Cuộc Chiến Dầu Mỏ: Phản Ứng Dây Chuyền Từ Iran Đến Nhật Bản Và Thị Trường Chợ Đen
Cuốn sách Dầu Mỏ, Tiền Bạc & Quyền Lực của Daniel Yergin khắc họa toàn cảnh lịch sử ngành công nghiệp dầu mỏ, nơi những cuộc giao tranh giành tiền bạc và quyền lực đã làm rung chuyển nền kinh tế toàn cầu. Những cuộc chiến này phản ánh hậu quả của các cuộc chiến tranh thế giới và khu vực, đồng thời thay đổi vận mệnh của nhân loại và từng quốc gia. Một ví dụ điển hình là cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1979, bắt nguồn từ Iran và lan sang Nhật Bản, tạo ra những hệ lụy sâu rộng.
Khủng Hoảng Dầu Mỏ Và Sự Phụ Thuộc Của Nhật Bản
Đến năm 1978, Iran đã chiếm hơn 20% nguồn cung dầu cho Nhật Bản. Sau cuộc khủng hoảng dầu đầu tiên, Nhật Bản thành công trong việc chiếm nguồn cung từ Iran, nhưng kết quả là họ trở nên phụ thuộc vào quốc gia này hơn bất kỳ nước công nghiệp nào khác. Cuộc khủng hoảng có thể đã được kiểm soát nếu sự thiếu hụt được phân bổ đồng đều, nhưng thực tế đã không diễn ra như vậy. Công ty dầu khí Anh (BP) lệ thuộc nhiều nhất vào Iran, với khoảng 40% nguồn cung bắt nguồn từ đây, khiến họ bị ảnh hưởng nặng nề nhất.
BP là một nhà buôn lớn, bán phần lớn dầu qua các hợp đồng dài hạn cho các bên thứ ba, bao gồm các công ty như Exxon hoặc các nhà máy lọc dầu độc lập ở Nhật Bản. Tuy nhiên, do thiếu nguồn cung từ Iran, BP đã thêm điều khoản Bất Khả Kháng vào các hợp đồng và giảm bớt người mua. Họ cũng ngừng cung cấp cho Exxon và tìm mua thêm dầu từ những nơi khác. Cả BP và Shell đều không phải là thành viên của Aramco, vì vậy họ không được tiếp cận với nguồn dầu đang tăng đổ sang bốn công ty Mỹ của Ả-rập, dẫn đến sự sụp đổ dây chuyền.
Phản Ứng Dây Chuyền Và Ảnh Hưởng Đến Nhật Bản
Các công ty bị mất nguồn cung từ BP hoặc Iran cũng thêm điều khoản Giảm Bớt Bán Hàng hoặc hủy bỏ hợp đồng là bất khả kháng. Vào tháng 3 năm 1979, Exxon đối mặt với sự gia hạn hợp đồng với Nhật Bản. Clifton Garvin, Chủ tịch Exxon, tuyên bố: “Thế giới đang thay đổi, Exxon không thể đóng vai trò trung gian giữa các nước Ả-rập Xê-út và người tiêu dùng Nhật Bản.” Exxon bắt đầu giảm hợp đồng với các bên thứ ba, nhưng trong tình hình khủng hoảng, thông điệp này được đưa ra mà không hề được báo trước.
Phản ứng dây chuyền ảnh hưởng mạnh mẽ đến Nhật Bản. Các nhà máy lọc dầu của Nhật không thể hoạt động khi thiếu nguồn cung, và chính phủ một lần nữa phải đối mặt với sự thiếu hụt tài nguyên. Nền kinh tế Nhật bị đe dọa bởi thực tế là ngành công nghiệp của họ phụ thuộc lớn vào dầu mỏ. Khủng hoảng lan tràn ở Nhật hơn bất kỳ nơi nào khác vì tăng trưởng kinh tế thần kỳ trong 20 năm có thể bị mất. Chính phủ yêu cầu cắt điện ở Ginza để tiết kiệm điện và hối thúc các nhà buôn Nhật trực tiếp mua từ thị trường thế giới, điều mà họ chưa từng làm trước đây.
Sự Bùng Nổ Của Thị Trường Chợ Đen Và Giá Cả Tăng Vọt
Các công ty quyền lực của Nhật đi tìm các nguồn cung khác, và để tiếp cận, họ phải sáng tạo. Một nhà buôn khám phá ra rằng cách tuyệt vời để thân với các quan chức trong ngành và các công ty dầu của nhà nước là tặng quà cho họ. Ví dụ, để tận dụng mối quan hệ với Bộ trưởng Năng lượng của Iraq, nhà buôn này cung cấp dịch vụ châm cứu đẳng cấp quốc tế. Các công ty lọc dầu từ nhiều nước khác, như Ấn Độ, cũng tham gia vào công cuộc đi tìm dầu, khiến nơi vốn có ít người mua bỗng trở thành thị trường đáng mơ ước từ quan điểm của người bán.
Mọi hoạt động đều từ chợ đen, chiếm khoảng 8% nguồn cung. Đây là cơ chế cân bằng, nơi người mua có thể mua dầu giảm giá thay vì mua đắt hơn từ các hợp đồng được bảo đảm. Tuy nhiên, khi người mua lao vào, giá lại tăng liên tục. Đến cuối tháng 2 năm 1979, giá thị trường chợ đen đã gấp đôi giá chính thức. Thị trường này, thường được gọi là “thị trường Rotterdam” – cảng dầu khổng lồ của châu Âu, thực chất là một thị trường toàn cầu được liên kết bởi mạng lưới điện thoại và telex.
Cơ Hội Cho Các Nhà Xuất Khẩu Và Sự Thay Đổi Chiến Lược
Đây là cơ hội tuyệt vời cho các nhà xuất khẩu, và họ phản ứng bằng hai cách: tăng giá so với giá chính thức được cập nhật hàng tháng, và chuyển càng nhiều nguồn cung càng tốt từ các hợp đồng dài hạn sang thị trường chợ đen béo bở. Một bộ trưởng năng lượng của OPEC đã nói: “Tôi sẽ là một thằng ngốc nếu không tăng 10 đôla một thùng ở thị trường chợ đen, khi tôi biết rằng nếu không làm thế thì sẽ có người khác bán ở giá đó.”
Các điều khoản Bất Khả Kháng cũng được sử dụng để từ bỏ hợp đồng. Ví dụ, Shell nhận được fax từ một công ty xuất khẩu thông báo rằng hợp đồng cung cấp không còn hiệu lực dựa trên điều khoản này. Cùng buổi chiều đó, Shell nhận được một bản fax khác từ cùng một nước thông báo rằng dầu được cung cấp trên cơ sở thị trường chợ đen với giá cao hơn 50%. Shell đành chấp nhận mức giá chào đó, minh họa cho sự thay đổi nhanh chóng trong ngành công nghiệp dầu mỏ.
Cuộc khủng hoảng này không chỉ là một sự kiện lịch sử, mà còn là bài học về sự phụ thuộc và biến động trong thị trường năng lượng toàn cầu, tiếp tục ảnh hưởng đến các nền kinh tế và chính sách ngày nay.



