năng suất có đảm bảo cho sự thịnh vượng chung hay không?

Năng suất tăng nhưng phân phối lệch lạc

Đây không phải là một lập luận chống lại công nghệ. AI là có thật, đang được áp dụng rộng rãi và trong nhiều lĩnh vực, nó thực sự làm tăng hiệu quả hoạt động. Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ khác: AI đang gia tăng năng suất chủ yếu ở những khu vực vốn đã mạnh, trong khi các lĩnh vực cần cú hích năng suất nhất – như dịch vụ công, y tế cơ sở, giáo dục đại chúng, chăm sóc người già và hành chính – lại nhận được lợi ích hạn chế. Hơn nữa, ngay cả khi năng suất tổng thể tăng lên, điều đó không còn đảm bảo cho tăng trưởng kinh tế theo nghĩa truyền thống.

Thế giới ngày nay không thiếu khả năng sản xuất, mà thiếu khả năng tiêu dùng. Trong phần lớn thế kỷ 20, tăng năng suất gần như đồng nghĩa với mở rộng phúc lợi xã hội. Sản xuất nhiều hơn tạo ra nhiều việc làm hơn, tiền lương cao hơn và một tầng lớp trung lưu đủ lớn để hấp thụ sản lượng tăng thêm. Tuy nhiên, mối liên kết này đã yếu đi đáng kể. Ở nhiều nền kinh tế phát triển và ngày càng rõ ở các nền kinh tế đang lên, sản lượng tiềm năng đã vượt xa khả năng hấp thụ của xã hội. Vấn đề không còn là làm sao sản xuất thêm, mà là ai sẽ mua tất cả những gì đã được sản xuất ra.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Bất bình đẳng thu nhập và sự đứt gãy

Một chỉ báo quan trọng phản ánh xu hướng này là tỷ lệ thu nhập của lao động (labor share) giảm dần so với tổng sản lượng. Xu hướng này được ghi nhận ở nhiều quốc gia phát triển. Ví dụ, báo cáo gần đây cho thấy ở Mỹ, labor share đã giảm xuống khoảng 53,8% trong năm 2025, mức thấp nhất kể từ khi có số liệu, trong khi năng suất lao động tăng mạnh kể từ những năm 1980.

Bất bình đẳng thu nhập chính là chiếc bản lề của sự đứt gãy này. Khi thu nhập và tài sản ngày càng tập trung vào một nhóm nhỏ ở đỉnh phân phối, sức tiêu dùng của toàn xã hội không thể theo kịp tốc độ tăng năng suất. Lý do không nằm ở yếu tố đạo đức hay tâm lý, mà ở những giới hạn vật lý rất cơ bản của tiêu dùng.

Người giàu, ngay cả khi giàu lên nhanh chóng, không thể tiêu thụ hàng hóa vô hạn theo tốc độ tăng tài sản của họ. Họ không thể ăn mãi tôm hùm, mua quần áo không giới hạn, sở hữu số lượng nhà ở tỷ lệ thuận với danh mục đầu tư, hay tiêu dùng vật chất gấp mười lần chỉ vì tài sản tăng gấp mười. Đến một ngưỡng nhất định, tiêu dùng của nhóm thu nhập cao sẽ bão hòa.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Dòng tiền chảy vào tài sản tài chính

Khi đó, phần thu nhập tăng thêm không đi vào nền kinh tế thực, mà chảy vào các tài sản tài chính. Tiền tìm đến cổ phiếu, bất động sản, trái phiếu, các quỹ đầu tư và những cấu trúc tài chính ngày càng phức tạp – những nơi có thể hấp thụ vốn mà không cần thêm người mua hàng hóa hay dịch vụ. Đây là một cơ chế kinh tế cơ bản nhưng có sức giải thích mạnh mẽ: nó lý giải vì sao giá tài sản liên tục tăng trong khi tiêu dùng đại chúng và đầu tư sản xuất lại ì ạch. Khi cầu hàng hóa không đủ mạnh, tiền buộc phải tìm lối thoát khác.

AI, thay vì phá vỡ vòng lặp này, có nguy cơ làm trầm trọng hơn tình trạng. Năng suất dựa trên công nghệ, đặc biệt là AI, không phân phối một cách trung lập. Nó thưởng lớn cho vốn, kỹ năng cao và sở hữu trí tuệ, trong khi gây áp lực lên lao động trung bình và những công việc dễ bị thay thế. Thu nhập từ vốn tăng nhanh hơn thu nhập từ lao động; tiền lương trung vị tăng chậm hơn GDP – một xu hướng đã được ghi nhận nhất quán bởi nhiều tổ chức quốc tế và học giả trong hơn hai thập kỷ qua.

Khuynh hướng tiêu dùng cận biên và đình trệ kéo dài

Có một nguyên lý kinh tế học đơn giản thường bị lãng quên trong các cuộc thảo luận về AI: khuynh hướng tiêu dùng cận biên. Người thu nhập thấp và trung bình có xu hướng tiêu gần như toàn bộ phần thu nhập tăng thêm, trong khi người thu nhập rất cao thì không. Với họ, phần lớn thu nhập tăng thêm được tiết kiệm, đầu tư tài chính hoặc tích lũy tài sản.

Khi thu nhập dồn lên phía trên, tổng cầu tăng chậm hơn tổng thu nhập, ngay cả khi năng suất, lợi nhuận doanh nghiệp và chỉ số chứng khoán tiếp tục đi lên. Đây không phải là nghịch lý, mà là toán học của phân phối thu nhập. Một nền kinh tế có thể trở nên ngày càng hiệu quả trong sản xuất, nhưng ngày càng kém hiệu quả trong việc tạo ra người mua.

Một thuật ngữ kinh tế học mô tả tình trạng này là secular stagnation – hay đình trệ kéo dài – được Lawrence H. Summers đưa trở lại chú ý sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Nó mô tả một nền kinh tế thiếu cầu dài hạn, nơi dù lãi suất thấp đến gần 0 hay dưới 0 cũng không thể kích thích đủ đầu tư và tiêu dùng để đạt được tăng trưởng tiềm năng.

Nghịch lý của kỷ nguyên AI

Nghịch lý của kỷ nguyên AI nằm ở những con số biết nói: Trong khi doanh thu của NVIDIA tăng vọt 262% chỉ trong một năm nhờ cơn khát chip xử lý, thì ở phía ngược lại của nền kinh tế, thu nhập ròng của ngành nông nghiệp toàn cầu – nơi nuôi sống và tạo việc làm cho hàng tỷ người – lại được dự báo sụt giảm đáng kể. Đây chính là biểu hiện rõ nét nhất của secular stagnation: Tiền không thiếu, năng suất không thiếu, nhưng chúng bị bẫy ở thượng nguồn tài chính.

Khi giá trị tạo ra bởi AI chỉ nằm lại trong bảng cân đối kế toán của các tập đoàn công nghệ lớn hoặc biến thành các đợt mua lại cổ phiếu (stock buybacks), cầu tiêu dùng đại chúng sẽ khô héo, và lời hứa về một kỷ nguyên thịnh vượng chung sẽ mãi là ảo ảnh.

Điều này cũng lý giải vì sao sự hoài nghi về lời hứa AI sẽ tăng năng suất ngày càng lan rộng. Không phải vì AI không làm được việc, mà vì những nơi AI làm tốt nhất không phải là những nơi nền kinh tế cần nhất. Tối ưu hóa quảng cáo, giao dịch tài chính, logistics toàn cầu hay lập trình phần mềm chắc chắn mang lại lợi ích nhưng chúng không tự động mở rộng sức mua đại chúng.

Trong khi đó, những lĩnh vực quyết định chất lượng tăng trưởng dài hạn – giáo dục phổ thông, y tế cơ sở, chăm sóc xã hội, hành chính công – lại khó được AI hóa nhanh chóng, vì chúng đòi hỏi tương tác con người, thể chế và niềm tin xã hội hơn là thuật toán.

Kết luận: Bài học cho Việt Nam

Vì thế, vấn đề cốt lõi của nền kinh tế AI không nằm ở việc AI có tăng năng suất hay không, mà ở chỗ ai được hưởng phần năng suất đó, và liệu nó có chuyển hóa thành cầu hay không. Nếu không, thế giới có thể bước vào một trạng thái kỳ lạ: năng suất cao, lợi nhuận cao, giá tài sản cao – nhưng tăng trưởng thấp và bất ổn xã hội tăng.

Nghịch lý của kỷ nguyên AI nằm ở những con số biết nói: AI có thể khiến vài tập đoàn như NVIDIA tăng trưởng doanh thu vượt trội, nhưng nếu phần lớn người lao động không thấy thu nhập thực sự cải thiện, thì thị trường tiêu dùng đại chúng sẽ kém hấp thụ, và năng suất cao không còn là lời hứa cho tăng trưởng mà chỉ là lời nhắc rằng sản xuất chỉ có ý nghĩa khi có người tiêu dùng đủ khả năng hấp thụ nó.

Với một nền kinh tế có tỷ trọng nông nghiệp vẫn còn đáng kể và thu nhập vẫn ở nhóm dưới như Việt Nam, đây có thể là một lời nhắc nhở đáng kể về sự cần thiết của các chính sách phân phối thu nhập công bằng và đầu tư vào các lĩnh vực xã hội thiết yếu.