Giai đoạn 2026-2030: Hệ thống điện Việt Nam cần bổ sung hàng chục nghìn MW nguồn mới
Hệ thống điện Việt Nam cần bổ sung hàng chục nghìn MW mới

Giai đoạn 2026-2030: Hệ thống điện Việt Nam cần bổ sung hàng chục nghìn MW nguồn mới

Theo Quy hoạch điện VIII và các kế hoạch triển khai cập nhật, riêng trong giai đoạn từ năm 2026 đến 2030, hệ thống điện Việt Nam cần bổ sung hàng chục nghìn MW nguồn điện mới. Trọng tâm của chiến lược này là phát triển điện khí LNG, năng lượng tái tạo quy mô lớn và hạ tầng lưới điện truyền tải. Mục tiêu nhằm đáp ứng đà tăng phụ tải và nâng cao an ninh năng lượng trong bối cảnh cơ cấu nguồn điện đang chuyển dịch nhanh chóng.

Điện khí LNG: Nền tảng cho khởi công năm 2026

Với điện khí LNG, nhiều dự án đã hoàn tất các bước chuẩn bị quan trọng về quy hoạch, địa điểm, hồ sơ môi trường, lựa chọn nhà đầu tư và cấu trúc tài chính sơ bộ. Điều này tạo nền tảng để có thể khởi công trong năm 2026, nếu cơ chế giá điện và hợp đồng mua bán điện (PPA) sớm được chốt. Điển hình, hai dự án Nhà máy Nhiệt điện LNG tỷ USD tại Quảng Trị chuẩn bị được khởi công trong năm 2026.

  • LNG Quảng Trạch II với tổng mức đầu tư khoảng 2,1 tỷ USD dự kiến khởi công trong quý I/2026.
  • LNG Quảng Trạch III với khoảng 1,6 tỷ USD đặt mục tiêu khởi công vào quý IV năm nay.

Ngoài ra, các dự án LNG quy mô lớn tại Quảng Ninh, Hải Phòng, Nghi Sơn, Cà Ná, Bạc Liêu tiếp tục nằm trong danh mục trọng điểm chuẩn bị đầu tư. Mỗi dự án có công suất phổ biến từ 1.200 đến 1.500 MW với quy mô vốn hàng tỷ USD.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Phát triển hạ tầng LNG và các chuỗi khí - điện chiến lược

Làn sóng điện khí kéo theo yêu cầu phát triển hạ tầng LNG. Các kho chứa và cảng tiếp nhận LNG tại Thái Bình, Quảng Ninh, Nghi Sơn, Bạc Liêu được định hướng triển khai song hành với các nhà máy điện theo lộ trình thị trường. Mục tiêu là từng bước giảm phụ thuộc vào LNG giao ngay và tăng tính chủ động nguồn nhiên liệu trong bối cảnh giá khí toàn cầu còn biến động.

Điện khí LNG ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nguồn điện của Việt Nam. Song song với các dự án LNG độc lập, các chuỗi khí - điện chiến lược như Lô B - Ô Môn (3.810 MW tại Cần Thơ) và Cá Voi Xanh (3.750 MW tại khu vực Đà Nẵng - Quảng Ngãi) đang được thúc đẩy hoàn tất các điều kiện tiền đề quan trọng. Dù tiến độ còn phụ thuộc vào đàm phán và quyết định đầu tư cuối cùng, năm 2026 được coi là mốc chuyển từ chuẩn bị kéo dài sang triển khai thực chất, qua đó tạo “đầu kéo” thu hút vốn, công nghệ và chuỗi dịch vụ phụ trợ.

Năng lượng tái tạo quy mô lớn: Điện gió ngoài khơi và trên bờ

Ngoài ra, các cụm điện gió ngoài khơi quy mô hàng nghìn MW tại Nam Trung bộ và Tây Nam bộ đang hoàn tất khảo sát địa chất, hải văn, chuẩn bị khung pháp lý và cấu trúc tài chính. Khi bước vào giai đoạn đầu tư, mỗi dự án có thể đạt quy mô vốn vài tỷ USD.

Đáng chú ý, sau giai đoạn bùng nổ điện mặt trời và điện gió trên bờ, năm nay, điện gió quy mô lớn cũng sẽ quay lại đường đua, nhất là tại Nam Trung bộ và Tây Nam bộ. Nhiều dự án đã hoàn tất đo gió, khảo sát địa hình, chuẩn bị mặt bằng, sẵn sàng tái khởi động khi cơ chế giá điện giai đoạn mới được ban hành.

Thách thức từ thể chế thị trường và cơ chế tài chính

Chuyên gia năng lượng Nguyễn Huy Hoạch cho rằng, để các dự án năng lượng quy mô lớn được khởi công sớm và bảo đảm đúng tiến độ, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở công nghệ hay từng loại hình nguồn điện, mà ở thiết kế thể chế thị trường và cơ chế phân bổ rủi ro - thu hồi chi phí đầu tư.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Theo ông Hoạch, trong những vấn đề nêu trên, một số điểm nghẽn như hợp đồng mua bán điện dài hạn (PPA), cơ chế thanh toán công suất sẵn sàng, đấu thầu dài hạn, thị trường công suất, cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện và khách hàng sử dụng điện lớn (DPPA)... cần sớm được tháo gỡ.

Trong thị trường điện cạnh tranh, nếu thiếu các cơ chế đủ ổn định để nhà đầu tư thu hồi chi phí cố định, các dự án quy mô tỷ USD từ điện khí LNG, thủy điện tích năng, điện gió ngoài khơi đến hạ tầng truyền tải đều khó đảm bảo yếu tố tài chính và triển khai đúng tiến độ.