Cải thiện dinh dưỡng học đường: Thành tựu và thách thức tại Việt Nam
Dinh dưỡng học đường: Thành tựu và thách thức tại Việt Nam

Theo số liệu thống kê từ Bộ Y tế, giai đoạn 2010-2020, tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ em dưới 5 tuổi tại Việt Nam đã giảm đáng kể từ 29,3% xuống còn 19,6%. Mức giảm này đã đưa Việt Nam từ mức cao xuống mức trung bình theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về sức khỏe cộng đồng. Tương tự, tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ em trong độ tuổi học đường (5-19 tuổi) cũng giảm từ 23,4% (năm 2010) xuống 14,8% (năm 2020). Những kết quả này góp phần giúp Việt Nam hoàn thành Mục tiêu Phát triển Bền vững 2.2, cụ thể là hạ tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi xuống dưới 20%.

Cải thiện chiều cao và hoạt động thể chất

Đáng chú ý, chiều cao trung bình của nam thanh niên 18 tuổi đã đạt 168,1 cm, tăng 3,7 cm so với năm 2010. Ở nữ giới cùng độ tuổi, chiều cao trung bình là 156,2 cm, tăng 2,6 cm. Đây là kết quả của quá trình can thiệp dinh dưỡng bền bỉ qua nhiều thế hệ, giúp Việt Nam không còn nằm trong nhóm “lùn nhất Đông Nam Á”. Hiện nay, Việt Nam đứng thứ tư về chiều cao trung bình trong khu vực, sau Singapore, Malaysia và Thái Lan.

Bên cạnh đó, theo báo cáo khảo sát hành vi sức khỏe học sinh toàn cầu năm 2019, tỷ lệ học sinh từ 13-17 tuổi có hoạt động thể chất đạt khuyến cáo của WHO (ít nhất 60 phút/ngày, 5 ngày/tuần) đã tăng từ 20,5% (năm 2013) lên 24,1% (năm 2019). Đây là một tín hiệu tích cực trong việc cải thiện thể lực cho thế hệ trẻ.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Gánh nặng kép về dinh dưỡng

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác chăm sóc dinh dưỡng và thể chất cho trẻ em lứa tuổi học đường tại Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập. Gánh nặng kép về dinh dưỡng đang là thách thức lớn: tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi và nhẹ cân tuy đã giảm nhưng vẫn còn cao ở vùng nông thôn, miền núi, vùng khó khăn và đồng bào dân tộc thiểu số. Trong khi đó, tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ dưới 5 tuổi là 7,4% (9,8% ở thành thị, 5,3% ở nông thôn). Ở trẻ học đường (5-19 tuổi), tỷ lệ này gia tăng nhanh gấp đôi sau 10 năm, đạt 19% vào năm 2020, trong đó khu vực thành thị và phát triển là 26,8%. Hệ lụy kéo theo là sự gia tăng các rối loạn chuyển hóa dinh dưỡng và các bệnh không lây nhiễm ở học sinh.

Thiếu vi chất dinh dưỡng

Tình trạng thiếu các vi chất dinh dưỡng như sắt, kẽm, vitamin D vẫn còn phổ biến, đặc biệt ở nhóm đối tượng nguy cơ cao và vùng sâu vùng xa. Theo điều tra năm 2020, tỷ lệ thiếu máu ở trẻ em dưới 5 tuổi là 19,6%; tỷ lệ thiếu vitamin A tiền lâm sàng ở trẻ dưới 5 tuổi là 9,5%; và tỷ lệ thiếu kẽm ở trẻ dưới 5 tuổi lên tới 58%.

Chất lượng bữa ăn học đường

Chất lượng bữa ăn học đường chưa đồng đều, thiếu cân đối, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa và vùng dân tộc thiểu số. Tại khu vực đô thị, tình trạng ăn uống bất hợp lý, thiếu cân đối các chất dinh dưỡng do xu hướng tiêu thụ nhiều thực phẩm tinh chế, chế biến sẵn, đồ ăn nhanh và nước uống có đường đã hình thành thói quen ăn uống không lành mạnh, góp phần gia tăng các rối loạn chuyển hóa và bệnh không lây nhiễm. Những yếu tố này ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao của trẻ, đặc biệt với những trẻ từng bị suy dinh dưỡng thấp còi.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Chiến lược quốc gia và các giải pháp đột phá

Chiến lược quốc gia về dinh dưỡng giai đoạn 2021-2030 và tầm nhìn đến năm 2045 đã đề ra các chỉ tiêu cụ thể: giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ dưới 5 tuổi xuống dưới 15% (khu vực miền núi dưới 23%); giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng gầy còm ở trẻ dưới 5 tuổi xuống dưới 3%; kiểm soát tỷ lệ thừa cân béo phì ở trẻ 5-8 tuổi dưới 19% (thành phố dưới 27%, nông thôn dưới 13%) vào năm 2030.

Đáng chú ý, Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 9/9/2025 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân đặt mục tiêu nâng cao thể lực, trí lực và tầm vóc người Việt. Cụ thể, đến năm 2030, chiều cao trung bình của trẻ em và thanh thiếu niên từ 1-18 tuổi phải tăng thêm tối thiểu 1,5 cm; tầm nhìn đến năm 2045, tầm vóc, thể lực và chiều cao trung bình của thanh niên Việt Nam sẽ tương đương các quốc gia có cùng mức phát triển.

Để hiện thực hóa các mục tiêu này, Bộ Y tế đã chủ trì xây dựng Luật Phòng bệnh, được Quốc hội Khóa XV thông qua và có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Luật dành một chương riêng quy định về dinh dưỡng trong phòng bệnh, tập trung vào giai đoạn 1.000 ngày đầu đời (từ thai nhi đến 24 tháng tuổi) và dinh dưỡng cho trẻ em. Bộ Y tế đang tiếp tục xây dựng Nghị định hướng dẫn chi tiết Luật, trong đó quy định các biện pháp can thiệp dinh dưỡng, phát hiện sớm và quản lý suy dinh dưỡng cấp tính, cũng như các hoạt động dinh dưỡng hợp lý và tăng cường hoạt động thể lực trong trường học.

Khuyến nghị từ chuyên gia

Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị ngành y tế, giáo dục và chính quyền địa phương cần sớm xây dựng vị trí việc làm, tiêu chuẩn năng lực cho cán bộ y tế trường học và dinh dưỡng học đường. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn để mỗi cơ sở giáo dục có ít nhất một cán bộ chuyên trách y tế trường học được đào tạo về dinh dưỡng. Đồng thời, huy động sự tham gia của các bộ, ngành, địa phương, cộng đồng, doanh nghiệp và tổ chức xã hội để đầu tư cơ sở vật chất, triển khai mô hình dinh dưỡng hợp lý kết hợp tăng cường hoạt động thể lực. Việc chuẩn hóa các hướng dẫn kỹ thuật như phần mềm đánh giá tình trạng dinh dưỡng và xây dựng thực đơn trên toàn quốc cũng được đề cao.