Loạt bài “40 năm Đổi mới - nhìn lại và đi tới” là những cuộc đối thoại với các nhân vật đã trực tiếp tham gia, góp phần kiến tạo và đang tiếp nối thành quả của công cuộc Đổi mới, trên tinh thần “ôn cố tri tân”, qua đó gợi mở con đường phát triển của đất nước trong bối cảnh mới.
Kỳ I: CHUYÊN GIA KINH TẾ PHẠM CHI LAN: “GIẢI PHÓNG SỨC DÂN LÀ MẠCH NGUỒN CỦA CÔNG CUỘC ĐỔI MỚI”
Chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan, nguyên Phó Chủ tịch - Tổng Thư ký Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, thành viên của Ban Nghiên cứu của Thủ tướng - người đã trực tiếp chứng kiến và thúc đẩy công cuộc Đổi mới từ những ngày đầu. Trong cuộc trò chuyện với Báo Nhân Dân, ở tuổi ngoài 80, bà vẫn nhớ rõ từng chặng đường chuyển mình của đất nước, từ bước mở lối nhiều gian nan đến những quyết sách mang tính bước ngoặt và bày tỏ nhiều ưu tư, suy ngẫm sâu sắc về những vấn đề phát triển đặt ra trong kỷ nguyên mới.
Cuộc “lội ngược dòng” về tư duy
Phóng viên: Từ những “dư vị” rất thật của một thời thiếu đói, tem phiếu, bà cho rằng đâu là những áp lực lớn nhất khiến xã hội không thể tiếp tục vận hành theo cách cũ và buộc phải bước vào Đổi mới?
Bà Phạm Chi Lan: Thời bao cấp, kinh tế rất khó khăn, nếu không muốn nói là khủng hoảng. Đời sống chật vật đến mức có câu vè: Một yêu anh có may ô; Hai yêu anh có cá khô ăn dần… Gia đình tôi cũng rất gieo neo. Vợ chồng tôi chỉ dám sinh một con, nuôi con vô cùng vất vả. Cả đời sống gói gọn trong tem phiếu, lương đã ít lại 6-7 năm mới nâng một lần. Những trải nghiệm rất đời thường ấy cho thấy rõ áp lực của cuộc sống “đêm trước” Đổi mới và vì sao nhu cầu thay đổi lại trở nên bức thiết đến thế. Ngay cả doanh nghiệp nhà nước cũng vậy, mọi thứ do Nhà nước quyết hết: mua ở đâu, bán cho ai, giá thế nào. Có câu nói vui mà đúng: “Mua thì như cướp, bán thì như cho”, doanh nghiệp làm ra không đủ bù chi phí thì lấy đâu ra động lực sản xuất. Trong hoàn cảnh đó, từ dưới cơ sở bắt đầu xuất hiện những cách làm linh hoạt như doanh nghiệp tự xoay xở làm “kế hoạch hai”, “kế hoạch ba”, vì nhiều xí nghiệp khi đó chỉ chạy được một nửa công suất, phần còn lại phải “đắp chiếu” do thiếu đầu vào. Từ thực tế ấy, hàng loạt sáng kiến nảy sinh: “xé rào” trong lưu thông, “khoán chui” trong nông nghiệp, rồi thành khoán 100, khoán 10… Tất cả đều đi lên từ cơ sở, lan dần và cuối cùng được thừa nhận thành chính sách. Ở cấp Trung ương, điều quan trọng là nhìn ra và chấp nhận những cái mới đó. Nếu người trực tiếp lãnh đạo triển khai Đổi mới từ Đại hội VI là Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, thì người đặt nền móng về tư duy và quyết định là Tổng Bí thư Trường Chinh. Điều đáng nói là trước đó, Tổng Bí thư Trường Chinh vốn rất kiên định về lý luận, từng không đồng tình với khoán trong nông nghiệp, cho rằng như vậy là lệch khỏi nguyên tắc hợp tác xã. Nhưng rồi thực tế buộc phải nhìn lại. Khi “vi hành” cơ sở (đi đột xuất, không báo trước), ông thấy rất rõ: hộ làm khoán thì sản xuất tốt, đời sống khá lên; còn hợp tác xã thì èo uột. Có nơi, cán bộ cũng thừa nhận là “mượn” thành tích của dân để báo cáo. Chính những chuyến đi như vậy đã làm ông thay đổi nhận thức và sau đó Tổng Bí thư Trường Chinh chỉ đạo viết lại văn kiện cho Đại hội VI. Đó là bước ngoặt lớn, gần như một “cuộc lội ngược dòng” về tư duy. Có thể nói, chính sự thay đổi của những người lãnh đạo như vậy đã mở đường cho Đổi mới sau này.
Phóng viên: Trong dòng chảy của thời cuộc lúc đó, đâu là những quyết sách mang tính bước ngoặt đã mở đường cho đất nước chuyển mình trong công cuộc Đổi mới, thưa bà?
Bà Phạm Chi Lan: Trong văn kiện Đại hội VI, tinh thần vì dân được thể hiện rất rõ và có những thay đổi mang tính bước ngoặt về thể chế. Về thể chế, đột phá lớn nhất chính là chuyển từ kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường, xác định ba phương hướng lớn: đổi mới cơ chế quản lý, phát triển nền kinh tế nhiều thành phần và mở cửa với bên ngoài. Về chính sách cụ thể, tôi rất tâm đắc với việc lựa chọn đúng các ưu tiên. Đó là, ưu tiên sản xuất lương thực, thực phẩm; hàng tiêu dùng; hàng xuất khẩu. Ba ưu tiên này đánh trúng những điểm nghẽn lớn nhất của nền kinh tế lúc đó. Có lương thực thì ổn định đời sống; có hàng tiêu dùng thì đáp ứng nhu cầu thiết yếu; còn xuất khẩu thì tạo nguồn ngoại tệ để nhập khẩu những thứ mình thiếu. Trước Đổi mới, mỗi năm Việt Nam phải nhập từ nửa triệu đến một triệu tấn lương thực. Nhưng chỉ sau hai năm, đến 1988, chúng ta đã xuất khẩu khoảng một triệu tấn gạo. Một sự chuyển đổi nhanh nhưng thực chất, phía sau là cả một thay đổi về cơ chế: nông dân được tự do canh tác trên mảnh ruộng của mình, được quyền bán sản phẩm… Tôi nhận thấy Đổi mới không chỉ đi từ trên xuống, mà dồn nén, tích tụ từ dưới lên. Người dân vốn đã có cách làm, chỉ là trước đó phải làm lén. Như chuyện “con phe” mang hàng từ quê ra Hà Nội nuôi sống bao gia đình, trong đó có cả gia đình tôi nhưng không được thừa nhận. Khi được “bật đèn xanh”, thì họ phát triển rất nhanh, lại còn chia sẻ với nhau cách làm. Từ đó, xã hội tự hình thành những mạng lưới rất linh hoạt: người này thiếu thì người kia bù, miền này thừa thì chuyển sang miền khác. Những dòng chảy rất tự nhiên ấy tạo ra một sức sống mới cho nền kinh tế. Ngày đó hay nói “giải phóng sức dân”, thực chất là cởi trói cho sản xuất, lưu thông. Trong bối cảnh đất nước bị bao vây, cấm vận, điều mấu chốt nhiều người lúc ấy thấy rõ: muốn thoát khỏi khủng hoảng kinh tế thì chỉ có một cách là thay đổi cơ chế, để chính người dân tham gia giải quyết khó khăn, được tự do làm ăn, “tự cứu mình trước khi trời cứu”, chứ không thể tiếp tục cách làm cũ là Nhà nước bao cấp toàn bộ.
Trong ảnh: Từ phải qua, hai nhà lãnh đạo Nguyễn Văn Linh và Trường Chinh trò chuyện với các thành viên trong ban soạn thảo Văn kiện Đại hội VI. Ảnh: TTXVN
Khoảng cách lớn nhất là từ “miệng nói” đến “bàn tay thực hiện”
Phóng viên: Từ góc nhìn của người trực tiếp tham gia thúc đẩy cải cách, theo bà, những thay đổi nào về tư duy quản lý và thể chế đã đóng vai trò then chốt trong việc hình thành môi trường kinh doanh thời Đổi mới?
Bà Phạm Chi Lan: Sau năm 1986, khu vực tư nhân chủ yếu là tiểu thương, tiểu chủ quay lại hoạt động. Phải đến năm 1990-1991, khi có Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân, thì mới có khung pháp lý chính thức. Nhưng nguyên tắc lúc đó vẫn là: doanh nghiệp chỉ được làm những gì Nhà nước cho phép. Vì thế, muốn thành lập một doanh nghiệp phải đi xin rất nhiều giấy phép, qua nhiều cấp, có khi tới 30 “con dấu”. Tôi nhớ cuộc gặp năm 1992 tại Thành phố Hồ Chí Minh, khi Thủ tướng Võ Văn Kiệt trực tiếp đối thoại với doanh nghiệp. Khi đó, chúng tôi nêu thẳng hàng loạt những điểm nghẽn lớn. Thủ tướng Võ Văn Kiệt lắng nghe rất kỹ và quyết định phải thay đổi. Ban đầu định sửa các luật cũ, nhưng rồi nhận ra không thể “vá víu”, mà phải đổi từ nguyên tắc mang tính bước ngoặt. Đó là chuyển từ “được làm những gì Nhà nước cho phép” sang “được làm tất cả những gì pháp luật không cấm”. Nguyên tắc này được ghi nhận trong Hiến pháp 1992 - một bước tiến rất quan trọng, vì lần đầu tiên quyền tự do kinh doanh của người dân được khẳng định rõ ràng. Từ nền tảng đó, Luật Doanh nghiệp 1999 ra đời. Luật quy định rõ: chỉ có 6 lĩnh vực bị cấm, còn lại, người dân được quyền kinh doanh. Các ngành nghề có điều kiện thì quy định cụ thể, minh bạch hơn. Song song với đó, quyết liệt cắt giảm “giấy phép con”. Nhìn lại, có thể thấy rõ: thay đổi thể chế ở Việt Nam không phải là một bước nhảy, mà là một quá trình đi từ những vướng mắc rất cụ thể trong thực tế, từ tiếng nói của doanh nghiệp, của người dân, rồi được chuyển hóa thành thay đổi ở tầm luật pháp.
Phóng viên: Sau 40 năm Đổi mới, môi trường kinh doanh đã thay đổi như thế nào, vai trò của khu vực hộ kinh doanh và doanh nghiệp hiện nay ra sao? Và cần những đổi mới gì trong tư duy và hành động gì để tạo một bước chuyển mình mới cho lực lượng này trong giai đoạn tới?
Bà Phạm Chi Lan: Hiện nay, cả nước có khoảng 900 nghìn đến 1 triệu doanh nghiệp, phần lớn là tư nhân và khoảng 5-6 triệu hộ kinh doanh cá thể - một lực lượng bám rất sâu vào đời sống và tạo việc làm cho hàng chục triệu lao động, đóng góp khoảng hơn 40% GDP. Nhưng điều quan trọng hơn là vai trò nền tảng. Hàng triệu hộ kinh doanh từ quán ăn, tiệm tạp hóa, xưởng nhỏ chính là “lớp đất” nuôi nền kinh tế. Khu vực này không phải phần rìa, mà là phần gốc của kinh tế tư nhân. Dù đã cải cách nhiều, doanh nghiệp vẫn cảm nhận rõ một “độ vênh”: trên giấy tờ thì cởi mở, nhưng ra thực tế lại vướng đủ thứ. Gần đây có tín hiệu tích cực khi điều chỉnh chính sách thuế với hộ kinh doanh, giảm bớt thủ tục. Nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng tác động rất lớn. Bởi chính khu vực 5-6 triệu hộ này lại đang chịu áp lực nhiều nhất từ những quy định máy móc như bán vài mớ rau, vài cọng hành cũng phải hóa đơn chứng từ - những thứ tưởng rất nhỏ nhưng chạm trực tiếp vào sinh kế của người dân. Vấn đề không chỉ là thủ tục, mà là cách quản lý. Nếu cứ theo kiểu “không tin dân”, cái gì cũng đòi chứng minh, thì vô hình trung bóp nghẹt chính sức sống của nền kinh tế. Cần một tinh thần rõ ràng: giải phóng người dân khỏi những ràng buộc không cần thiết, “nắm lớn buông nhỏ”.
Đồ họa: AI
Việc chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ quản lý sang kiến tạo là hướng đi đúng, thực chất là quay lại tinh thần Đổi mới: Nhà nước không làm thay, mà tạo điều kiện. Dù vậy, khoảng cách giữa chính sách và thực thi vẫn là vấn đề lớn. Chúng tôi vẫn hay nói đùa rằng khoảng cách lớn nhất ở Việt Nam không phải từ địa đầu Móng Cái đến Mũi Cà Mau, mà là từ “miệng nói” đến “bàn tay thực hiện”. Bài học từ Luật Doanh nghiệp cho thấy: có luật thôi chưa đủ, phải bám sát thực tế, khi đi đến tận doanh nghiệp, mới thấy rõ hàng trăm “giấy phép con”, nhiều cái hoàn toàn không cần thiết và chỉ khi cắt bỏ được những rào cản đó, luật mới thật sự đi vào cuộc sống. Vì thế, với cả trăm nghìn giấy phép con và điều kiện kinh doanh hiện nay, nếu chỉ giao cho các bộ, ngành tự rà soát thì rất khó hiệu quả. Kinh nghiệm quốc tế cũng vậy, như Hàn Quốc sau khủng hoảng 1997-1998, họ đặt mục tiêu cắt 50% giấy phép và làm rất dứt khoát: rà soát thấy hợp lý là cắt ngay, không hỏi lại các bộ. Bởi nếu hỏi, thì không ai muốn bỏ quyền của mình! Việt Nam hiện vẫn còn vướng cơ chế “xin-cho”, lại thêm tình trạng “vừa đá bóng vừa thổi còi” - các bộ, ngành vừa soạn thảo quy định, vừa thực thi, nên có xu hướng giữ lại lợi ích quản lý của mình. Điều này đặt ra yêu cầu rất rõ: cơ chế giám sát phải mạnh và thực chất hơn. Một vấn đề lớn khác là mục tiêu tăng trưởng hai con số. Điều quan trọng không phải chỉ là đạt con số bao nhiêu, mà là đạt bằng cách nào, với cái giá nào, và ai được hưởng. Nếu chỉ tăng cao nhờ một số dự án lớn, mà nền tảng công nông nghiệp, dịch vụ không mạnh lên, nếu chỉ một nhóm hưởng lợi, còn số đông đứng ngoài, thì tăng trưởng đó không bền vững. Nếu nói về “mạch ngầm” của Đổi mới, tôi thấy có ba yếu tố: tinh thần vì dân, sát dân từ phía lãnh đạo; sức sống, khả năng thích nghi và sáng tạo của người dân và một cơ chế được mở ra đúng lúc, đúng chỗ, chọn đúng ưu tiên cho đông đảo người dân tham gia. Ba yếu tố đó gặp nhau thì tạo thành Đổi mới. Đó là điều cốt lõi khi nhìn lại Đổi mới và cũng là điều cần suy nghĩ cho chặng đường tới. Tinh thần cốt lõi, nếu gọi là “đổi mới lần hai”, vẫn không khác: xuất phát từ lợi ích của số đông, tạo cơ hội cho số đông tham gia và tiếp tục giải phóng sức dân nhưng ở một tầm cao hơn. Đó là không chỉ “cho làm”, mà phải giúp người dân làm tốt hơn, chủ động, sáng tạo hơn trong bối cảnh mới - có kỹ năng, có tri thức-công nghệ, có năng lực cạnh tranh. Và cuối cùng, câu chuyện lại quay về một điểm rất căn bản: giáo dục, vì con người bao giờ cũng là nguồn lực quan trọng nhất.
Phóng viên: Nhìn lại chặng đường Đổi mới với tinh thần “ôn cố tri tân”, bà thấy những bài học nào còn nguyên giá trị thời sự và thực tiễn hiện nay có đang đặt ra yêu cầu về một “cuộc Đổi mới lần hai” để tạo động lực cho đất nước vươn mình?
Bà Phạm Chi Lan: Đổi mới thành công vì xuất phát từ nhu cầu sống còn của thực tế, chứ không phải từ sách vở; vì có sự gặp nhau giữa “ý Đảng” và “lòng dân”, khi trên nhận ra vấn đề, dưới đã có sẵn sáng kiến, cơ chế nới ra là bùng lên. Đổi mới cũng không phải việc làm một lần mà là quá trình liên tục, nhưng có những thời điểm cần một “cú hích” đủ mạnh để vượt qua quán tính cũ. Doanh nghiệp tư nhân đã lớn lên rồi, nhưng chưa đủ mạnh, vẫn còn nhiều rào cản. Khoa học công nghệ, giáo dục được xác định là quốc sách hàng đầu, nhưng chưa thật sự trở thành động lực. Hạ tầng có cải thiện nhưng chưa đồng bộ. Tôi thấy “điểm nghẽn” bây giờ nằm ở thể chế cho chất lượng phát triển. Cho nên nếu chỉ làm theo cách cũ, thì sẽ rất khó tạo ra bước đột phá. Cần một cuộc “Đổi mới lần hai”, không phải để phủ nhận cái đã làm, mà để tạo bước chuyển rất cần thiết về tư duy và cách làm trong thời đại mới. Theo tôi, đó là: Thật sự coi thể chế là đột phá của đột phá; Thật sự trao quyền và tạo niềm tin cho doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực tư nhân; Thật sự chuyển từ quản lý sang kiến tạo. Và quan trọng nhất, vẫn là quay về cái gốc: vì dân. Bởi vì cuối cùng, mọi chính sách nếu không đi vào cuộc sống, không làm cho người dân khá lên, thì cũng không có ý nghĩa. Tôi nghĩ bài học lớn nhất của đổi mới trước đây vẫn còn nguyên giá trị: Giải phóng sức dân. Và có lẽ, điều quan trọng nhất vẫn là cái tinh thần ban đầu: dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì một mục tiêu chung.
Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn bà!
PHÙNG NGUYÊN (Thực hiện)



