ĐBQH Trịnh Thị Tú Anh kỳ vọng chính sách khám sức khỏe miễn phí tạo chuyển biến lớn
ĐBQH kỳ vọng khám sức khỏe miễn phí tạo chuyển biến lớn

Trong cuộc trao đổi với Người Đưa Tin, Đại biểu Quốc hội Trịnh Thị Tú Anh (đoàn Lâm Đồng) đã bày tỏ nhiều kỳ vọng vào chính sách khám sức khỏe định kỳ miễn phí ít nhất mỗi năm một lần cho người dân. Bà nhấn mạnh rằng chính sách này sẽ tạo ra những chuyển biến lớn trong công tác chăm sóc sức khỏe toàn dân, đưa nền y tế Việt Nam tiến gần hơn với các tiêu chuẩn quốc tế.

Triển khai bài bản, có lộ trình và không thể nóng vội

Khi được hỏi về tính khả thi của chính sách, ĐBQH Trịnh Thị Tú Anh cho rằng đây không chỉ là một chính sách an sinh y tế đơn thuần mà còn là một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị quốc gia về sức khỏe cộng đồng. Trước đây, hệ thống y tế Việt Nam vẫn mang nặng tư duy điều trị sau khi phát bệnh, trong khi các quốc gia có nền y tế phát triển đều chuyển mạnh sang y học dự phòng và chăm sóc sức khỏe chủ động. Bà dẫn chứng thực tế: nhiều người dân chỉ đi khám khi bệnh đã nặng, dẫn đến các trường hợp ung thư phát hiện ở giai đoạn muộn, tiểu đường hay tim mạch chỉ được biết khi đã có biến chứng. Điều này khiến chi phí điều trị tăng cao, gây áp lực lên gia đình, quỹ bảo hiểm và toàn bộ hệ thống y tế.

Nếu phát hiện sớm, nhiều bệnh có thể kiểm soát với chi phí thấp hơn. Ví dụ, tăng huyết áp hay tiền tiểu đường nếu được phát hiện sớm chủ yếu là điều chỉnh lối sống và theo dõi định kỳ, nhưng nếu để muộn có thể dẫn đến đột quỵ, suy thận, biến chứng tim mạch với chi phí điều trị gấp hàng chục lần. Vì vậy, bà kỳ vọng chính sách này sẽ tạo ra ba chuyển biến lớn:

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram
  • Thứ nhất, chuyển hệ thống y tế từ tư duy chữa bệnh sang phòng bệnh, chủ động phát hiện sớm, quản lý nguy cơ và chăm sóc sức khỏe từ đầu.
  • Thứ hai, góp phần giảm gánh nặng kinh tế lâu dài cho xã hội. Việt Nam đang già hóa dân số nhanh, nếu không đầu tư mạnh cho y tế dự phòng, áp lực bệnh mãn tính sẽ rất lớn, kéo theo gánh nặng cho ngân sách, bảo hiểm y tế và từng gia đình.
  • Thứ ba, tạo nền tảng xây dựng cơ sở dữ liệu sức khỏe quốc gia. Khi dữ liệu khám chữa bệnh được tích hợp lên VNeID, Nhà nước sẽ hình thành bản đồ sức khỏe của người dân theo vùng, nhóm tuổi và nguy cơ bệnh tật, giúp hoạch định chính sách công hiệu quả.

Tuy nhiên, bà nhấn mạnh đây là một trong những chính sách khó triển khai nhất vì liên quan đến nhân lực, tài chính, công nghệ, dữ liệu và năng lực quản trị. Khó nhất không phải là khám cho được bao nhiêu người, mà là khám có thực chất hay không. Nếu làm hình thức sẽ gây mất niềm tin khi người dân đi khám nhưng không phát hiện bệnh, hoặc dữ liệu thu thập xong không được sử dụng hiệu quả. Do đó, cần xem đây là chiến lược dài hạn, triển khai bài bản, có lộ trình và không nóng vội.

Tạo niềm tin cho người dân ngay từ y tế cơ sở

Trước lo ngại khám miễn phí có chất lượng thấp hơn khám dịch vụ, ĐBQH Trịnh Thị Tú Anh thừa nhận đây là lo ngại có cơ sở. Thực tế, nhiều người dân thường vượt tuyến ngay cả với bệnh thông thường vì chưa tin tưởng tuyến cơ sở. Bà cho rằng niềm tin của người dân không đến từ khẩu hiệu hay chính sách, mà từ trải nghiệm thực tế: khám có kỹ không, bác sĩ giải thích rõ ràng không, phát hiện đúng bệnh không, thời gian chờ đợi có quá lâu không, và có sự phân biệt giữa khám miễn phí và khám dịch vụ không.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Để tạo niềm tin, trước hết cần thay đổi cách tiếp cận. Khám miễn phí không có nghĩa là khám sơ sài, mà phải được xem là tuyến đầu của y học dự phòng, càng phải làm bài bản và thực chất. Tiếp theo, cần nâng năng lực y tế cơ sở thực chất. Hiện nay, nhiều trạm y tế xã thiếu bác sĩ, thiếu thiết bị, thuốc men không đầy đủ, khiến người dân phải chuyển lên tuyến trên. Bà dẫn chứng: ở nhiều quốc gia, hệ thống y tế mạnh không phải vì bệnh viện trung ương quá lớn, mà vì tuyến cơ sở đủ năng lực xử lý phần lớn nhu cầu chăm sóc ban đầu.

Ngoài ra, cần coi trọng yếu tố công nghệ và dữ liệu. Nếu hồ sơ sức khỏe điện tử được liên thông tốt, bác sĩ có thể theo dõi lịch sử bệnh lý, cảnh báo nguy cơ và nhắc tái khám. Khi đó, việc khám sức khỏe trở thành quá trình theo dõi liên tục, không chỉ mỗi năm một lần. Yếu tố thái độ phục vụ và đạo đức công vụ cũng rất quan trọng. Người dân có thể chấp nhận cơ sở vật chất chưa hoàn hảo, nhưng khó chấp nhận sự thờ ơ hoặc phân biệt đối xử.

Để chính sách đi vào thực tiễn bền vững, ĐBQH đề xuất ba vấn đề quyết định:

  • Đầu tư đúng và đủ cho y tế cơ sở. Đây là điểm nghẽn đã được nhắc đến nhiều năm nhưng chưa giải quyết triệt để. Bác sĩ giỏi không muốn về tuyến dưới không chỉ vì thu nhập, mà còn liên quan đến điều kiện nghề nghiệp và cơ hội phát triển chuyên môn.
  • Xây dựng cơ chế tài chính bền vững. Khám sức khỏe miễn phí cho hàng chục triệu người không thể chỉ dựa vào ngân sách ngắn hạn, mà cần kết hợp ngân sách nhà nước, bảo hiểm y tế, xã hội hóa và lộ trình phù hợp. Bà nhấn mạnh đây là khoản đầu tư có lợi lâu dài, vì chi phí dự phòng thấp hơn nhiều so với điều trị bệnh nặng.
  • Thay đổi cách đánh giá thành công của ngành y tế. Không chỉ đo bằng số lượt khám hay số giường bệnh, mà phải đo bằng tỉ lệ phát hiện sớm bệnh, tuổi thọ khỏe mạnh, mức độ hài lòng của người dân và hiệu quả quản trị dữ liệu sức khỏe cộng đồng.

Bà kết luận: nếu triển khai nghiêm túc, chính sách này có thể trở thành bước ngoặt lớn của hệ thống y tế Việt Nam, tương tự như quá trình phổ cập bảo hiểm y tế trước đây. Một quốc gia phát triển không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế hay hạ tầng hiện đại, mà còn ở việc người dân được chăm sóc sức khỏe sớm và công bằng.