80 năm bài thơ 'Nhớ Bắc' và khát vọng thống nhất non sông của thi tướng Huỳnh Văn Nghệ
80 năm 'Nhớ Bắc' và khát vọng thống nhất non sông

Ngày 28/6/2026, kỷ niệm 80 năm bài thơ 'Nhớ Bắc' của thi tướng Huỳnh Văn Nghệ (1914-1977), một tác phẩm đã khắc sâu trong lòng người dân Việt Nam với khát vọng thống nhất non sông. Huỳnh Văn Nghệ, vừa là chỉ huy quân sự tài ba vừa là nhà thơ nổi tiếng miền Đông Nam bộ, được tôn vinh là 'Thi tướng' nhờ sự kết hợp giữa khí chất hào hùng của người lính cách mạng và chất hào hoa lãng tử của thi nhân.

Hoàn cảnh ra đời của 'Nhớ Bắc'

Năm 1946, đất nước đứng trước thử thách đặc biệt khi nền độc lập non trẻ ở thế 'ngàn cân treo sợi tóc'. Ở miền Bắc, khoảng 20 vạn quân Trung Hoa Dân quốc vẫn hiện diện. Trong khi đó, tại miền Nam, thực dân Pháp ráo riết thực hiện âm mưu tách Nam Bộ khỏi Việt Nam qua việc dựng lên 'Nam Kỳ tự trị'. Trước tình thế ấy, ngày 6/3/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp để tạo thêm thời gian và điều kiện bảo vệ chính quyền cách mạng.

Cùng thời gian đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh chuẩn bị sang Pháp để đấu tranh ngoại giao bảo vệ nền độc lập. Trước lúc lên đường, Người khẳng định: 'Đồng bào Nam bộ là dân nước Việt Nam. Sông có thể cạn, núi có thể mòn, song chân lý đó không bao giờ thay đổi'. Lời tuyên bố ấy đã thắp lên ngọn lửa yêu nước trong trái tim người chỉ huy trẻ mang tâm hồn thi sĩ Huỳnh Văn Nghệ. Từ chiến khu Đ, ông sáng tác bài thơ 'Nhớ Bắc' với những câu thơ hào sảng, trở thành tiếng lòng của người Nam bộ hướng về cội nguồn dân tộc.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Nội dung và ý nghĩa của bài thơ

Bài thơ mở đầu với những vần thơ cháy bỏng lòng yêu nước: 'Ai về Bắc ta đi với / Thăm lại non sông giống Lạc Hồng / Từ độ mang gươm đi mở cõi / Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long'. Qua đó, Huỳnh Văn Nghệ khẳng định dù trong gian khổ của chiến tranh, đồng bào Nam bộ vẫn luôn hướng về miền Bắc nơi phát tích dân tộc, nhất định không đầu hàng quân xâm lược Pháp. Ông muốn gửi một tuyên ngôn bằng thơ: người Việt Nam, dù sống ở bất cứ miền đất nào, đều chung một cội nguồn Lạc Hồng và không gì có thể chia cắt được.

Điều kỳ lạ là Huỳnh Văn Nghệ sáng tác 'Nhớ Bắc' khi chưa một lần đặt chân đến miền Bắc, đến Thăng Long hay Hà Nội. Ông sinh ra, lớn lên và chiến đấu ở Nam bộ, quê ở làng Tân Tịch, nay thuộc tỉnh Đồng Nai. Thế mà trong thơ, ông đưa vào hình ảnh điển hình của miền Bắc như tiếng hát quan họ và mùa vải chín đỏ: 'Vẫn nghe tiếng hát thời quan họ / Xen nhịp từng câu vọng cổ buồn / Vẫn nhớ vẫn thương mùa vải đỏ / Mỗi lần phảng phất hương sầu riêng'. Ông xem miền Bắc là cội nguồn dân tộc và cũng là quê hương của mình.

Sứ mạng và khát vọng trở về

Huỳnh Văn Nghệ từng giữ các chức vụ quan trọng như Khu bộ phó Khu 7, Trung đoàn trưởng Trung đoàn 310, Phó tư lệnh Khu 7, Tỉnh đội trưởng Thủ Biên. Ông trực tiếp chỉ huy nhiều trận đánh lớn, tiêu biểu là trận La Ngà. Cuộc đời trai trẻ của ông là cầm súng chiến đấu bảo vệ quê hương, xem đó là sứ mạng. Điều này thể hiện trong thơ: 'Sứ mạng ngàn thu dễ dám quên / Chinh Nam say bước quá xa miền / Kinh đô nhớ lại xa muôn dặm / Muốn trở về quê mơ cảnh tiên'. Khát vọng trở về quê hương nguồn cội cũng là tâm thế của nhiều thế hệ người lính Việt Nam trong các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Di sản và vinh danh

Sau Hiệp định Genève năm 1954, Huỳnh Văn Nghệ tập kết ra Bắc, công tác tại Bộ Tổng tham mưu Quân đội nhân dân Việt Nam, rồi giữ chức Phó tổng cục trưởng Tổng cục Lâm nghiệp. Năm 1965, ông trở lại chiến trường miền Nam công tác tại Trung ương Cục. Sau ngày đất nước thống nhất, ông đảm nhiệm cương vị Thứ trưởng Bộ Lâm nghiệp cho đến khi qua đời năm 1977. Năm 2007, ông được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật; năm 2010 được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Với bài thơ 'Nhớ Bắc', Huỳnh Văn Nghệ đã ghi tên mình vào lịch sử văn học Việt Nam như một thi sĩ - chiến sĩ tiêu biểu. Bên cạnh 'Nhớ Bắc', ông còn để lại nhiều tác phẩm giá trị như bài thơ 'Bà mẹ Việt Nam' và tập hồi ký 'Quê hương rừng thẳm sông dài'. 'Nhớ Bắc' đã vượt qua giới hạn của một bài thơ thời chiến để trở thành tác phẩm sống mãi với thời gian, chạm đến những giá trị bền vững của dân tộc.