Cơ cấu lại sản phẩm và chuyển sang thị trường cao cấp để chặn đà giảm giá nông sản
Chặn đà giảm giá nông sản bằng cơ cấu lại sản phẩm và thị trường

Giá nông sản xuất khẩu giảm mạnh, đe dọa thu nhập nông dân và doanh nghiệp

Theo ông Trần Gia Long, Phó Vụ trưởng Kế hoạch-Tài chính thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, ngành hàng cà phê đang chứng kiến đà sụt giảm giá rõ nét nhất. Giá xuất khẩu bình quân hiện chỉ còn khoảng 4.697 USD/tấn, giảm gần 17% so với cùng kỳ năm trước. Điều này kéo theo giá trị xuất khẩu giảm 6,4%, bất chấp khối lượng tăng 12,6%.

Mặt hàng gạo cũng không ngoại lệ khi sản lượng xuất khẩu tăng nhẹ 0,2% nhưng giá trị lại giảm 7,8% do giá bình quân giảm 8%. Các sản phẩm khác như cao su và hạt tiêu tuy tăng trưởng về lượng nhưng vẫn chịu áp lực giảm giá, với mức giảm lần lượt là 5,1% và 5,9%. Hạt điều ghi nhận sự sụt giảm nhẹ cả về lượng lẫn giá trị khi giá xuất khẩu giảm 0,8%.

Nguyên nhân sâu xa từ thị trường thế giới và cạnh tranh gay gắt

Ông Long chỉ ra rằng nguyên nhân chính của tình trạng này là xu hướng giảm giá chung trên thị trường thế giới, cùng với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các quốc gia có cùng mặt hàng xuất khẩu. Giá xuất khẩu nông sản giảm đã tác động trực tiếp đến thị trường trong nước, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thu nhập và khả năng tái đầu tư của nông dân.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Cụ thể, từ đầu tháng 3 đến nay, giá cà phê tại các tỉnh Tây Nguyên đã giảm khoảng 3.200-3.800 đồng/kg, xuống còn hơn 90.000 đồng/kg. Giá lúa vụ đông xuân cũng tiếp tục đi xuống, đặc biệt trong thời điểm cao điểm thu hoạch với mức giảm bình quân khoảng 500 đồng/kg.

Với mặt hàng hồ tiêu, giá nội địa giảm chủ yếu do nguồn cung tăng mạnh khi vào vụ thu hoạch chính, trong khi sức mua chưa cải thiện tương ứng. Cuối tháng 3, giá tiêu tại các vùng trồng trọng điểm đã giảm từ 7.500-8.500 đồng/kg so với cuối tháng 2, dao động quanh mức 139.000-140.500 đồng/kg tùy từng địa phương.

Phụ thuộc vào nguyên liệu thô và thiếu "vùng đệm" giá

Diễn biến này cho thấy khi giá xuất khẩu đi xuống, thị trường trong nước gần như không có "vùng đệm" để giữ giá, ảnh hưởng ngay lập tức đến sản xuất. Điều này phản ánh mức độ phụ thuộc lớn của nhiều mặt hàng vào thị trường nguyên liệu thô, nơi giá cả biến động chủ yếu theo cung-cầu thế giới.

Nhìn sang ngành hàng cà phê, Việt Nam hiện vẫn chủ yếu xuất khẩu cà phê Robusta dưới dạng nguyên liệu thô nên giá trị gia tăng còn hạn chế. Trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu được cải thiện, giá Robusta trên thị trường thế giới tiếp tục chịu áp lực giảm, kéo theo giá xuất khẩu đi xuống.

Theo Cục Xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công thương, đến đầu tháng 3/2026, lượng tồn kho Robusta đạt chuẩn trên sàn giao dịch cà phê ICE London đã tăng lên mức cao nhất trong vòng hơn 3 tháng qua. Số liệu từ Tổ chức Cà phê quốc tế (ICO) cho thấy, xuất khẩu cà phê Robusta toàn cầu từ tháng 10/2025 đến tháng 1/2026 tăng mạnh nhờ nguồn cung phục hồi từ các nước sản xuất lớn như Việt Nam, Brazil, Indonesia, qua đó gia tăng áp lực giảm giá.

Giải pháp: Chế biến sâu và hướng tới thị trường chất lượng cao

Tuy nhiên, trong khi Robusta liên tục chịu sức ép từ dư cung thì cà phê Arabica, dòng sản phẩm đã được định hình rõ về chất lượng và tiêu chuẩn lại có xu hướng tăng giá nhờ nhu cầu tiêu dùng ổn định ở phân khúc cao cấp. Sự khác biệt này thể hiện rõ yếu tố giá gắn chặt với mức độ chuẩn hóa sản xuất và giá trị sản phẩm.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Theo Chủ tịch Hiệp hội Cà phê-Ca cao Việt Nam Nguyễn Nam Hải, việc đẩy mạnh chế biến sâu là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao giá trị cà phê xuất khẩu. Về dài hạn, cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng cho cà phê Robusta cũng như chiến lược quảng bá quốc gia, bao gồm định vị sản phẩm, bộ nhận diện thương hiệu và câu chuyện nguồn gốc nhằm từng bước cải thiện vị thế và tạo mặt bằng giá tốt hơn trên thị trường quốc tế.

Đối với mặt hàng gạo, việc xuất khẩu cũng vẫn chủ yếu theo khối lượng lớn vào các thị trường truyền thống khiến giá dễ bị "cuốn" theo mặt bằng chung, nhất là trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu gia tăng. Ông Nguyễn Chánh Trung, Giám đốc Công ty TNHH Gạo Hưng Việt cho rằng, cần chuyển sang hướng phát triển sản phẩm có giá trị cao hơn như đóng gói quy cách nhỏ, xây dựng thương hiệu riêng và phân phối theo từng phân khúc thị trường.

Cách tiếp cận này không chỉ nâng giá trị sản phẩm mà còn giảm phụ thuộc vào biến động giá chung. Thực tế, các dòng gạo đặc sản, gạo thơm, gạo xanh phát thải thấp của Việt Nam khi xuất khẩu vào những thị trường chất lượng cao như Mỹ, Nhật Bản, EU vẫn duy trì được mức giá tốt và ít chịu tác động từ biến động của thị trường gạo thế giới.

Bên cạnh cà phê và gạo, mặt hàng hồ tiêu cũng ở tình trạng tương tự khi 2 tháng đầu năm vẫn chủ yếu là xuất khẩu thô, chưa qua chế biến, chiếm 82,3% tổng lượng xuất khẩu, bộc lộ rõ xu hướng phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường nguyên liệu khiến giá xuất khẩu trồi sụt thất thường.

Kết luận: Tự điều chỉnh ngành hàng để làm chủ giá cả

Có thể thấy, việc chặn đà giảm giá nông sản xuất khẩu không thể chỉ trông chờ vào diễn biến thị trường thế giới mà còn phụ thuộc lớn vào khả năng tự điều chỉnh của từng ngành hàng nông nghiệp. Khi sản phẩm được chuẩn hóa về chất lượng, tiếp cận theo phân khúc khách hàng rõ ràng và chuyển dịch sang các thị trường có giá trị cao, giá xuất khẩu sẽ được duy trì ổn định, giúp mỗi ngành hàng từng bước thực hiện vai trò làm chủ diễn biến giá trên thị trường nông sản toàn cầu.