Việt Nam cấp phép thí điểm Starlink với 600.000 thuê bao, giá dự kiến 85 USD/tháng
Việt Nam cấp phép Starlink thí điểm 600.000 thuê bao

Việt Nam chính thức cấp phép thí điểm dịch vụ Internet vệ tinh Starlink

Việt Nam vừa cấp phép dịch vụ Internet vệ tinh quỹ đạo thấp cho Starlink Services Vietnam, công ty thuộc tập đoàn SpaceX của tỷ phú Elon Musk. Giai đoạn thí điểm được phép triển khai với quy mô tối đa lên đến 600.000 thuê bao, cùng với 4 trạm gateway đặt tại các tỉnh thành trọng điểm bao gồm Phú Thọ, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh.

Chi phí dịch vụ và kế hoạch triển khai

Dịch vụ Starlink dành cho người dùng cá nhân tại Việt Nam dự kiến có mức giá khởi điểm là 435 USD trong tháng đầu tiên. Khoản phí này bao gồm khoảng 350 USD để mua bộ thiết bị đầu cuối và 85 USD tiền cước sử dụng dịch vụ. Từ tháng thứ hai trở đi, người dùng sẽ chỉ phải trả khoảng 85 USD mỗi tháng, tương đương với khoảng 2,2 triệu đồng, để duy trì kết nối Internet ổn định.

Theo ông Nguyễn Anh Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, Starlink đã cam kết hoàn thành hệ thống trong vòng một năm kể từ khi được cấp phép. Việc thiết lập hạ tầng không quá phức tạp, chủ yếu là nhập khẩu thiết bị từ nước ngoài và tiến hành lắp đặt tại các địa điểm đặt trạm mặt đất. Nếu không phát sinh vướng mắc, thời gian triển khai có thể chỉ từ 2 đến 3 tháng, và trong trường hợp lạc quan, dịch vụ Starlink có thể được đưa vào sử dụng từ giữa năm nay.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Lo ngại về cạnh tranh và biện pháp quản lý

Sau khi dịch vụ Starlink chính thức được Bộ Khoa học và Công nghệ cấp phép cung cấp tại Việt Nam, đã xuất hiện một số ý kiến lo ngại về khả năng nhà cung cấp này hạ giá thành và cạnh tranh trực tiếp với các doanh nghiệp viễn thông trong nước. Tuy nhiên, ông Nguyễn Anh Cương đã giải đáp vấn đề này tại cuộc họp báo thường kỳ tháng 3 của Bộ Khoa học và Công nghệ vào sáng ngày 1/4.

Ông Cương cho biết, Công ty TNHH Starlink Services Việt Nam đã được Cục Viễn thông cấp 2 giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng để triển khai thí điểm dịch vụ viễn thông sử dụng công nghệ vệ tinh quỹ đạo tầm thấp. Theo giấy phép, Starlink được phép triển khai tối đa 600.000 thuê bao trong giai đoạn thí điểm, con số này chỉ tương đương khoảng 2,5% tổng số thuê bao băng rộng cố định hiện có tại Việt Nam. Do đó, dịch vụ vệ tinh tầm thấp ít có khả năng cạnh tranh trực tiếp với các dịch vụ cố định và di động băng rộng mà doanh nghiệp Việt Nam đang cung cấp.

Phó Cục trưởng Cục Viễn thông nhấn mạnh, Starlink sau khi được cấp phép có trách nhiệm tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về quản lý giá và cạnh tranh, giống như các doanh nghiệp viễn thông khác tham gia thị trường. Pháp luật về giá đảm bảo nguyên tắc công khai, minh bạch, tôn trọng quyền tự định giá và cạnh tranh về giá của tổ chức, cá nhân kinh doanh theo quy định.

Ông Cương cho hay: "Trường hợp doanh nghiệp điều chỉnh giá, đặc biệt là giảm giá có dấu hiệu cạnh tranh không lành mạnh, cơ quan quản lý Nhà nước sẽ tăng cường giám sát và áp dụng các quy định pháp luật về giá và cạnh tranh để kịp thời xử lý. Điều này nhằm bảo đảm các doanh nghiệp hoạt động trên cùng một mặt bằng pháp lý, duy trì môi trường cạnh tranh bình đẳng và thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường."

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Vai trò bổ sung và giới hạn thí điểm

Theo ông Cương, Starlink được xem là mảnh ghép bổ sung quan trọng cho hạ tầng viễn thông, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa và khu vực khó tiếp cận. Trong bối cảnh hạ tầng viễn thông cố định của Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, dịch vụ này khó có thể cạnh tranh trực tiếp mà chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ và mở rộng vùng phủ sóng.

Theo quyết định của Chính phủ, Starlink chỉ được phép triển khai tối đa 600.000 thuê bao trong giai đoạn thí điểm kéo dài 5 năm và phải kết thúc trước năm 2031. Con số này không phải ngẫu nhiên mà phản ánh cả yếu tố quản lý lẫn giới hạn kỹ thuật của Internet vệ tinh Starlink, đảm bảo sự cân bằng và kiểm soát chặt chẽ trong quá trình thử nghiệm.