Đa dạng sinh học là nền tảng quan trọng bảo đảm cân bằng sinh thái, duy trì các chức năng hệ sinh thái thiết yếu phục vụ đời sống và phát triển kinh tế-xã hội, đồng thời là lợi thế để phát triển bền vững các lĩnh vực trụ cột như nông nghiệp, thủy sản, y dược học cổ truyền và du lịch. Chính vì vậy, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học đã được khẳng định là nhiệm vụ quan trọng trong chủ trương, chính sách của Đảng, Hiến pháp và pháp luật.
Những bước tiến quan trọng trong công tác bảo tồn
Công tác bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học đã nhận được sự quan tâm chỉ đạo của toàn hệ thống chính trị, đạt được nhiều bước tiến quan trọng, góp phần phát triển kinh tế-xã hội, bảo vệ môi trường sinh thái và an ninh quốc gia. Hệ thống chính sách tiếp tục được đổi mới, hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý để bảo tồn toàn diện các thành phần đa dạng sinh học, phát huy giá trị phục vụ phát triển kinh tế-xã hội.
Mạng lưới các khu bảo tồn thiên nhiên được mở rộng và quản lý ngày càng hiệu quả. Công tác bảo tồn chuyển chỗ đã được xã hội hóa và mở rộng. Công tác bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái biển, rừng, đất ngập nước được chú trọng, góp phần cải thiện môi trường sinh thái và đa dạng sinh học.
Nhiều loài động, thực vật quý hiếm được bảo vệ và phục hồi. Công tác thu thập, lưu giữ và sử dụng bền vững nguồn gen có nhiều tiến bộ. Việc kiểm soát loài ngoại lai xâm hại, buôn bán trái phép động vật hoang dã và thúc đẩy tiếp cận nguồn gen, chia sẻ lợi ích được tăng cường.
Đáng chú ý, việc thực hiện các mô hình sinh kế bền vững, du lịch sinh thái và chi trả dịch vụ môi trường rừng đã góp phần cải thiện sinh kế, thu hút sự tham gia của người dân trong bảo vệ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học.
Thách thức hiện nay
Áp lực từ các hoạt động phát triển kinh tế-xã hội tới đa dạng sinh học gia tăng do nhu cầu sử dụng đất, mặt nước, mở rộng không gian cho các dự án phát triển, cùng với tác động của biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường khiến nhiều hệ sinh thái và loài hoang dã bị đe dọa, suy giảm khó phục hồi.
Đối tượng quản lý nhà nước chuyên ngành về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học liên quan nhiều ngành, lĩnh vực; quy định pháp luật và trách nhiệm quản lý còn phân tán, gây khó khăn trong thực hiện thống nhất quản lý nhà nước.
Nguồn lực cho công tác bảo tồn còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn; thiếu cơ chế huy động nguồn lực tài chính từ xã hội. Ý thức, trách nhiệm của các cấp, các ngành và người dân về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học còn hạn chế; vẫn tồn tại việc khai thác, tiêu thụ động thực vật hoang dã và sử dụng tài nguyên đa dạng sinh học thiếu bền vững.
Giải pháp trọng tâm
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đa dạng sinh học, cần thực hiện các giải pháp sau:
- Rà soát, sửa đổi Luật Đa dạng sinh học năm 2008 và các quy định liên quan theo hướng thống nhất, đồng bộ, kịp thời thể chế hóa các cam kết quốc tế; thiết lập cơ chế điều phối liên ngành.
- Nâng cao năng lực cán bộ và cơ sở hạ tầng từ trung ương đến địa phương; bảo đảm thực hiện nhiệm vụ theo phân cấp, phân quyền; huy động sự phối hợp của các lực lượng chuyên trách (cảnh sát môi trường, biên phòng, kiểm lâm, kiểm ngư, quản lý thị trường, hải quan...) và cộng đồng.
- Đẩy mạnh thực hiện chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến 2050; triển khai các dự án trọng tâm; ứng dụng chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo trong kiểm kê, quan trắc và xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia.
- Tăng cường hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện các quy định pháp luật về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học.
- Huy động nguồn lực tài chính cho công tác bảo tồn; ưu tiên bố trí nguồn lực cho các nhiệm vụ trọng tâm để đạt chỉ tiêu trong Chiến lược quốc gia.
- Mở rộng hợp tác quốc tế song phương và đa phương về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học.
Bài viết của Bùi Chính Nghĩa, Cục trưởng Cục Bảo tồn thiên nhiên và Đa dạng sinh học (Bộ Nông nghiệp và Môi trường).



