Tập đoàn kinh tế mạnh: Đầu tàu dẫn dắt tăng trưởng và chuyển đổi quốc gia
Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, một trong những trụ cột quan trọng được Đảng và Nhà nước xác định là xây dựng các tập đoàn kinh tế đủ mạnh, có khả năng dẫn dắt, lan tỏa và nâng tầm toàn bộ nền kinh tế. Hàng loạt nghị quyết của Bộ Chính trị khóa XIII, như Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, và Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước, đều hội tụ vào mục tiêu chung: xây dựng các tập đoàn kinh tế hàng đầu, từng bước vươn ra khu vực và thế giới, đóng vai trò “đầu tàu” kéo theo sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, từ đó gia tăng nội lực quốc gia.
Đây không chỉ là câu chuyện về quy mô doanh nghiệp, mà là câu chuyện về cấu trúc lại nền kinh tế, nơi các tập đoàn lớn đóng vai trò hạt nhân trong các chuỗi giá trị, tạo ra động lực lan tỏa về công nghệ, năng suất và năng lực cạnh tranh.
Vai trò không thể thay thế trong hành trình 40 năm Đổi mới
Nhìn lại gần 40 năm Đổi mới, có thể thấy rõ vai trò không thể thay thế của các tập đoàn kinh tế trong tiến trình phát triển. Từ một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, Việt Nam từng bước vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế năng động của khu vực, với tốc độ tăng trưởng ấn tượng và độ mở cao. Trong hành trình đó, các tập đoàn kinh tế cả nhà nước và tư nhân luôn giữ vai trò trụ cột.
Theo ông Nguyễn Ngọc Cảnh, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các tập đoàn chính là “xương sống” của nền kinh tế khi vừa đóng góp lớn vào GDP, ngân sách, vừa tạo ra hàng triệu việc làm và trực tiếp triển khai các dự án trọng điểm quốc gia. Không chỉ dừng lại ở đóng góp về lượng, các tập đoàn còn đóng vai trò nâng tầm chất lượng tăng trưởng.
Thông qua việc đầu tư vào các lĩnh vực then chốt như năng lượng, hạ tầng, công nghiệp chế biến, chế tạo và dịch vụ hiện đại, các doanh nghiệp lớn đã góp phần định hình cấu trúc kinh tế theo hướng hiện đại hơn, hiệu quả hơn. Đáng chú ý, các tập đoàn còn là lực lượng tiên phong trong việc xây dựng thương hiệu quốc gia. Nhiều doanh nghiệp đã từng bước đưa sản phẩm, dịch vụ Việt Nam ra thị trường quốc tế, góp phần nâng cao vị thế của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ “lắp ráp” đến “làm chủ”: Chuyển đổi công nghệ và chuỗi giá trị
Trong bối cảnh mới, vai trò của các tập đoàn không chỉ dừng lại ở việc “dẫn dắt tăng trưởng”, mà còn phải chuyển sang “dẫn dắt chuyển đổi” từ mô hình tăng trưởng dựa vào tài nguyên, lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất cao. Một trong những thước đo quan trọng của năng lực dẫn dắt là khả năng làm chủ công nghệ và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo ông Lê Khắc Hiệp, Phó Chủ tịch Tập đoàn VinGroup, ngành công nghiệp ô-tô là một thí dụ điển hình. Trong suốt thời gian dài, ngành này chủ yếu dừng ở mức lắp ráp, với tỷ lệ nội địa hóa thấp và phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài. Sự xuất hiện của VinFast đã mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn khác.
Thay vì đi theo con đường lắp ráp, doanh nghiệp này lựa chọn xây dựng một tổ hợp sản xuất đồng bộ, tự động hóa cao, với tham vọng làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị - từ nghiên cứu phát triển đến sản xuất và từng bước chinh phục công nghệ lõi. Điểm đáng chú ý là VinFast không phát triển như một doanh nghiệp đơn lẻ, mà đóng vai trò hạt nhân trong hệ sinh thái công nghiệp.
Thông qua việc kết nối và dẫn dắt các nhà cung cấp, doanh nghiệp này đã góp phần hình thành mạng lưới sản xuất nội địa, từng bước tái cấu trúc ngành công nghiệp ô-tô Việt Nam. Chiến lược nội địa hóa được xác định là yếu tố then chốt, với tỷ lệ nội địa hóa xe điện đạt khoảng 60% vào năm 2025 và hướng tới 80% khi sản xuất cell pin trong nước vào năm 2026.
Tái cấu trúc khu vực tư nhân: Động lực và thách thức
Bên cạnh khu vực doanh nghiệp nhà nước, khu vực kinh tế tư nhân ngày càng khẳng định vai trò là động lực quan trọng của nền kinh tế. Sau gần 40 năm Đổi mới, khu vực này đã có bước phát triển vượt bậc, đóng góp khoảng 50% GDP và tạo ra phần lớn việc làm. Tuy nhiên, theo ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký VCCI, khu vực doanh nghiệp tư nhân vẫn tồn tại nhiều nghịch lý.
- Số lượng doanh nghiệp lớn nhưng chất lượng chưa tương xứng.
- Năng động nhưng thiếu chiều sâu.
- Đóng góp lớn nhưng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu còn hạn chế.
Một trong những vấn đề lớn nhất là quy mô doanh nghiệp quá nhỏ. Gần 97% số doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp nhỏ và vừa, phần lớn có dưới 10 lao động. Quy mô này khiến doanh nghiệp khó đầu tư vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và mở rộng thị trường. Cơ cấu ngành nghề cũng chưa hợp lý khi nhiều doanh nghiệp lớn tập trung vào các lĩnh vực như tài chính và bất động sản, trong khi công nghiệp chế biến, chế tạo - nền tảng của tăng trưởng dài hạn lại chưa được chú trọng đúng mức.
Để khu vực tư nhân có thể thật sự đóng vai trò dẫn dắt, theo ông Tuấn, cần một quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ, tập trung vào:
- Chuyển dịch sang các lĩnh vực sản xuất, công nghệ.
- Tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển.
- Xây dựng hệ sinh thái liên kết giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ.
- Nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế.
Thể chế và chính sách: Nền tảng cho sự phát triển bền vững
Theo PGS, TS Trần Đình Thiên, vấn đề cốt lõi của Việt Nam hiện nay không chỉ là thiếu doanh nghiệp, mà là thiếu những tập đoàn đủ mạnh để dẫn dắt. Một nền kinh tế hiện đại không thể vận hành hiệu quả nếu không có các doanh nghiệp đầu chuỗi. Ông đưa ra hai luận đề quan trọng:
- Muốn trở thành cường quốc kinh tế, phải có các tập đoàn mạnh.
- Để hình thành chuỗi giá trị, phải có doanh nghiệp dẫn dắt.
Kinh nghiệm từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy, sự thành công không đến từ hỗ trợ dàn trải, mà từ việc tập trung nguồn lực để phát triển các “đầu tàu”. Những doanh nghiệp này sau đó sẽ kéo theo cả hệ sinh thái phía sau. Ngược lại, nếu chính sách tiếp tục theo hướng “cào bằng”, dàn trải, nền kinh tế sẽ chỉ tạo ra những doanh nghiệp nhỏ lẻ, khó có khả năng cạnh tranh quốc tế.
Vì vậy, cần chuyển sang cách tiếp cận mới: lựa chọn các ngành, các chuỗi giá trị trọng điểm và các doanh nghiệp dẫn dắt để tập trung hỗ trợ. Tuy nhiên, đi kèm với hỗ trợ phải là trách nhiệm. Các doanh nghiệp dẫn dắt cần có cam kết rõ ràng về hiệu quả, minh bạch và khả năng lan tỏa, tránh tình trạng ưu đãi nhưng không tạo ra giá trị thật.
Ông Thiên cũng nhấn mạnh, để các tập đoàn kinh tế phát huy vai trò dẫn dắt, yếu tố then chốt vẫn là thể chế. Một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao sẽ là nền tảng để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Vai trò của Nhà nước cần được định vị rõ: không can thiệp trực tiếp vào hoạt động kinh doanh, mà tập trung vào kiến tạo môi trường cạnh tranh, bảo vệ quyền tài sản và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực nội sinh.
Bên cạnh đó, cần đặc biệt chú trọng đến việc hạn chế hình sự hóa các quan hệ kinh tế, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo dựng niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp. Việt Nam cũng cần tránh rơi vào “bẫy phụ thuộc FDI” bằng cách tăng cường năng lực của doanh nghiệp trong nước, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.



