Căng thẳng eo biển Hormuz: Thị trường năng lượng toàn cầu đối mặt với biến động vĩnh viễn
Căng thẳng leo thang quanh eo biển Hormuz đang khiến nguồn cung dầu mỏ toàn cầu chao đảo, làm dấy lên lo ngại về một chu kỳ biến động mới có thể thay đổi vĩnh viễn thị trường năng lượng thế giới. Xung đột trong khu vực đã gần như phong tỏa tuyến hàng hải vận chuyển phần lớn dầu mỏ từ Trung Đông, dẫn đến nguy cơ cú sốc cung ứng nghiêm trọng và tái định hình cấu trúc năng lượng toàn cầu.
Diễn biến phức tạp và tác động tức thời
Ngày 9/3, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố chiến dịch đối phó với Iran sẽ "sớm kết thúc", động thái khiến giá dầu giảm mạnh từ gần 120 USD xuống khoảng 80 USD/thùng. Tuyên bố này được đưa ra trong bối cảnh Nhà Trắng chịu sức ép chính trị lớn khi cử tri Mỹ mệt mỏi vì lạm phát và cuộc bầu cử giữa kỳ đang đến gần.
Tuy nhiên, căng thẳng tại khu vực chưa có dấu hiệu hạ nhiệt khi eo biển Hormuz vẫn chưa được khai thông, đẩy giá dầu bật tăng trở lại quanh mốc 100 USD/thùng. Trong khi đó, nhiều quan chức Mỹ, bao gồm Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth, vẫn duy trì lập trường cứng rắn. Sự mâu thuẫn giữa tín hiệu hạ nhiệt và giọng điệu cứng rắn từ Washington khiến thị trường năng lượng rơi vào trạng thái bất định hiếm thấy.
Hiệu ứng domino toàn cầu và những thách thức
Trong nhiều năm, không ít chuyên gia tin rằng nền kinh tế toàn cầu ngày nay đã bớt phụ thuộc vào dầu mỏ so với giai đoạn khủng hoảng năng lượng thập niên 1970. Thực tế, dầu hiện ít được dùng cho sản xuất điện và tập trung chủ yếu vào lĩnh vực vận tải và hóa dầu. Nhưng chính đặc điểm này lại khiến nhu cầu dầu trở nên khó thay thế trong ngắn hạn. Khi nguồn cung bị gián đoạn, các nền kinh tế gần như không có nhiều lựa chọn khác.
Việc Iran phong tỏa eo biển Hormuz đã chặn đứng khoảng 15% nguồn cung dầu toàn cầu. Theo nhiều tổ chức năng lượng, đây là mức gián đoạn lớn hơn bất kỳ cú sốc nào từng xảy ra trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970. Giới phân tích cảnh báo nếu tuyến vận chuyển này tiếp tục đóng cửa trong thời gian dài, giá dầu có thể phải vượt mốc 150 USD/thùng để buộc nhu cầu toàn cầu giảm xuống mức cân bằng với nguồn cung.
Các giải pháp tạm thời mà cộng đồng quốc tế đang triển khai cho thấy nhiều dấu hiệu hụt hơi. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) tuyên bố giải phóng khoảng 400 triệu thùng từ kho dự trữ khẩn cấp nhằm ổn định thị trường. Tuy nhiên, những hạn chế về hạ tầng vận chuyển, đặc biệt là hệ thống đường ống, đang tạo ra các "nút thắt cổ chai", khiến nguồn dầu dự trữ khó có thể nhanh chóng bù đắp cho phần thiếu hụt.
Khủng hoảng lan rộng sang nhiều ngành kinh tế
Khủng hoảng còn lan sang thị trường khí đốt. Một cơ sở xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) quan trọng của Qatar đã phải đóng cửa sau một cuộc tấn công bằng drone, khiến gần 20% nguồn cung LNG toàn cầu bị ảnh hưởng. Tại châu Âu, giá khí đốt đã tăng hơn 50%, vượt mốc 56 euro/MWh. Điều này đặc biệt đáng lo ngại vì nhiều quốc gia châu Âu vẫn phụ thuộc vào LNG để thay thế nguồn khí đốt từ Nga.
Song, khủng hoảng năng lượng thường không chỉ ảnh hưởng đến thị trường nhiên liệu. Trong trường hợp này, tác động dây chuyền đang lan sang nhiều ngành kinh tế khác:
- Giá phân bón tăng vọt làm dấy lên lo ngại thiếu hụt lương thực toàn cầu.
- Lưu huỳnh đắt đỏ khiến ngành luyện đồng chịu áp lực lớn.
- Tình trạng thiếu hụt helium đang đe dọa trực tiếp tới ngành sản xuất vi mạch.
Trước những tác động này, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã kêu gọi các chính phủ chuẩn bị cho những kịch bản mà trước đây từng bị xem là "điều không tưởng".
Châu Á lĩnh đòn nặng nề nhất
Dù cú sốc năng lượng mang tính toàn cầu, mức độ tổn thất giữa các khu vực lại rất khác nhau. Tại Mỹ, thị trường chứng khoán chỉ chịu tác động tương đối nhẹ với chỉ số S&P 500 giảm khoảng 1,5% trong tháng 3. Nguyên nhân chính là sự bùng nổ của ngành dầu đá phiến đã biến Mỹ trở thành nước xuất khẩu năng lượng ròng, giúp một phần nền kinh tế Mỹ hưởng lợi từ giá dầu cao.
Trong khi đó, châu Âu đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng hơn. Chứng khoán khu vực này đã giảm khoảng 5-6% do nỗi lo về đình lạm, tức tăng trưởng yếu đi kèm lạm phát cao. Lục địa già đặc biệt dễ tổn thương vì phụ thuộc mạnh vào LNG để thay thế nguồn khí đốt từ Nga.
Song, khu vực chịu tác động nặng nề nhất lại nằm ở châu Á. Do phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu, nhiều nền kinh tế tại đây đang trở thành tâm chấn của cú sốc năng lượng. Thị trường chứng khoán Nhật Bản đã mất 7,3% giá trị, trong khi thị trường Hàn Quốc giảm hơn 10%. Đồng won của Hàn Quốc có lúc rơi xuống ngưỡng 1.500 won đổi 1 USD, mức yếu nhất kể từ năm 2009.
Tương tự, Ấn Độ hiện phải dành khoảng 3% GDP cho nhập khẩu dầu, trong khi tỷ lệ này ở Thái Lan gần 5%. Giá năng lượng tăng vọt có nguy cơ khiến cán cân vãng lai của các nước này rơi vào thâm hụt nghiêm trọng. Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan gần như phụ thuộc hoàn toàn vào LNG nhập khẩu, trong khi nhiều nền kinh tế châu Á khác như Thái Lan hay Bangladesh cũng chịu áp lực lớn từ khí tự nhiên hóa lỏng.
Tác động đến Trung Đông và triển vọng tương lai
Cuộc khủng hoảng hiện nay cũng đang làm thay đổi những tính toán chiến lược tại Trung Đông. Lãnh tụ tối cao Iran, Mojtaba Khamenei, dường như đã nhận ra thị trường năng lượng chính là "gót chân Achilles" của Mỹ và các đồng minh. Chỉ với những vũ khí công nghệ thấp, Iran và các lực lượng ủy nhiệm vẫn có thể gây tổn hại nghiêm trọng tới cơ sở hạ tầng năng lượng lớn trong khu vực, đồng thời làm tê liệt hoạt động hàng hải trên những tuyến vận chuyển quan trọng.
Điều này đặt các quốc gia vùng Vịnh trước rủi ro kinh tế chưa từng có. Nếu eo biển Hormuz tiếp tục đóng cửa tới tháng 4, sản lượng hydrocarbon hàng năm của Saudi Arabia và UAE có thể giảm từ 12% đến 16%. Các nền kinh tế nhỏ hơn như Bahrain, Kuwait và Qatar thậm chí có thể chứng kiến mức sụt giảm hơn 25%. Khi nguồn thu từ dầu khí suy giảm, nhiều ngành công nghiệp phụ trợ tại các quốc gia vùng Vịnh cũng chịu tác động dây chuyền.
Từ một điểm nóng khu vực, cú sốc hiện tại đang lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế thế giới. An ninh năng lượng vì thế nhiều khả năng sẽ trở thành một trong những biến số địa chính trị quan trọng nhất chi phối kinh tế toàn cầu trong nhiều năm tới, đánh dấu sự thay đổi vĩnh viễn trong cấu trúc thị trường năng lượng toàn cầu.



