Mùa Cá Cơm Đầu Năm Ở Đắk Lắk: Từ Biển Khơi Đến Bàn Ăn
Ở phía Đông tỉnh Đắk Lắk, mùa cá cơm đầu tiên trong năm của ngư dân đã bắt đầu từ tháng Giêng và sẽ kéo dài cho đến khoảng tháng 4 Âm lịch. Sau những đêm dài đánh bắt xa bờ, cứ khi trời hừng sáng cũng là lúc những chuyến tàu lặng lẽ trở về cập bến, mang theo thành quả lao động của cả đêm.
Giá Cả Và Phân Loại: Sự Khác Biệt Giữa Các Loại Cá Cơm
Tùy vào loại cá và chất lượng cá mà thương lái mua vào với mức giá khác nhau, dao động từ 160.000 đến 200.000 đồng mỗi giỏ. Trong đó, cá cơm ba lài là loại phổ biến hơn, trong khi cá cơm ngần lại hiếm hơn và có giá trị cao hơn đáng kể.
Sở dĩ, cá cơm ngần được ưa chuộng bởi những đặc điểm nổi bật như kích thước nhỏ, mảnh, không có vảy và ít mùi tanh. Loại cá này còn được đánh giá cao về giá trị dinh dưỡng, giàu đạm, canxi và omega-3, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe người tiêu dùng.
Quy Trình Chế Biến Tỉ Mỉ Để Đáp Ứng Tiêu Chuẩn Xuất Khẩu
Cá sau khi được mua sẽ nhanh chóng được đưa đến các lò chế biến. Quy trình chế biến cá cơm diễn ra một cách tỉ mỉ và cẩn trọng, nhằm đáp ứng những tiêu chuẩn xuất khẩu nghiêm ngặt nhất của các quốc gia khó tính trên thế giới.
Đầu tiên, cá sẽ được rửa sạch bằng nước muối pha loãng, đồng thời loại bỏ những con không đạt yêu cầu về chất lượng. Công đoạn sơ chế này phải được thực hiện thật nhanh chóng để đảm bảo cá còn nguyên vẹn độ tươi ngon vốn có.
Cá sau khi sơ chế xong sẽ được đặt lên từng vỉ và cho vào lò hấp, với mỗi lượt hấp khoảng 15 đến 20 vỉ. Công đoạn này đòi hỏi sự tập trung cao độ, cần canh chỉnh sao cho vừa lửa vừa nước. Nếu lửa không đều hoặc nước thêm không đủ, cá sau khi hấp sẽ không đảm bảo được chất lượng như mong đợi.
Với thời gian hấp từ 5 đến 10 phút ở nhiệt độ hơn 60 độ C, cá cơm khi vừa chín tới sẽ tỏa ra mùi thơm sực nức. Riêng đối với cá cơm ngần, người làm phải lựa chọn cá kỹ càng, phân loại theo yêu cầu cụ thể của thương lái, loại bỏ cá tạp và chỉ chọn những con cá đẹp, nguyên vẹn.
Phơi Cá Dưới Nắng Gắt: Công Việc Vất Vả Của Người Phụ Nữ
Cá sau khi hấp sẽ được mang đi phơi. Tại bãi biển làng Nhơn Hội vào mùa cá, những vỉ cá hấp được trải dài ra phơi dưới ánh nắng. Những người phụ nữ ở lò cá phải phơi mình dưới nắng gắt, luân phiên nhau trở cá để đảm bảo cá khô đều.
Theo kinh nghiệm từ những người làm cá lâu năm, nếu nắng đẹp, cá chỉ cần phơi nắng một ngày là đã đủ khô. Tuy nhiên, cũng có những ngày thời tiết không thuận lợi, khiến cá phải được phơi qua hai hoặc ba nắng mới đạt yêu cầu.
Chị Phan Thị Mỹ Thi tâm sự: "Cứ mỗi giỏ cá cơm thành phẩm xuất cho thương lái, người làm cá nhận được tiền công từ 12.000 đến 13.000 đồng. Ngày làm ít, ngày làm nhiều, công việc tuy vất vả nhưng mà vui. Mỗi ngày tiết kiệm chút ít cũng đủ để lo cho gia đình."
Duy Trì Hoạt Động Dù Khó Khăn: Câu Chuyện Từ Các Lò Cá
Lò cá hấp nhà bà Đinh Hương, với hơn 20 năm hoạt động, là một trong những lò cá hấp lớn ở thôn Nhơn Hội, duy trì khoảng 10 nhân công. Tất cả đều là những người phụ nữ sinh sống ngay trong làng.
Cứ có cá về, lò hấp nhà chị Hương cũng như các lò khác lại hoạt động hết công suất để kịp thời cung ứng ra thị trường. Tuy nhiên, năm nay khác với những mùa cá trước, giá dầu tăng cao đã khiến hàng loạt tàu thuyền của ngư dân không thể ra khơi đánh bắt, dẫn đến lượng cá về ít hơn đáng kể.
Chị Hương khẳng định: "Dù vậy, ngay cả trong thời điểm sản lượng cá cơm đánh bắt được ít, lò vẫn cố gắng duy trì hoạt động, tạo công ăn việc làm và giúp duy trì đời sống cho chị em trong làng."
Xuất Khẩu Sang Các Thị Trường Khó Tính: Cơ Hội Và Thách Thức
Cá sau khi phơi khô sẽ được các thương lái tìm đến mua. Những năm gần đây, loài cá này không chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong nước mà còn được chế biến để xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan (Trung Quốc).
Theo thông tin từ chính quyền xã Ô Loan và Tuy An Nam, hiện có 7 cơ sở chế biến cá cơm ngần và cá cơm khô xuất khẩu quy mô lớn trên địa bàn, chủ yếu hướng đến thị trường Đài Loan và Hàn Quốc.
Với sản lượng xuất khẩu hàng năm ước đạt hàng chục tấn, mỗi xưởng chế biến cá cơm đã tạo ra việc làm cho từ 10 đến 50 lao động, tùy thuộc vào công suất hoạt động. Điều này không chỉ mang lại mức thu nhập ổn định cho người dân địa phương mà còn góp phần phát triển kinh tế của vùng.



