Bộ Tài chính dự kiến huy động 38,2 tỷ USD vốn ODA từ 2026–2030 cho phát triển hạ tầng và chuyển đổi xanh
Ngày 20/4, Bộ Tài chính đã tổ chức Hội nghị phổ biến Nghị định số 119/2026/NĐ-CP về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 242/2025/NĐ-CP liên quan đến quản lý và sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), vay ưu đãi nước ngoài. Sự kiện này cũng công bố định hướng thu hút nguồn vốn này trong giai đoạn 2026–2030, với mục tiêu thúc đẩy phát triển hạ tầng, ứng phó biến đổi khí hậu và chuyển đổi xanh của Việt Nam.
Nghị định 119: Đơn giản hóa quy trình và tăng cường phân cấp
Tại hội nghị, ông Nguyễn Quốc Phương, Cục trưởng Cục Quản lý nợ và Kinh tế đối ngoại, cho biết Nghị định số 119 được ban hành nhằm cụ thể hóa Luật Quản lý nợ công năm 2025, đảm bảo tính đồng bộ với Luật Điều ước quốc tế và Luật Ngân sách Nhà nước. Văn bản pháp lý này tập trung vào việc tháo gỡ các nút thắt thực tiễn thông qua cơ chế “đề xuất khoản vay”, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý thủ tục hành chính.
Bên cạnh đó, Chính phủ sẽ đẩy mạnh phân cấp trong đàm phán, ký kết và điều chỉnh thỏa thuận vay, đồng thời hoàn thiện cơ chế tài chính để tăng cường hỗ trợ cho các địa phương và lĩnh vực ưu tiên. Những cải cách này được kỳ vọng sẽ tạo lập môi trường pháp lý minh bạch, thông thoáng hơn, nâng cao hiệu quả huy động và sử dụng nguồn vốn nước ngoài, từ đó tăng cường tính chủ động và trách nhiệm giải trình của các cơ quan chủ quản trong quá trình triển khai dự án.
Định hướng thu hút vốn ODA giai đoạn 2026–2030: Ưu tiên dự án trọng điểm
Song song với việc hoàn thiện thể chế, Bộ Tài chính đã giới thiệu Định hướng thu hút, quản lý và sử dụng vốn ODA giai đoạn 2026–2030, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 441/QĐ-TTg. Theo chiến lược này, việc huy động vốn vay ngoại sẽ được thực hiện với quy mô và cơ cấu hợp lý, ưu tiên bố trí cho các dự án trọng điểm có tác động lan tỏa, đặc biệt trong các lĩnh vực:
- Hạ tầng kinh tế-xã hội
- Ứng phó biến đổi khí hậu
- Chuyển đổi xanh
- Đổi mới sáng tạo
Việc sử dụng vốn vay được đặt trong bài toán cân đối thận trọng về hiệu quả và khả năng trả nợ, đảm bảo an toàn nợ công quốc gia. Nguồn vốn vay ưu đãi nước ngoài được xác định là nguồn bổ sung quan trọng sau khi đã huy động tối đa các nguồn lực trong nước và các nguồn vốn có điều kiện thuận lợi hơn.
Dự kiến huy động 38,2 tỷ USD và thách thức giải ngân
Dựa trên kết quả đánh giá giai đoạn trước và dự báo nhu cầu tương lai, Bộ Tài chính dự kiến tổng vốn vay ODA và ưu đãi nước ngoài thực hiện trong giai đoạn 2026–2030 đạt khoảng 38,2 tỷ USD. Tuy nhiên, việc giải ngân hiệu quả nguồn lực này vẫn đang đặt ra nhiều thách thức về năng lực tổ chức và phối hợp thực hiện.
Để giải quyết vấn đề này, Bộ Tài chính đề ra định hướng các nhóm giải pháp trọng tâm, tập trung vào:
- Nâng cao chất lượng chuẩn bị dự án
- Đổi mới phương thức quản lý rủi ro
- Thúc đẩy chuyển giao công nghệ
Theo Bộ Tài chính, việc đồng thời phổ biến Nghị định 119 và định hướng giai đoạn mới chính là cơ sở để các Bộ, ngành, địa phương cùng các đối tác phát triển tăng cường tính kết nối, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu tăng trưởng bền vững của Việt Nam trong 5 năm tới.
Bối cảnh hội nhập quốc tế và mục tiêu phát triển
Nghị quyết số 59-NQ/TW (24/01/2025) của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới đặt mục tiêu nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính đồng bộ của quá trình hội nhập, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước. Nghị quyết này cũng nhấn mạnh việc tranh thủ tối đa nguồn lực bên ngoài nhằm xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, phát triển nhanh và bền vững.
Nghị quyết xác định các mục tiêu cụ thể trên nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh tế, chính trị, quốc phòng, an ninh, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, văn hóa, xã hội, du lịch, môi trường, giáo dục và y tế. Để thực hiện, Nghị quyết đề ra hệ thống nhiệm vụ trọng tâm như tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, đổi mới tư duy hội nhập, nâng cao hiệu quả hội nhập kinh tế gắn với tái cơ cấu và chuyển đổi số, thúc đẩy hội nhập sâu rộng về chính trị, quốc phòng, an ninh, mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực khoa học, văn hóa, xã hội, đồng thời hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi cam kết quốc tế và hiệu quả điều phối, phát huy vai trò chủ động của các địa phương.



