Xăng E10 chính thức triển khai toàn quốc: Chuyên gia phân tích lợi ích và lo ngại
Xăng E10 toàn quốc: Chuyên gia phân tích lợi ích và lo ngại

Việc xăng E10 chính thức được triển khai trên phạm vi toàn quốc từ ngày 1 tháng 6 đã nhận được nhiều ý kiến trái chiều từ người dùng. Tuy nhiên, dưới góc nhìn chuyên môn, các chuyên gia kỹ thuật và cơ quan quản lý đều thống nhất rằng các loại xăng sinh học mang lại lợi ích rõ rệt về môi trường nhờ khả năng giảm phát thải so với xăng khoáng truyền thống.

Xăng E10 tiết kiệm hơn trong một số trường hợp

Trao đổi với phóng viên, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đàm Hoàng Phúc, Giám đốc chương trình đào tạo kỹ thuật ô tô, Đại học Bách khoa Hà Nội cho biết, xăng E10 là dạng nhiên liệu sinh học được pha trộn giữa xăng nền và ethanol sinh học, đóng vai trò như một tác nhân oxy hóa trong quá trình cháy. Nhờ đó, quá trình đốt cháy trong buồng động cơ diễn ra triệt để hơn, giảm lượng khí thải độc hại như CO, HC và một phần khí CO2 phát sinh từ quá trình vận hành phương tiện. Đây cũng là lý do nhiều quốc gia coi nhiên liệu sinh học là một trong những giải pháp quan trọng trong lộ trình giảm phát thải carbon.

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đàm Hoàng Phúc cho biết, ưu điểm lớn nhất của xăng sinh học đã được nêu rất nhiều, đặc biệt là thân thiện hơn với môi trường, giúp giảm phát thải khí độc hại so với xăng truyền thống. Nếu xét trên chu trình năng lượng tổng thể, việc sử dụng E10 có thể giúp giảm một phần phát thải CO2 so với xăng khoáng thuần túy, đặc biệt khi tính đến vòng đời sản xuất nhiên liệu sinh học từ thực vật. Tuy nhiên, trên thực tế, người dùng thường chỉ quan tâm nhiều nhất đến mức tiêu hao, chi phí sử dụng và sự tương thích với xe của mình.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Năm 2023, khi Việt Nam mới có xăng E10 và chưa triển khai đại trà, nhóm nghiên cứu của Đại học Bách Khoa do Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đàm Hoàng Phúc chủ trì đã tiến hành nghiên cứu thực tế với loại nhiên liệu này trên dòng xe Toyota Corolla Cross, gồm cả xe hybrid và động cơ đốt trong thông thường. Các bài thử được thực hiện trong phòng thí nghiệm cũng như ngoài thực tế như nội đô Hà Nội, Đại lộ Thăng Long với nhiều điều kiện vận hành khác nhau.

Kết quả cho thấy, mức tiêu hao nhiên liệu phụ thuộc rất lớn vào điều kiện sử dụng. Chẳng hạn trong điều kiện tắc đường, xăng E10 có thể tiết kiệm hơn xăng RON 95 khoảng 2,3% nhiên liệu đối với xe thuần xăng và tới 7,8% nhiên liệu đối với xe HEV. Nhưng khi chạy ở tốc độ khoảng 60-70 km/h, mức tiêu hao của xăng E10 lại có thể cao hơn. Vị chuyên gia cho rằng về bản chất, xăng E10 có xu hướng tiêu hao nhiên liệu nhỉnh hơn, nhưng ở một số điều kiện vận hành khác lại có thể mang lại hiệu quả tốt hơn. Nhìn chung, mức chênh lệch dao động khoảng cộng trừ 5%. Vì vậy, sẽ có người thấy tiết kiệm hơn, nhưng cũng có người cảm nhận mức tiêu hao tăng lên. Nghiên cứu cho thấy, ở điều kiện nội đô cao điểm, mức tiêu thụ trung bình của xăng E10 thấp hơn so với xăng RON 95.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Về lo ngại của người dùng xe liên quan đến tính tương thích

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đàm Hoàng Phúc nhấn mạnh, trong xăng sinh học E10 có ethanol với tính chất hòa tan mạnh hơn so với xăng thông thường. Đối với những xe đã sử dụng lâu năm, trong hệ thống nhiên liệu thường tồn tại cặn bẩn tích tụ. Khi dùng E10, lượng cặn này bị hòa tan nhanh hơn, từ đó có thể gây ra hiện tượng tắc nghẽn hoặc phát sinh sự cố. Cần nhìn nhận rằng bản chất rủi ro đã tồn tại sẵn trong chiếc xe từ trước, còn E10 chỉ làm quá trình đó diễn ra nhanh hơn. Có thể xem E10 giống như một phép thử đối với hệ thống nhiên liệu của xe. Xăng E10 không phải nguyên nhân trực tiếp gây lỗi mà chỉ thúc đẩy việc bộc lộ những vấn đề tiềm ẩn sớm hơn.

Bộ Công Thương giải đáp về một số nhược điểm của xăng E10

Ở góc độ quản lý, Bộ Công Thương đã công bố bộ 85 câu hỏi - đáp nhằm giải đáp các băn khoăn của người tiêu dùng, trong đó phần lớn tập trung vào những nghi ngại liên quan đến khả năng tương thích với động cơ, mức tiêu hao nhiên liệu và độ bền hệ thống nhiên liệu. Một trong những lo ngại phổ biến nhất là xăng E10 có thể gây ảnh hưởng đến khả năng vận hành, khiến xe yếu hơn hoặc thậm chí làm hỏng động cơ.

Theo giải thích của Bộ Công Thương, hiện tượng này nếu xảy ra thường không xuất phát từ bản thân nhiên liệu mà có thể liên quan đến tình trạng bảo dưỡng phương tiện chưa đầy đủ, khiến cặn bẩn trong hệ thống nhiên liệu ảnh hưởng đến quá trình cấp nhiên liệu ổn định. Tuy nhiên, chính sự khác biệt hóa học giữa ethanol và xăng khoáng lại là yếu tố khiến nhiều người dùng lo ngại. Ethanol có đặc tính hút ẩm mạnh hơn xăng truyền thống, do đó yêu cầu hệ thống chứa, bồn và đường ống phải đảm bảo kín hơn để hạn chế hấp thụ hơi nước từ môi trường. Đây là một trong những điểm kỹ thuật khiến việc lưu trữ xăng E10 trong thời gian dài cần được lưu ý hơn so với xăng thông thường.

Liên quan đến nguy cơ ảnh hưởng vật liệu, Bộ Công Thương cho biết không có bằng chứng cho thấy xăng E10 gây hại đến bugi hoặc dầu nhớt. Tuy nhiên, ethanol có khả năng hòa tan một số loại cặn cũ trong hệ thống nhiên liệu, dẫn tới hiện tượng bong cặn trong giai đoạn đầu sử dụng. Dù mang tính làm sạch hệ thống, nhưng điều này cũng khiến một số người dùng nhầm lẫn với hiện tượng tắc nghẽn hoặc giảm hiệu suất động cơ.

Một điểm đáng chú ý khác là khả năng tương thích với các dòng xe cũ. Bộ Công Thương khuyến cáo xăng E10 phù hợp với phần lớn phương tiện hiện nay, bao gồm cả xe phun xăng điện tử và xe phân khối lớn, nhưng với các dòng xe đời sâu sử dụng chế hòa khí, người dùng cần tham khảo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn vận hành.

Ngoài ra, vấn đề tách nước cũng được nhắc đến như một rủi ro lý thuyết khi ethanol hấp thụ hơi ẩm trong không khí. Nếu nhiên liệu được bảo quản lâu trong điều kiện không kín, có thể xảy ra hiện tượng phân lớp nước ở đáy bình. Vì vậy, cơ quan quản lý khuyến nghị không nên để xăng quá lâu trong bình chứa, đồng thời cần duy trì thói quen sử dụng xe thường xuyên và bảo dưỡng định kỳ.

Nhìn tổng thể, các nhược điểm được nêu không phải là vấn đề mang tính hỏng hóc trực tiếp, mà chủ yếu liên quan đến điều kiện sử dụng, bảo quản và mức độ tương thích của phương tiện. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi sang xăng sinh học không chỉ là thay đổi nhiên liệu, mà còn đòi hỏi sự thích ứng đến thói quen người dùng.