Rác thải nhựa và ngư cụ: Mối đe dọa nghiêm trọng đối với biển Việt Nam
Với đặc tính bền bỉ và khó phân hủy trong tự nhiên, các loại chất thải như nhựa và phế phẩm ngư cụ đang gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho hệ sinh thái biển. Chúng không chỉ làm suy giảm đa dạng sinh học mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của kinh tế biển. Việt Nam được xem là một trong những quốc gia có lượng rác thải nhựa và phế phẩm ngư cụ trong môi trường biển tương đối cao, chủ yếu phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt, du lịch, khai thác và nuôi trồng thủy sản.
Kết quả giám sát rác thải biển: Những con số đáng báo động
Chương trình giám sát rác thải biển tại Việt Nam giai đoạn 2019-2023 đã được thực hiện tại 33 bãi biển thuộc 11 khu bảo tồn biển, cùng một số điểm rạn san hô. Qua 10 đợt giám sát (hai lần mỗi năm), tổng cộng 345.989 mảnh rác đã được ghi nhận. Mật độ trung bình đạt 52,11 mảnh/mét bờ biển, với khối lượng trung bình 963,8g/mét. Trong đó, rác thải nhựa chiếm tỷ lệ áp đảo, tương ứng 91,13% tổng số mảnh rác và 63,62% tổng khối lượng.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Quốc Hùng, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Nha Trang, nhận định: “Rác thải biển, đặc biệt là rác thải nhựa và ngư cụ, đã trở thành một trong những thách thức môi trường nghiêm trọng nhất đối với các hệ sinh thái biển và ven biển. Nếu được tổ chức tốt từ khâu thu gom đến tái chế, những tấm lưới tưởng chừng chỉ là rác thải có thể trở thành nguồn nguyên liệu có giá trị, góp phần giảm ô nhiễm biển và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong ngành thủy sản.”
Thực trạng và thách thức trong ngành nhựa Việt Nam
Tại Việt Nam, nhựa được sử dụng chủ yếu cho bao bì (37%), đồ gia dụng (29%), xây dựng (18%) và thiết bị điện tử. Quốc gia này cũng nằm trong nhóm 20 quốc gia xuất khẩu sản phẩm nhựa hàng đầu thế giới, với các sản phẩm được xuất khẩu sang hơn 55 quốc gia. Tuy nhiên, ngành công nghiệp tái chế nhựa trong nước vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu với chi phí cao, gây khó khăn cho việc xử lý rác thải hiệu quả.
Giảng viên Ngô Anh Hiếu từ Trường Đại học Việt-Đức cho biết, rác thải biển, đặc biệt là rác thải nhựa, hiện nay trôi theo dòng nước đổ từ sông ra biển, là một trong những nguồn ô nhiễm chính đe dọa các hệ sinh thái ven biển. Việc phòng ngừa hiệu quả đòi hỏi các phép đo liên tục, theo từng vị trí cụ thể. Theo ông Hiếu, các phương pháp giám sát hiện nay thường tốn kém, nên khó triển khai dài hạn.
“Hệ thống sử dụng mô hình nhận diện đối tượng dựa trên thuật toán YOLO để phát hiện rác thải nhựa nổi. Mô hình đạt độ chính xác trung bình (mAP) khoảng 85%. Các dữ liệu thu thập được giúp xác định các ‘điểm nóng’ ô nhiễm và hỗ trợ đánh giá hiệu quả các chính sách giảm rác thải nhựa từ sông ra biển,” giảng viên Ngô Anh Hiếu nhấn mạnh.
Chính sách quốc gia và nỗ lực giảm thiểu rác thải biển
Để giải quyết vấn đề này, Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng. Nghị quyết số 36-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về “Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045” đặt mục tiêu ngăn chặn, kiểm soát và giảm đáng kể ô nhiễm môi trường biển. Bên cạnh đó, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1746/QĐ-TTg ngày 4/12/2019 về quản lý rác thải nhựa đại dương đến năm 2030.
- Đến năm 2025: Phấn đấu giảm 50% lượng rác thải nhựa trên biển, thu gom 50% ngư cụ bị mất hoặc bị vứt bỏ.
- Đến năm 2030: Giảm 75% lượng rác thải nhựa trên biển, thu gom 100% ngư cụ bị mất hoặc bị vứt bỏ.
Giải pháp từ giáo dục và hợp tác quốc tế
Từ góc độ quản lý giáo dục, Tiến sĩ Quách Hoài Nam, Hiệu trưởng Trường Đại học Nha Trang, cho biết Khánh Hòa nằm ở trung tâm vùng duyên hải Nam Trung Bộ, nơi có sự gắn bó mật thiết với biển. Trường Đại học Nha Trang luôn nhận thức rõ sứ mệnh bảo vệ hệ sinh thái biển và tiên phong thúc đẩy phát triển bền vững gắn với kinh tế tuần hoàn.
“Thời gian qua, nhà trường cùng các đối tác là các trường đại học trong và ngoài nước đã triển khai nhiều hoạt động đào tạo, tuyên truyền và tập huấn cho giảng viên, sinh viên, cán bộ quản lý và cộng đồng ngư dân. Trong nhà trường, các học phần mới như ‘Tái chế ngư lưới cụ’ và ‘Quản lý rác thải nhựa’ được đưa vào chương trình đào tạo chính quy,” ông Nam thông tin thêm.
Tái chế ngư cụ và vật liệu sinh học: Cơ hội và thách thức
Nhựa từ ngư cụ là nguồn gây ô nhiễm đối với môi trường biển, dây thừng đánh cá sau sử dụng làm từ polyethylene mật độ cao (HDPE) và polypropylene (PP) vừa đặt ra thách thức môi trường, vừa mở ra cơ hội cho việc tái chế. Các nghiên cứu cho thấy sau khi được phân loại và trải qua nhiều chu trình rửa, các mẫu dây thừng đã qua sử dụng có thể giảm đáng kể tạp chất bề mặt và cải thiện các đặc tính cơ học của vật liệu tái chế.
Giáo sư, Tiến sĩ Max Patrick Ehleben từ Trường Đại học Khoa học Ứng dụng Ostfalia, Cộng hòa Liên bang Đức, cho biết quy trình tái chế lưới đánh cá bao gồm thu gom, phân loại, làm sạch, nghiền nhỏ và ép đùn. Tuy nhiên, thách thức lớn là những tạp chất bám lâu năm trên vật liệu, sự không đồng nhất của vật liệu và lượng nước tiêu thụ trong quá trình làm sạch.
Theo Giáo sư Ehleben, một số giải pháp mới đang được nghiên cứu như phân loại bằng cảm biến, xây dựng hệ thống tuần hoàn nước khép kín và phát triển quy trình tái chế mới nhằm giảm lượng nước tiêu thụ. Cùng với đó, giảng viên Bùi Thị Phương Thảo từ Trường Đại học Hạ Long đồng tình, nhựa sinh học như axit polylactic (PLA) được sản xuất từ các nguồn sinh học tái tạo, sẽ là giải pháp thay thế bền vững cho nhựa có nguồn gốc từ dầu mỏ.
Việc tận dụng thêm các phụ phẩm nông nghiệp và thủy sản có thể giúp giảm thiểu chất thải, hạ chi phí sản xuất và gia tăng giá trị chuỗi sản phẩm. Cùng với sự quản lý chặt chẽ của cơ quan nhà nước, các sáng kiến thu gom, tái chế ngư cụ bị loại bỏ, cùng với việc sử dụng vật liệu sinh học, sẽ hiệu quả hơn khi có sự tham gia của cộng đồng địa phương, doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Đồng thời, cần khuyến khích người dân sử dụng vật liệu có khả năng tái chế hoặc các vật liệu thay thế, nhằm tăng cường sự gắn kết với chiến lược quốc gia về giảm rác thải biển. Bài và ảnh: VŨ TÂN



