Rác Thải Ngư Cụ: Mối Đe Dọa 'Đặc Biệt Nguy Hiểm' Cho Biển Việt Nam
Rác thải ngư cụ: Mối đe dọa đặc biệt nguy hiểm cho biển

Rác Thải Ngư Cụ: Mối Đe Dọa 'Đặc Biệt Nguy Hiểm' Cho Biển Việt Nam

Trong bối cảnh ô nhiễm rác thải biển ngày càng trầm trọng, rác thải ngư cụ nổi lên như một vấn đề "đặc biệt nguy hiểm" do tính chất dai dẳng và khả năng sát thương cao. Loại rác này bao gồm các dụng cụ khai thác thủy sản bị bỏ lại, mất mát hoặc thải ra trong quá trình đánh bắt, chẳng hạn như lưới, dây câu, phao, neo và các vật liệu liên quan. Theo báo cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), tác động của ô nhiễm rác thải ngư cụ lan tỏa trên nhiều mặt trận, từ môi trường, kinh tế đến xã hội.

Tác Động Đa Chiều Của Rác Thải Ngư Cụ

Về môi trường, sinh vật biển và các hệ sinh thái dưới nước bị đe dọa nghiêm trọng bởi ngư cụ thất lạc, gây ra hiện tượng mắc kẹt và tổn thương cho nhiều loài. Trên phương diện kinh tế, rủi ro mất ngư cụ do vướng mắc dẫn đến thiệt hại tài chính đáng kể, bao gồm chi phí sửa chữa, thời gian xử lý và giảm thu nhập khi nguồn lợi thủy sản suy giảm. Về mặt xã hội, sản lượng đánh bắt giảm sút ảnh hưởng trực tiếp đến việc làm của hàng triệu ngư dân, đồng thời cản trở giao thông biển và hạn chế các hoạt động du lịch, giải trí ven biển.

Thực Trạng Tại Việt Nam: Áp Lực Lớn Và Thách Thức Cấp Bách

Tại Việt Nam, sức ép từ rác thải biển đang ở mức báo động, trong khi ngành khai thác thủy sản vẫn là nguồn sinh kế chính cho khoảng 4 triệu lao động ven biển, với sản lượng đạt khoảng 3,9 triệu tấn mỗi năm. Tuy nhiên, Việt Nam được xếp vào nhóm 5 quốc gia có lượng rác thải biển lớn nhất thế giới, ước tính từ 0,28 đến 0,73 triệu tấn hàng năm. Các thách thức còn bao gồm nguồn lợi thủy sản cạn kiệt, tác động của biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Theo bà Quách Thị Khánh Ngọc từ Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nha Trang, việc giảm thiểu hệ quả của rác thải ngư cụ có thể đạt được thông qua cơ chế thu hồi và tiếp nhận phù hợp trên bờ. Khảo sát tại các tỉnh Quảng Ninh, Khánh Hòa và Kiên Giang cho thấy mức độ phổ biến của rác ngư cụ trên biển: 43% ngư dân thỉnh thoảng gặp phải, 28% hiếm khi và 12% thường xuyên. Số liệu này phản ánh sự hiện diện đáng kể của rác ngư cụ tại nhiều ngư trường quan trọng.

Thiệt Hại Cụ Thể Và Giải Pháp Tiềm Năng

Lượng ngư cụ mất hoặc bỏ lại có sự khác biệt theo từng nghề khai thác, đòi hỏi các giải pháp phân nhóm cụ thể thay vì áp dụng đồng loạt. Ví dụ, tại Quảng Ninh, mỗi tàu mất trung bình 136 kg nhóm áo lưới/lưới bao/dây câu, 32 kg dây giềng và 2.229 phao mỗi năm; ở Khánh Hòa là 313 kg và 2.455 phao; còn Kiên Giang là 382 kg, 139 kg và 892 phao. Thiệt hại kinh tế trực tiếp thể hiện qua chi phí sửa chữa ngư lưới cụ trung bình khoảng 52 triệu đồng mỗi năm (tương đương 6,7% doanh thu) và chi phí do lưới mất mát khoảng 29 triệu đồng (4% doanh thu).

Một điểm tích cực từ khảo sát là khoảng 57% ngư dân sẵn sàng mang rác thải ngư cụ về bờ, và hơn 90% tàu có khu vực chứa ngư cụ hư hỏng. Tuy nhiên, việc tiếp nhận trên bờ vẫn còn hạn chế, với chỉ 62% cảng cá có thiết bị thu gom rác thải. Thiếu điểm tiếp nhận làm tăng thời gian, công sức và chi phí cho ngư dân, do đó động lực kinh tế trở thành yếu tố then chốt để duy trì thu gom thường xuyên.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Đề Xuất Giải Pháp Đồng Bộ Và Khả Thi

Để xử lý hiệu quả rác thải ngư cụ, cần đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng tại các cảng, bến với thiết bị thu gom và điểm tiếp nhận chuẩn hóa. Mỗi cảng nên có khu vực tập kết riêng cho ngư cụ hỏng, trang bị tối thiểu và quy trình bàn giao rõ ràng, cùng đầu mối chịu trách nhiệm vận hành. Khi hạ tầng thuận lợi, rác ngư cụ mới có cơ hội quay về bờ thay vì tồn đọng trên biển.

Đồng thời, cần xây dựng cơ chế mua lại hoặc đổi cũ lấy mới theo nhóm vật liệu và nghề khai thác, với quy định giá thu mua cụ thể và điểm đổi tại cảng. Liên kết với doanh nghiệp cung ứng ngư cụ có thể hình thành vòng tuần hoàn khép kín. Các địa phương cần tổ chức thu gom, phân loại và tái chế theo chuỗi, gắn kết với cộng đồng nghề cá, nhằm giảm thiểu thiệt hại sản xuất, bảo vệ môi trường và cải thiện hiệu quả kinh tế ngành thủy sản.