BSR Kiến Nghị Ưu Tiên Mua Dầu Thô Nội Địa Trước Nguy Cơ Xung Đột Trung Đông
Trước bối cảnh chiến sự leo thang tại khu vực Trung Đông, ông Nguyễn Việt Thắng – Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR), đơn vị thành viên của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Petrovietnam), đã đưa ra những cảnh báo quan trọng về rủi ro đối với hoạt động của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. Hiện tại, nhà máy này đang sử dụng khoảng 30-35% dầu thô nguyên liệu nhập khẩu, chủ yếu từ các khu vực Tây Phi, Địa Trung Hải, Mỹ và một phần từ Trung Đông.
Nguy Cơ Tăng Chi Phí Và Gián Đoạn Nguồn Cung
Theo ông Thắng, nếu xung đột tại Trung Đông kéo dài, giá dầu, phụ phí, cước vận chuyển và phí bảo hiểm có thể tiếp tục tăng mạnh. Điều này sẽ làm gia tăng đáng kể chi phí đầu vào và rủi ro tài chính cho BSR. Ngay từ đầu năm 2026, để chuẩn bị cho mục tiêu tăng trưởng hai con số và chủ động ứng phó với các tình huống bất thường, BSR đã chủ động nâng mức tồn kho, điều hành sản xuất linh hoạt theo nhu cầu thị trường và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu.
Trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 5/2026, BSR đã ký hợp đồng mua khoảng 3 triệu thùng dầu thô nhập khẩu, bao gồm các loại như Qua Iboe, Bu Attifel, Medanito và Palanca Blend. Mặc dù các nguồn này không nằm trong khu vực xung đột trực tiếp, nhưng căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông vẫn có thể tác động gián tiếp đến tiến độ giao hàng, chi phí vận tải, bảo hiểm và an toàn hàng hải.
Áp Lực Lớn Trong Vận Hành Nhà Máy
Đáng chú ý, với nhu cầu mua bổ sung theo hợp đồng chuyến trong tháng 5/2026 ước khoảng 900 nghìn đến 1 triệu thùng và tháng 6/2026 khoảng 1-1,3 triệu thùng, việc vận hành nhà máy ở mức 118-120% công suất sẽ chịu áp lực lớn về giá cả và khả năng tiếp cận nguồn hàng. Bên cạnh yếu tố giá, còn tồn tại rủi ro về khả năng gián đoạn chuỗi cung ứng do một số quốc gia có thể hạn chế xuất khẩu để ưu tiên nhu cầu nội địa.
Ông Thắng nhận định rằng những yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch vận hành nhà máy, đặc biệt trong giai đoạn cuối quý II và đầu quý III/2026. Thực tế cho thấy, khi xảy ra bất ổn địa chính trị và xung đột tại Trung Đông, nhu cầu đối với dầu thô nội địa sẽ gia tăng, dẫn đến cạnh tranh gay gắt trong các đợt đấu thầu quốc tế mua dầu thô Việt Nam.
Kiến Nghị Cơ Chế Ưu Tiên Cho Doanh Nghiệp
Để giảm thiểu nguy cơ thiếu hụt dầu thô nguyên liệu, BSR đã kiến nghị xem xét cơ chế ưu tiên cho doanh nghiệp được mua tối đa dầu thô và condensate khai thác trong nước. Đồng thời, cơ quan quản lý cần áp dụng cơ chế tạm thời ưu tiên dầu thô nội địa cho Nhà máy Lọc dầu Dung Quất để chế biến xăng dầu thành phẩm.
BSR cũng đề xuất hạn chế xuất khẩu dầu thô nội địa trong giai đoạn cao điểm rủi ro, ít nhất là đến hết quý III/2026 hoặc cho đến khi thị trường quốc tế ổn định. Mục tiêu của các biện pháp này là nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Ngoài ra, BSR đề nghị được phép mua trực tiếp dầu thô từ các lô Ruby, Bunga Orkid (BO) và Chim Sáo giao trong giai đoạn này theo mức giá chào thầu cao nhất của kỳ gần nhất, như một giải pháp tình thế nhằm bảo đảm nguồn cung kịp thời trong bối cảnh thị trường biến động mạnh.
Eo Biển Hormuz: Điểm Nóng Đe Dọa Nguồn Cung Toàn Cầu
Eo biển Hormuz hiện là tuyến vận tải năng lượng chiến lược quan trọng nhất thế giới, kết nối các nước sản xuất dầu chủ chốt khu vực Vùng Vịnh với thị trường tiêu thụ toàn cầu, đặc biệt là khu vực châu Á. Theo thống kê của Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), khối lượng dầu và condensate đi qua khu vực này đạt khoảng 20 triệu thùng/ngày, tương đương gần 20% tổng tiêu thụ dầu toàn cầu và chiếm hơn 1/4 tổng thương mại dầu bằng đường biển.
Đáng chú ý, khoảng 84% dòng dầu qua Hormuz hướng tới thị trường châu Á, khiến khu vực này trở thành nơi chịu tác động trực tiếp và nhanh nhất khi có bất kỳ biến động nào xảy ra. Mặc dù các quốc gia xuất khẩu lớn như Saudi Arabia và UAE có hệ thống đường ống thay thế, tổng công suất bypass chỉ khoảng 2,6 triệu thùng/ngày, không đủ để bù đắp nếu tuyến hàng hải bị gián đoạn nghiêm trọng.
Kịch Bản Gián Đoạn Và Tác Động Đến Thị Trường
Trong kịch bản đóng cửa eo biển Hormuz, nguồn cung dầu sẽ bị gián đoạn từ 1 tuần đến 3 tháng. Với khoảng 20 triệu thùng/ngày bị ảnh hưởng, thị trường sẽ chuyển nhanh từ trạng thái khủng hoảng giá sang khan hiếm hàng. Diễn biến theo thời lượng gián đoạn có thể xảy ra như sau:
- Gián đoạn 1 tuần: Thị trường phản ứng theo tâm lý hoảng loạn, giá dầu tăng nhanh chủ yếu do định giá trước các kịch bản rủi ro cực đoan.
- Gián đoạn 2-3 tuần: Thiếu hụt hàng giao gần tại châu Á bắt đầu xuất hiện, các nhà máy lọc dầu buộc phải thay đổi rổ dầu hoặc cắt công suất.
- Gián đoạn 1 tháng: Thị trường bước vào trạng thái rủi ro thiếu hụt nguồn cung trở thành hiện thực, giá năng lượng tăng mạnh để tái cân bằng cung - cầu.
- Gián đoạn 3 tháng: Nhu cầu dầu giảm mạnh do giá tăng quá cao, thị trường tự điều chỉnh lại cân bằng thông qua việc cắt giảm tiêu thụ hoặc giải phóng kho dự trữ chiến lược.
Nguy cơ giá dầu vượt mốc 100 USD/thùng tăng đáng kể trong các kịch bản này. Động thái cứng rắn của Iran, bao gồm tuyên bố đóng cửa eo biển Hormuz, đã làm dấy lên lo ngại giá dầu có thể tăng vọt lên mức 120 USD/thùng, gây ra một cú sốc năng lượng toàn cầu.



