Hành trình 25 năm phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam
Hành trình 25 năm chứng khoán Việt Nam

Cuối năm 1996, Nghị định 75/1996/NĐ-CP ra đời đánh dấu việc thành lập Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), khi đó thị trường chứng khoán Việt Nam chỉ là một ý tưởng thử nghiệm. Không có doanh nghiệp niêm yết, không hạ tầng giao dịch, không kinh nghiệm vận hành, tất cả bắt đầu từ con số 0. Những cán bộ đầu tiên của UBCKNN không chỉ làm công tác quản lý, mà còn đóng vai trò kiến trúc sư thiết kế toàn bộ thị trường: từ khung pháp lý, hàng hóa giao dịch cho đến hệ thống kỹ thuật.

Những bước đi đầu tiên

Khi đi vào hoạt động năm 1997, UBCKNN chỉ có chưa đầy 70 cán bộ, phần lớn chưa từng tiếp cận lĩnh vực chứng khoán. Trong bối cảnh đó, cơ quan quản lý buộc phải vừa học vừa làm: xây dựng khung pháp lý, thiết kế mô hình tổ chức thị trường, đồng thời tìm kiếm hàng hóa thông qua cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Đến ngày 28/7/2000, phiên giao dịch đầu tiên chính thức diễn ra tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.HCM với hai mã cổ phiếu REE và SAM. Quy mô thị trường lúc này rất khiêm tốn: mỗi tuần chỉ có 2-3 phiên giao dịch, thời gian giao dịch kéo dài vài giờ, tổng giá trị giao dịch cả năm 2000 đạt khoảng 90 tỷ đồng với khoảng 3.000 tài khoản nhà đầu tư.

Thị trường chứng khoán không chỉ mở thêm kênh huy động vốn, mà còn tạo ra yêu cầu về kiểm toán, công bố thông tin và quản trị doanh nghiệp - những yếu tố trước đó chưa phổ biến trong nền kinh tế. Khi tham gia thị trường, doanh nghiệp buộc phải minh bạch hơn, qua đó nâng chất lượng vận hành và lan tỏa chuẩn mực ra toàn bộ nền kinh tế. Thị trường cũng gắn chặt với tiến trình cổ phần hóa. Nhiều doanh nghiệp sau khi niêm yết đã thay đổi đáng kể về quy mô và chất lượng quản trị, từ các công ty nhà nước trở thành những doanh nghiệp có sức cạnh tranh cao.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Giai đoạn phát triển thận trọng

Trong giai đoạn đầu, vai trò của cơ quan quản lý thể hiện rõ nhất ở việc dẫn dắt thị trường hình thành. UBCKNN tập trung xây dựng hành lang pháp lý, tổ chức các sở giao dịch, phát triển hệ thống lưu ký, thanh toán và từng bước tạo hàng hóa thông qua cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Sau giai đoạn đặt nền móng, thị trường bắt đầu bước vào quá trình vận hành thực tế. Tuy nhiên, với xuất phát điểm thấp và hệ sinh thái còn sơ khai, tốc độ phát triển trong những năm đầu vẫn khá thận trọng. Giai đoạn 2001-2005, thị trường phát triển chậm, mang tính làm quen. Vốn hóa thị trường chỉ quanh mức 1% GDP. Tuy nhiên, nền tảng bắt đầu được củng cố với sự ra đời của Trung tâm Lưu ký (2005) và Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, mở rộng cấu trúc thị trường.

Bước ngoặt 2006-2007 và cú sốc khủng hoảng

Bước ngoặt thực sự đến vào giai đoạn 2006-2007. Luật Chứng khoán đầu tiên được ban hành năm 2006, tạo hành lang pháp lý hoàn chỉnh hơn. Làn sóng niêm yết và IPO bùng nổ, với hàng loạt doanh nghiệp lớn như Vinamilk, FPT, Vietcombank tham gia thị trường. Chỉ trong năm 2006, vốn hóa thị trường tăng từ khoảng 7.400 tỷ đồng lên 148.000 tỷ đồng. Đến tháng 3/2007, VN-Index đạt đỉnh 1.170 điểm - cao gấp gần 4 lần so với đầu năm 2006. Vốn hóa thị trường khi đó tương đương khoảng 40% GDP. Đà tăng trưởng nhanh chóng này cũng khiến thị trường bộc lộ những yếu tố thiếu bền vững, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Ngay sau giai đoạn tăng trưởng nóng là cú sốc lớn từ khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. VN-Index giảm khoảng 66%, xuống gần 300 điểm; hàng trăm nghìn tỷ đồng vốn hóa bị thổi bay. Trong giai đoạn này, vai trò của cơ quan quản lý được thể hiện rõ thông qua các biện pháp điều tiết: thu hẹp biên độ giao dịch, can thiệp ổn định thị trường thông qua các tổ chức nhà nước, kiểm soát hoạt động giải chấp, đồng thời duy trì ổn định vĩ mô để giữ niềm tin nhà đầu tư.

Tái cấu trúc và phát triển bền vững

Cú sốc 2008 không chỉ làm suy giảm mạnh quy mô thị trường mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc củng cố lại nền tảng vận hành. Sau khủng hoảng, thị trường bước vào giai đoạn tái cấu trúc. Nhiều cải cách được triển khai như rút ngắn thời gian thanh toán từ T+4 xuống T+2, kéo dài thời gian giao dịch, bổ sung các loại lệnh mới và ra mắt chỉ số VN30 năm 2012. Trên nền tảng các cải cách sau khủng hoảng, thị trường dần lấy lại đà tăng trưởng và từng bước mở rộng cả về chiều rộng lẫn chiều sâu.

Năm 2017 đánh dấu bước phát triển mới với sự ra đời của thị trường chứng khoán phái sinh. Đến năm 2018, VN-Index thiết lập đỉnh mới 1.204 điểm. Giai đoạn 2020-2021, bất chấp tác động của đại dịch COVID-19, thị trường lại chứng kiến làn sóng nhà đầu tư cá nhân bùng nổ, đưa VN-Index tiến lên vùng 1.500 điểm. Sự gia tăng nhanh chóng về quy mô và số lượng không chỉ phản ánh mức độ phát triển của thị trường, mà còn đặt ra câu hỏi về vai trò thực chất của kênh này trong việc dẫn vốn cho nền kinh tế.

Quy mô hiện tại và triển vọng

Tính đến nay, thị trường có khoảng 1.700 doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch, hơn 10 triệu tài khoản nhà đầu tư. Quy mô vốn hóa đạt gần 10 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 78% GDP. Thị trường chứng khoán Việt Nam đã khẳng định vị thế là kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế, đồng thời thúc đẩy minh bạch hóa doanh nghiệp và cải thiện quản trị công ty. Với nền tảng vững chắc sau 25 năm phát triển, thị trường kỳ vọng sẽ tiếp tục mở rộng và hội nhập sâu hơn với thị trường tài chính quốc tế.