Trong các chỉ đạo gần đây, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhiều lần khẳng định con người và nguồn nhân lực chất lượng cao là "tài sản vô giá", đóng vai trò quyết định trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nhân lực công nghệ và đổi mới sáng tạo, được xem là "đột phá chiến lược" đưa đất nước bước vào kỷ nguyên mới.
Yếu tố quyết định trong hành trình "vươn mình"
Trao đổi với Tri Thức - Znews, bà Nguyễn Thị Việt Nga, Ủy viên Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, Phó trưởng Đoàn đại biểu Quốc hội chuyên trách TP Hải Phòng, nhận định trong mọi giai đoạn phát triển, con người luôn là yếu tố quyết định. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, vai trò này trở nên đặc biệt quan trọng khi đất nước đối mặt với yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng, không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào tài nguyên, lao động giá rẻ hay gia công ở các phân khúc thấp của chuỗi giá trị.
Muốn "vươn mình" thực sự, Việt Nam phải đi lên bằng tri thức, công nghệ, năng suất, năng lực sáng tạo và chất lượng thể chế. Tất cả các yếu tố này, suy cho cùng, đều bắt nguồn từ con người. Theo bà Nga, nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ bao gồm những người có bằng cấp cao, mà còn là đội ngũ có năng lực tư duy độc lập, khả năng làm chủ công nghệ, thích ứng nhanh, tinh thần kỷ luật, đạo đức nghề nghiệp và khát vọng đóng góp cho đất nước.
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng khốc liệt, quốc gia nào có đội ngũ nhân lực tốt hơn sẽ có khả năng hấp thụ công nghệ nhanh hơn, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và giữ được vị thế chủ động trong chuỗi cung ứng toàn cầu. "Tôi cho rằng đặt yếu tố con người ở vị trí trung tâm cũng là cách tiếp cận rất nhân văn trong phát triển", bà Nga chia sẻ.
Theo bà, phát triển không chỉ là tăng trưởng GDP, xây dựng nhà máy, tuyến đường hay khu công nghiệp, mà cuối cùng phải hướng tới nâng cao chất lượng sống và mở rộng cơ hội phát triển cho mỗi người dân. Khi đầu tư cho con người, Việt Nam không chỉ tạo ra nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế, mà còn củng cố nền tảng xã hội, nâng cao dân trí, hình thành lớp công dân có trách nhiệm và năng lực tham gia quản trị quốc gia.
Từ góc nhìn của một đại biểu Quốc hội, bà Nga cho rằng đây là vấn đề cần được nhìn nhận như một ưu tiên chiến lược, cần được thể chế hóa bằng chính sách cụ thể, nguồn lực ngân sách tương xứng và cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp và xã hội.
Bài toán nhân lực phải đi trước
Việt Nam đang đặt mục tiêu bứt phá trong các lĩnh vực công nghệ như AI, bán dẫn, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Theo đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga, nếu không giải quyết tốt bài toán nhân lực, chúng ta có thể đối mặt với nghịch lý đáng lo ngại: Có cơ hội phát triển nhưng không đủ năng lực để nắm bắt.
AI, bán dẫn, chuyển đổi số, dữ liệu lớn, tự động hóa, năng lượng mới và công nghiệp công nghệ cao đều đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn sâu, khả năng liên ngành và năng lực đổi mới sáng tạo cao. Nếu thiếu đội ngũ này, Việt Nam có thể tham gia vào làn sóng công nghệ mới nhưng chỉ ở vị trí gia công, lắp ráp, vận hành đơn giản, trong khi phần giá trị lớn nhất vẫn nằm ở thiết kế, nghiên cứu, sáng chế, nền tảng công nghệ và quyền sở hữu trí tuệ.
Thách thức thứ hai là nguy cơ tụt hậu về năng suất lao động. Trong kỷ nguyên số, khoảng cách phát triển giữa các quốc gia không chỉ đo bằng vốn đầu tư hay tài nguyên, mà còn bằng tốc độ học hỏi, tốc độ đổi mới và năng lực làm chủ công nghệ. Nếu lực lượng lao động không được nâng cấp kịp thời, quá trình chuyển đổi số có thể tạo ra sự phân hóa mới: Một bộ phận nhỏ có kỹ năng cao được hưởng lợi, trong khi một bộ phận lớn lao động bị thay thế hoặc bị đẩy vào các công việc thu nhập thấp, bấp bênh.
Thách thức thứ ba là sự phụ thuộc công nghệ. Một quốc gia muốn tự chủ chiến lược trong giai đoạn mới không thể chỉ nhập khẩu công nghệ, chuyên gia hay mô hình. Chúng ta cần năng lực nội sinh, tức là đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học, nhà quản trị, chuyên gia pháp lý, chuyên gia dữ liệu và chuyên gia đạo đức công nghệ đủ khả năng tham gia thiết kế, kiểm soát và định hướng công nghệ theo lợi ích quốc gia.
Ngoài ra, nếu không chuẩn bị nhân lực tốt, các chủ trương lớn có thể bị chậm trong quá trình thực thi. Chúng ta có thể ban hành chiến lược đúng đắn, đặt ra mục tiêu cao, nhưng nếu thiếu người làm, thiếu người hiểu, thiếu người đủ năng lực triển khai thì chính sách khó đi vào cuộc sống. "Vì vậy, bài toán nhân lực không phải là câu chuyện đi sau công nghệ, mà phải đi trước một bước", bà Nga nhấn mạnh.
Khoảng trống nhân lực Việt Nam
Để nguồn nhân lực thực sự trở thành động lực đưa đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, bà Nga cho rằng cần sớm khắc phục một số khoảng trống hiện hữu.
Trước hết là khoảng trống về nhân lực công nghệ cao. Việt Nam có lực lượng lao động trẻ, năng động, khả năng học hỏi nhanh, nhưng số lượng chuyên gia trình độ cao trong các lĩnh vực mũi nhọn như AI, bán dẫn, an ninh mạng, khoa học dữ liệu, tự động hóa, công nghệ sinh học và vật liệu mới còn hạn chế. Đặc biệt, chúng ta thiếu đội ngũ có khả năng dẫn dắt nghiên cứu, thiết kế sản phẩm lõi, xây dựng nền tảng công nghệ, chứ không chỉ vận hành hoặc ứng dụng công nghệ có sẵn.
Khoảng trống thứ hai là nhân lực quản trị hiện đại. Để công nghệ trở thành động lực phát triển, cần đội ngũ quản trị giỏi trong cả khu vực công và tư. Đó là những người hiểu dữ liệu, thị trường, pháp luật, biết thiết kế chính sách, quản trị rủi ro và tổ chức thực thi. Nếu bộ máy quản trị không theo kịp, công nghệ có thể bị sử dụng manh mún, thiếu liên thông, thậm chí tạo ra rủi ro về dữ liệu, an ninh, đạo đức và quyền con người.
Khoảng trống thứ ba là kỹ năng của lực lượng lao động nói chung. Theo bà Nga, không phải ai cũng trở thành chuyên gia AI hay kỹ sư bán dẫn, nhưng mọi người lao động trong nền kinh tế số đều cần được trang bị kỹ năng số cơ bản, năng lực học tập suốt đời, tư duy phản biện, khả năng làm việc nhóm, ngoại ngữ và kỷ luật công nghiệp. Đây là nền tảng để người lao động không bị bỏ lại phía sau.
Khoảng trống thứ tư là kết nối giữa đào tạo và sử dụng nhân lực. Có ngành thừa người học nhưng thiếu việc làm phù hợp; có ngành xã hội rất cần nhưng lại khó tuyển sinh hoặc thiếu chương trình đào tạo chất lượng. Điều này cho thấy công tác dự báo nhu cầu nhân lực, đặt hàng đào tạo và gắn kết giữa trường đại học - doanh nghiệp - Nhà nước chưa thực sự hiệu quả. "Vì vậy, khắc phục khoảng trống nhân lực không chỉ là mở thêm ngành học, tăng chỉ tiêu tuyển sinh, mà là tái cấu trúc cả hệ sinh thái phát triển nhân lực quốc gia", bà Nga nhận định.



