Diễn đàn phổ biến quy định EPR về thuốc bảo vệ thực vật và phân bón tại Đắk Lắk
Sáng ngày 14 tháng 4, một diễn đàn quan trọng đã được tổ chức tại tỉnh Đắk Lắk, tập trung vào việc phổ biến các quy định về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đối với sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật và phân bón. Sự kiện này do Báo Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Cục Môi trường, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, cùng Sở Nông nghiệp và Môi trường Đắk Lắk thực hiện, với hình thức kết hợp trực tiếp và trực tuyến, thu hút sự tham gia của nhiều đại biểu từ các cơ quan chức năng và doanh nghiệp.
Cơ chế EPR: Công cụ chính sách môi trường then chốt
Cơ chế EPR, xuất phát từ châu Âu từ những năm 1990 và hiện được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia phát triển, đóng vai trò như một công cụ chính sách môi trường quan trọng. Nó yêu cầu các doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu phải chịu trách nhiệm đối với toàn bộ vòng đời sản phẩm, bao gồm cả giai đoạn sau tiêu dùng. Cơ chế này không chỉ góp phần thực hiện nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn, khuyến khích doanh nghiệp đổi mới thiết kế sản phẩm theo hướng thân thiện với môi trường, nâng cao khả năng tái chế và tái sử dụng.
Hành trình pháp lý của EPR tại Việt Nam
Tại Việt Nam, EPR đã được luật hóa trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và được cụ thể hóa thông qua Nghị định số 08/2022/NĐ-CP, sau đó được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 05/2025/NĐ-CP. Mới đây, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 110/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 25 tháng 5 năm 2026, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Nghị định này làm rõ trách nhiệm tái chế và xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu, đồng thời thiết lập cơ chế quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn đóng góp tài chính một cách minh bạch và hiệu quả.
Theo ông Nguyễn Thành Yên, Phó Trưởng phòng Chính sách - Pháp chế thuộc Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đây là một bước tiến quan trọng giúp cơ chế EPR vận hành đồng bộ, bao quát toàn bộ chu trình từ huy động đến sử dụng nguồn lực. Các quy định mới cũng cập nhật yêu cầu phân loại chất thải và dán nhãn xác nhận sản phẩm không vượt ngưỡng chất thải nguy hại đối với các cơ sở sản xuất và cung ứng.
Ứng dụng EPR trong lĩnh vực nông nghiệp
Đối với lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là bao bì thuốc bảo vệ thực vật – một loại chất thải nguy hại và khó xử lý – Nghị định 110 tạo nền tảng để xây dựng hệ thống thu gom và xử lý bền vững trên phạm vi cả nước. Cơ chế đóng góp và sử dụng Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam được quy định rõ ràng, tách riêng nguồn kinh phí cho bao bì thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời đơn giản hóa thủ tục tiếp cận nguồn hỗ trợ cho các địa phương.
Theo quy định, trước ngày 1 tháng 4 hằng năm, các tổ chức và cá nhân sản xuất, nhập khẩu phải kê khai số tiền đóng góp tài chính hỗ trợ xử lý chất thải đối với sản phẩm đã đưa ra thị trường trong năm trước trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia. Trước ngày 20 tháng 4, họ phải hoàn thành việc nộp kinh phí vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam.
Phân loại và thách thức trong quản lý bao bì nông nghiệp
Tại diễn đàn, ông Lương Ngọc Quang, Phó Trưởng phòng An toàn thực phẩm và Môi trường thuộc Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, cho biết bao bì trong sản xuất nông nghiệp hiện được chia thành hai nhóm chính: bao bì phân bón và bao bì thuốc bảo vệ thực vật. Bao bì phân bón chủ yếu là chất thải rắn thông thường, có thể tái chế và tái sử dụng, trong khi bao bì thuốc bảo vệ thực vật thuộc nhóm chất thải nguy hại, đòi hỏi quy trình quản lý nghiêm ngặt.
Theo quy định, bao bì sau sử dụng phải được thu gom vào bể chứa chuyên dụng, vận chuyển đến cơ sở xử lý trong thời hạn 12 tháng, và chỉ các đơn vị được cấp phép mới được phép thực hiện xử lý.
Thực trạng và những khó khăn còn tồn tại
Trong ba năm từ 2022 đến 2024, cả nước đã đạt được nhiều kết quả tích cực, bao gồm tổ chức hơn 11.700 lớp tập huấn với trên 600.000 lượt người tham gia, xây dựng hơn 450.000 bể chứa bao bì thuốc bảo vệ thực vật, và thu gom gần 2.500 tấn bao gói sau sử dụng. Tuy nhiên, vẫn còn hơn 550 tấn, tương đương trên 20% lượng bao bì đã thu gom, chưa được xử lý kịp thời.
Nguyên nhân chính của tình trạng này bao gồm hạn chế về nhận thức và thói quen của người dân, với việc vứt bỏ bao bì trên đồng ruộng và kênh mương còn phổ biến, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường đất và nước. Bên cạnh đó, hạ tầng thu gom chưa đồng bộ, nhiều bể chứa chưa đạt chuẩn, và thiếu kinh phí là điểm nghẽn lớn. Nhiều địa phương đã tổ chức thu gom nhưng chưa có đủ nguồn lực để vận chuyển và xử lý theo đúng quy định, trong khi cơ chế hỗ trợ còn thiếu rõ ràng.
Kết luận và hướng đi tương lai
Phát biểu khai mạc diễn đàn, ông Trần Văn Cao, Phó Tổng Biên tập Báo Nông nghiệp và Môi trường, nhấn mạnh rằng EPR không phải là một loại thuế mà là cơ chế trách nhiệm, trong đó nghĩa vụ đóng góp cần được thực hiện công bằng giữa các doanh nghiệp. Việc hoàn thiện cơ chế này sẽ góp phần bổ sung nguồn lực cho địa phương, nâng cao hiệu quả quản lý chất thải nông nghiệp, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng, hướng tới một nền nông nghiệp phát triển bền vững.



