Giáo dục nghề nghiệp: Hệ thống mở nhưng lựa chọn vẫn co về một lối
Lựa chọn con đường học tập sau phổ thông đang đứng trước yêu cầu phải được nhìn nhận lại một cách căn bản. Không phải vì hệ thống thiếu cơ hội, mà bởi niềm tin vào các lựa chọn chưa theo kịp những gì hệ thống đang có. Hệ thống mở nhưng lựa chọn vẫn co về một lối quen thuộc.
Ngày hội gắn kết: Cơ hội để hình dung cụ thể con đường phía trước
Nguyễn Đình Khánh, học sinh lớp 12D3 tại Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp-Giáo dục thường xuyên Thanh Trì, cho biết sẽ có mặt tại Ngày hội gắn kết giáo dục nghề nghiệp Thủ đô với thị trường lao động năm 2026, diễn ra vào ngày 19.4 tại xã Đông Anh. “Trước đây em nghĩ học cao đẳng nghề là đi đường vòng để lên đại học, nhưng giờ em muốn tìm hiểu kỹ trước khi quyết định”, Khánh chia sẻ.
Sự băn khoăn ấy không phải cá biệt mà phản ánh tâm thế chung của nhiều học sinh cuối cấp: đứng trước nhiều lựa chọn, nhưng thiếu thông tin đủ rõ để tự tin quyết định. Trong bối cảnh đó, một ngày hội quy mô lớn, dự kiến thu hút hơn 15.000 người tham gia, được kỳ vọng không chỉ cung cấp thông tin, mà giúp người học hình dung cụ thể hơn con đường phía trước.
Trong một không gian kéo dài suốt một ngày, hệ thống đào tạo và thị trường lao động được “đặt cạnh nhau”: 71 cơ sở giáo dục nghề nghiệp với hơn 300 ngành nghề, khoảng 110.000 chỉ tiêu; cùng 50 doanh nghiệp tuyển dụng trực tiếp hơn 3.000 vị trí việc làm ở nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật, công nghệ đến dịch vụ, thương mại.
Điểm đáng chú ý không nằm ở quy mô, mà ở cách tổ chức. Tư vấn hướng nghiệp, tuyển sinh, trải nghiệm nghề và tuyển dụng được tích hợp trong cùng một cấu trúc. Người học không chỉ nghe giới thiệu, mà có thể đối thoại trực tiếp với doanh nghiệp, quan sát môi trường đào tạo và tiếp cận ngay yêu cầu cụ thể của thị trường lao động.
Ông Lê Minh Thảo, Trưởng phòng Giáo dục thường xuyên-đại học thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, cho biết: “Khi được nhìn tận mắt, hỏi trực tiếp, phản ứng của học sinh rất khác. Nhiều em trước đó không nghĩ đến học nghề, nhưng sau khi hiểu rõ hơn lại bắt đầu cân nhắc”.
Áp lực thi cử và nghịch lý của lựa chọn
Thi để có một chỗ học ở cấp trung học phổ thông vẫn là lựa chọn quen thuộc của phần lớn học sinh và phụ huynh. Cách tiếp cận này cũng đặt ra một vấn đề rộng hơn. Mỗi mùa tuyển sinh lớp 10, Hà Nội lại bước vào “điểm nóng” quen thuộc, khi chỉ khoảng hơn 60% học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở có cơ hội vào học trường trung học phổ thông công lập.
Áp lực dồn nén khiến nhiều gia đình có cảm giác thành phố quá thiếu chỗ học sau lớp 9. Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Quang Tuấn, Phó Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, nếu nhìn tổng thể, thành phố “cơ bản không thiếu chỗ học sau trung học cơ sở”. Hệ thống trường công lập, ngoài công lập, giáo dục thường xuyên và giáo dục nghề nghiệp đều đã được quy hoạch để đáp ứng đủ nhu cầu học tập.
Vấn đề vì thế không nằm ở số lượng, mà ở cách lựa chọn. Trong nhiều năm, trung học phổ thông công lập vẫn được xem là con đường “chuẩn”, an toàn và quen thuộc nhất trước khi bước vào đại học. Trong khi đó, các lộ trình khác - dù đã mở rộng - vẫn chưa trở thành lựa chọn ngang giá trong nhận thức của phụ huynh và học sinh.
Mỗi mùa thi lớp 10, áp lực dồn về một hướng, cho thấy niềm tin vào những lựa chọn khác vẫn còn hạn chế. Một nghịch lý dần hiện rõ: hệ thống mở ra nhiều hướng đi, nhưng dòng lựa chọn vẫn co vào một lối quen thuộc. Cạnh tranh vì thế tập trung cao độ ở một nhóm trường, trong khi nhiều không gian học tập khác vẫn còn dư địa.
Trong bối cảnh đó, những ngày hội như tại Đông Anh không chỉ là sự kiện tư vấn tuyển sinh, mà còn là một thử nghiệm về cách tiếp cận: đưa thông tin, trải nghiệm và nhu cầu thị trường vào cùng một không gian, để người học có thêm căn cứ thực tế khi đứng trước quyết định quan trọng của mình.
Xây dựng niềm tin bằng “kiểm chứng” thực tế
Thực tế cho thấy, giáo dục nghề nghiệp không thiếu cơ hội. Mỗi năm hệ thống tuyển sinh khoảng 2,2 triệu người học, với hơn 85% có việc làm sau tốt nghiệp; ở nhiều lĩnh vực dịch vụ, kỹ thuật, công nghệ, tỷ lệ này thậm chí tiệm cận mức tuyệt đối. Tuy nhiên, lựa chọn của người học vẫn chưa dịch chuyển tương xứng.
Tại hội nghị triển khai công tác tuyển sinh giáo dục nghề nghiệp 2026, Thứ trưởng Giáo dục và Đào tạo Lê Quân đã đặt ra câu hỏi trực diện: “Học để làm gì, ra trường làm việc ở đâu, thu nhập như thế nào?”. Đây không còn là định hướng chung, mà là yêu cầu về minh bạch.
Khi đầu ra của quá trình đào tạo chưa được “hiển thị” rõ ràng, mọi lựa chọn đều mang tính rủi ro trong cảm nhận của người học. Thiếu dữ kiện cụ thể về việc làm, thu nhập và lộ trình nghề nghiệp, họ dễ quay về những con đường quen thuộc, dù chưa chắc là phù hợp.
Từ đó, yêu cầu “tuyển sinh gắn với tuyển dụng” không thể dừng ở khẩu hiệu. Đào tạo phải gắn với thực hành, với quy trình công nghệ và nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp, để người học có thể làm việc ngay sau khi tốt nghiệp. Trong cấu trúc này, doanh nghiệp không còn đứng ở “đầu ra”, mà trở thành một chủ thể trung tâm của quá trình đào tạo.
Theo ông Phạm Vũ Quốc Bình, Phó Cục trưởng Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên, doanh nghiệp cần tham gia vào toàn bộ chu trình, từ xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo đến đánh giá và tuyển dụng.
Khi mối quan hệ giữa nhà trường và doanh nghiệp được đặt lại, cách vận hành của hệ thống cũng phải thay đổi. Không còn là những liên kết rời rạc hay hợp tác mang tính hình thức, mà hướng tới một mô hình gắn kết thực chất, trong đó “ba nhà” - nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp - cùng tham gia và cùng chịu trách nhiệm.
Đây không chỉ là lựa chọn, mà là điều kiện để thích ứng với chuyển đổi số và sự biến động nhanh của thị trường lao động.
Thị trường tuyển dụng thay đổi và độ trễ trong nhận thức
Ở chiều ngược lại, thị trường tuyển dụng cũng đang thay đổi rõ rệt. Theo bà Nguyễn Thị Ngọc Lan, Chủ tịch Atlantic Group, tiêu chí tuyển dụng ngày càng dịch chuyển khỏi bằng cấp, tập trung vào năng lực thực hành, khả năng sử dụng công nghệ và kinh nghiệm làm việc.
Khi thước đo tuyển dụng thay đổi, thước đo lựa chọn học tập cũng buộc phải điều chỉnh. Tuy nhiên, chính tại điểm này lại xuất hiện một độ trễ đáng chú ý: thị trường đã đổi, hệ thống đào tạo đang chuyển động, nhưng nhận thức xã hội, đặc biệt là tâm lý chuộng bằng cấp vẫn chưa theo kịp. Khoảng trống niềm tin vì thế vẫn tồn tại.
Từ liên kết đến đồng kiến tạo “3 nhà” trong giáo dục nghề nghiệp
Nếu niềm tin là điểm nghẽn, thì giải pháp không thể chỉ dừng ở truyền thông. Niềm tin không hình thành từ lời khuyên, mà từ khả năng kiểm chứng. Người học cần được nhìn thấy, được đối thoại và tự đánh giá trước khi đưa ra quyết định.
Ở góc độ này, những mô hình như ngày hội gắn kết giáo dục nghề nghiệp với thị trường lao động không chỉ cung cấp thông tin, mà “hiển thị” thông tin. Tại đó, người học có thể tiếp cận trực tiếp doanh nghiệp, quan sát môi trường đào tạo, hiểu yêu cầu tuyển dụng và hình dung lộ trình nghề nghiệp.
Tuy nhiên, để niềm tin được hình thành một cách bền vững, cần một cấu trúc hệ thống đồng bộ. Trong đó, vai trò của Nhà nước chuyển từ “làm thay” sang kiến tạo và giám sát bằng dữ liệu. Khi hệ thống tuyển sinh, học bạ, văn bằng và việc làm được số hóa, minh bạch, xã hội có thể theo dõi và đánh giá chất lượng đào tạo của từng cơ sở.
Nhà trường không chỉ đào tạo, mà phải chịu trách nhiệm về đầu ra; doanh nghiệp không chỉ tuyển dụng, mà phải tham gia vào quá trình đào tạo. Khi ba chủ thể cùng vận hành trong một hệ thống mở, niềm tin mới có nền tảng để hình thành.
Dù vậy, quá trình này không thể diễn ra trong thời gian ngắn. Những hạn chế vẫn hiện hữu: cơ cấu ngành nghề chưa hợp lý, một số lĩnh vực kỹ thuật-công nghệ cao khó thu hút người học, liên kết giữa đào tạo và doanh nghiệp chưa đồng đều. Quan trọng hơn, thói quen lựa chọn của xã hội cần thời gian để thay đổi.
Trở lại với câu chuyện của Nguyễn Đình Khánh, trước ngày hội, em chia sẻ: “Em muốn tận mắt xem rồi mới quyết định.” Một mong muốn giản dị, nhưng cũng là điểm khởi đầu của niềm tin. Khi người học có cơ hội quan sát, so sánh và kiểm chứng, lựa chọn sẽ không còn là một canh bạc.
Nó trở thành quyết định có cơ sở, và đó cũng là điều kiện để hệ thống giáo dục vận hành đúng mục tiêu: mở ra những con đường phù hợp và bền vững cho mỗi cá nhân, thay vì dẫn dắt tất cả theo một lối mòn.



