Vở Ballet 'Dó' Đưa Tinh Hoa Văn Hóa Việt Vào Không Gian Hàn Lâm Quốc Tế
Tác phẩm Dó mở ra một hướng tiếp cận sáng tạo và đầy tự tin, đưa tinh hoa văn hóa Việt Nam bước vào không gian nghệ thuật hàn lâm quốc tế. Thông qua những cách làm chủ động và có ý thức rõ rệt về bản sắc, vở diễn này không chỉ làm mới ballet mà còn tạo nên cuộc đối thoại văn hóa sâu sắc.
Sự Kết Hòa Giữa Âm Nhạc Cổ Điển và Chất Liệu Dân Gian
Trong nền nhạc dìu dặt của tổ khúc Bốn mùa từ Antonio Vivaldi, qua bản chuyển soạn đương đại của Max Richter, những động tác vũ đạo chuẩn mực hiện lên vừa quen thuộc vừa lạ lẫm. Khán giả không chỉ bất ngờ với kỹ thuật biểu diễn điêu luyện mà còn thú vị khi thấy không gian văn hóa Việt được đặt ở vị trí trung tâm, trở thành trục xuyên suốt định hình cấu trúc tác phẩm.
Từ hình tượng Thần Nông, biểu trưng của nền văn minh lúa nước, đến nhịp điệu lao động nông nghiệp; từ giấy dó, chiếc nơm, chiếc quạt đến tấm chiếu hoa, tất cả hiện diện như những nhân vật giàu tính biểu tượng, tham gia kiến tạo ngôn ngữ sân khấu độc đáo.
Đạo Cụ Truyền Thống Được Chuyển Hóa Thành Nghệ Thuật
Tổng đạo diễn Hương Na Trần chia sẻ, Dó khởi nguồn từ tình yêu dành cho văn hóa Việt, với mong muốn chuyển hóa chất liệu dân gian thành ngôn ngữ nghệ thuật đích thực. Tinh thần này thể hiện rõ qua cách xử lý đạo cụ sáng tạo.
Chiếc nơm không còn là nông cụ quen thuộc mà trở thành hình khối thị giác linh hoạt, khi là mũ đội đầu, khi hóa thân thành cấu trúc trang phục, khi lại mở ra không gian chuyển động cho cả nhóm diễn viên. Chiếc quạt vốn là biểu tượng quen thuộc trong nghệ thuật truyền thống, đã được giải phóng khỏi vai trò minh họa, trở thành phần nối dài của cơ thể, tạo nên những nhịp điệu vừa mềm mại, vừa dứt khoát, gợi liên tưởng đến sự vận động của tự nhiên và chu kỳ thời gian.
Làm Mới Vẻ Đẹp Của Ballet Từ Những Điều Gần Gũi
Đáng chú ý, Dó đã làm mới cách nhìn về vẻ đẹp của nghệ thuật ballet. Nếu ballet cổ điển thường hướng đến sự bay bổng, thoát ly thực tại, thì ở đây, vẻ đẹp lại khởi sinh từ chính mặt đất, từ đời sống và những gì thân thuộc, mộc mạc, gần gũi nhất với con người.
Những động tác gợi nhớ cảnh quăng chài, cấy lúa, gánh nước được chuyển hóa thành ngôn ngữ hình thể trừu tượng, giàu biểu cảm, tạo nên một bản giao hưởng thị giác vừa gần gũi, vừa mới mẻ. Xuyên suốt tác phẩm, các lớp nghĩa văn hóa được đan cài tinh tế: Hình ảnh Mẫu Thượng Ngàn gợi nhắc tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt; tấm chiếu hoa song hỷ xuất hiện trong những phân đoạn về tình yêu đôi lứa, gợi nên sự gắn bó bền chặt.
Cấu Trúc Tuần Hoàn Phản Ánh Quan Niệm Sống Việt
Tác phẩm được chia thành bốn phần tương ứng với bốn mùa: Đông, Thu, Hạ, Xuân, với các chương hồi Buộc gió, Lặng gió, Gió mùa và Gió say. Tuy nhiên, Dó không đi theo cấu trúc kịch tính tuyến tính quen thuộc, không có một nhân vật trung tâm hay xung đột cao trào.
Thay vào đó là một logic tuần hoàn: Sinh (bắt đầu), trưởng (phát triển), thu (thu hoạch), tàng (tích trữ). Cách cấu trúc này phản ánh rõ nét quan niệm sống của người Việt, đề cao sự hài hòa giữa con người và tự nhiên trong nền văn minh nông nghiệp.
Được Giới Chuyên Môn và Quốc Tế Ghi Nhận
Việc lựa chọn cấu trúc này cho thấy tư duy sáng tạo nhất quán: Thay vì Việt hóa một hình thức ngoại lai bằng cách thêm thắt yếu tố dân tộc, Dó xuất phát từ hệ giá trị bản địa, rồi tìm cách biểu đạt bằng ngôn ngữ ballet. Khi trục văn hóa dân tộc được đặt làm cốt lõi, mọi yếu tố khác, từ vũ đạo, âm nhạc đến ánh sáng, đều vận hành xoay quanh, tạo nên sự thống nhất nội tại.
Đại sứ Liên minh châu Âu tại Việt Nam, Julien Guerrier, bày tỏ ấn tượng với cách Dó tạo nên một cuộc đối thoại giàu chất thơ giữa hai nền văn hóa. Theo ông, tác phẩm cho thấy sức mạnh của nghệ thuật trong việc vượt qua biên giới, làm mới các giá trị cổ điển bằng trí tưởng tượng sáng tạo.
Hướng Đi Mới Cho Nghệ Thuật Việt Trong Hội Nhập
Những năm gần đây, nhiều nghệ sĩ và đơn vị nghệ thuật đã tìm về chất liệu dân tộc trong sáng tạo. Tuy nhiên, không phải sự kết hợp nào cũng đạt hiệu quả. Không ít tác phẩm mới dừng ở mức minh họa, thiếu chiều sâu, thế nhưng Dó phần nào tránh được hạn chế này nhờ sự nhất quán trong tư duy và phương thức biểu đạt.
Đạo diễn Phạm Hoàng Nam nhận định, Dó mở ra một cách tiếp cận hội nhập mới bằng nghệ thuật múa, nơi neo-ballet và neo-classic được kết hợp trong ngôn ngữ sân khấu đương đại. Đồng thời, mô hình hợp tác giữa nghệ sĩ, doanh nghiệp tư nhân và các tổ chức quốc tế trong quá trình sản xuất, quảng bá tác phẩm cũng là hướng đi phù hợp với cách vận hành của công nghiệp văn hóa thế giới.
Theo ông, những dự án mang tính thể nghiệm như Dó cần được tiếp tục hoàn thiện qua mỗi lần công diễn, để dần hình thành những thương hiệu văn hóa có sức lan tỏa rộng rãi hơn, góp phần đưa nghệ thuật Việt Nam vươn tầm quốc tế.



