Bức tranh thương mại 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy nhiều tín hiệu tích cực khi kim ngạch xuất khẩu tăng trên 20%, vượt mục tiêu tăng trưởng cả năm. Tuy nhiên, đi cùng kết quả này là sự gia tăng mạnh của nhập khẩu, khiến cán cân thương mại đảo chiều với mức nhập siêu gần 17 tỷ USD, thay cho trạng thái xuất siêu của cùng kỳ năm trước. Những con số này phản ánh nhu cầu thị trường thế giới đang phục hồi, tạo điều kiện cho hàng hóa Việt Nam mở rộng xuất khẩu. Tuy nhiên, việc nhập khẩu nguyên liệu, máy móc và thiết bị phục vụ sản xuất tăng nhanh cũng tạo áp lực lớn đối với cán cân thương mại và mục tiêu tăng trưởng.
Định hướng mới trong xúc tiến thương mại
Theo các ý kiến tham luận tại Hội nghị giao ban hệ thống thương vụ Việt Nam ở nước ngoài quý II/2026, để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng của cả năm, nhiệm vụ đặt ra từ nay đến cuối năm không chỉ là thúc đẩy xuất khẩu mà còn phải quản trị hiệu quả nhập siêu, đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị gia tăng của hàng hóa Việt Nam. Một trong những điểm nhấn đáng chú ý tại hội nghị là định hướng mới của Bộ Công thương đối với hoạt động xúc tiến thương mại. Thay vì chủ yếu tổ chức các đoàn doanh nghiệp đi khảo sát thị trường hay tham gia hội chợ quốc tế như trước đây, Bộ Công thương sẽ đẩy mạnh mời các đoàn mua hàng, tập đoàn phân phối và nhà nhập khẩu lớn trên thế giới đến Việt Nam tìm hiểu năng lực sản xuất, khảo sát vùng nguyên liệu và kết nối trực tiếp với doanh nghiệp.
Ông Vũ Bá Phú, Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại, cho biết cách tiếp cận này sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn trong việc tiếp cận khách hàng, đồng thời nâng cao hiệu quả kết nối khi nhà mua hàng có điều kiện trực tiếp đánh giá năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm cũng như khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, Bộ Công thương đang hoàn thiện Hệ sinh thái xúc tiến thương mại số (DECOS), tạo nền tảng kết nối dữ liệu giữa các cơ quan quản lý, địa phương, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp và hệ thống thương vụ Việt Nam ở nước ngoài. Việc số hóa dữ liệu được kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường nhanh hơn, chính xác hơn, đồng thời tăng khả năng kết nối với các đối tác quốc tế trên môi trường số. Đây được xem là bước chuyển từ mô hình xúc tiến thương mại truyền thống sang mô hình lấy dữ liệu và công nghệ làm nền tảng.
Thách thức từ các thị trường lớn
Nếu trước đây thuế nhập khẩu là trở ngại lớn nhất đối với hàng hóa xuất khẩu thì hiện nay, doanh nghiệp phải đối mặt với những yêu cầu khắt khe hơn nhiều. Thông tin từ các thương vụ Việt Nam tại nước ngoài cho thấy các thị trường lớn đang đồng loạt siết chặt các tiêu chuẩn về phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, lao động và trách nhiệm xã hội. Tại Hoa Kỳ, nguy cơ điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp và các quy định liên quan lao động cưỡng bức, sở hữu trí tuệ tiếp tục gia tăng khi Việt Nam duy trì mức thặng dư thương mại lớn. Trong khi đó, thị trường Liên minh châu Âu chuyển trọng tâm sang các yêu cầu về Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), chống mất rừng, dư lượng hóa chất và minh bạch chuỗi cung ứng. Ngay cả thương mại điện tử cũng đang chịu sự quản lý chặt chẽ hơn với các quy định mới về thuế và ghi nhãn hàng hóa. Đối với khu vực Trung Đông, bên cạnh lợi thế từ Hiệp định CEPA, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn Halal và quy định về bao bì xanh nếu muốn mở rộng thị phần.
Theo các đại biểu, điều đó cho thấy cạnh tranh quốc tế hiện không còn diễn ra chủ yếu ở giá bán mà chuyển sang năng lực đáp ứng tiêu chuẩn và khả năng thích ứng với các quy định mới của từng thị trường. Vai trò của hệ thống thương vụ vì vậy cũng thay đổi theo hướng không chỉ cung cấp thông tin thị trường mà còn phải trở thành "trạm cảnh báo sớm" giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro và chuẩn bị phương án ứng phó.
Doanh nghiệp phải thay đổi tư duy cạnh tranh
Không chỉ cơ quan quản lý, nhiều hiệp hội ngành hàng cũng cho rằng bản thân doanh nghiệp phải chủ động thay đổi để thích ứng với bối cảnh mới. Ông Trần Chí Dũng, Ủy viên Ban Thường vụ Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), cho rằng xu hướng logistics xanh và chuyển đổi số đang trở thành yêu cầu bắt buộc trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc ứng dụng công nghệ, xây dựng chuỗi cung ứng số và tăng cường chia sẻ dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí và nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động địa chính trị.
Trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ, ông Phạm Hải Phong, Phó Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI), cho rằng phương thức xúc tiến thương mại truyền thống qua các hội chợ trực tiếp dù hiệu quả nhưng chi phí lớn và tần suất còn ít. Theo đó, Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đang phát triển nền tảng kết nối người mua và người bán ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), cho phép khách hàng quốc tế tìm hiểu năng lực sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam thông qua video, mô hình 3D và dữ liệu số. Cách làm này sẽ giúp hoạt động xúc tiến thương mại diễn ra thường xuyên thay vì chỉ tập trung vào một vài hội chợ trong năm.
Ở góc độ ngành gỗ, các doanh nghiệp nhận định mô hình tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ và gia công đã dần đến giới hạn. Muốn nâng cao giá trị xuất khẩu, doanh nghiệp phải chuyển sang thiết kế, xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi phân phối toàn cầu. Trong khi đó, ngành dệt may tiếp tục đối mặt với áp lực từ các cuộc điều tra phòng vệ thương mại, xu hướng xanh hóa sản xuất và tình trạng thiếu hụt lao động. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn phải nâng cao năng suất, đổi mới công nghệ và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Hướng tới mô hình xúc tiến thương mại hiện đại
Các ý kiến tại hội nghị đều cho rằng trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động nhanh, hệ thống thương vụ Việt Nam ở nước ngoài cần phát huy mạnh hơn vai trò là cầu nối giữa thị trường quốc tế với doanh nghiệp trong nước. Các hiệp hội ngành hàng mong muốn thương vụ tăng cường cung cấp thông tin chuyên sâu về xu hướng tiêu dùng, chính sách thương mại, cảnh báo sớm các vụ việc phòng vệ thương mại, hỗ trợ xác minh đối tác, kết nối với các tập đoàn phân phối lớn cũng như quảng bá doanh nghiệp Việt Nam thông qua các nền tảng số. Nhiều ý kiến cũng đề xuất xây dựng cơ chế phối hợp thường xuyên giữa thương vụ, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp nhằm chia sẻ dữ liệu, xử lý nhanh các vấn đề phát sinh và nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mại.
Theo ông Vũ Bá Phú, các hiệp hội cần chủ động hơn trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu doanh nghiệp, bởi đây sẽ là nguồn thông tin quan trọng để kết nối với các đối tác quốc tế. Muốn xúc tiến thương mại hiệu quả, dữ liệu phải "đúng, đủ, sạch và sống", phản ánh chính xác năng lực của từng doanh nghiệp và từng ngành hàng. Ông Vũ Bá Phú nhấn mạnh: “Tăng trưởng xuất khẩu trong giai đoạn mới không thể tiếp tục dựa vào lợi thế chi phí thấp hay mở rộng sản lượng đơn thuần”.
Các đại biểu cũng cho rằng, muốn chinh phục những thị trường khó tính và duy trì đà tăng trưởng bền vững, Việt Nam cần chuyển mạnh sang mô hình xúc tiến thương mại hiện đại, lấy dữ liệu, công nghệ số, kết nối trực tiếp với nhà mua hàng và hệ thống cảnh báo thị trường làm nền tảng. Cùng với sự chủ động của hệ thống thương vụ, vai trò của các hiệp hội ngành hàng và sự thay đổi tư duy của doanh nghiệp sẽ là yếu tố quyết định để hàng hóa Việt Nam không chỉ mở rộng thị trường mà còn nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.



