Chùa Quốc Ân Huế: Di sản thiền môn trầm mặc giữa lòng cố đô
Huế, vùng đất được mệnh danh là kinh đô của Phật giáo Việt Nam, luôn toát lên vẻ đẹp trầm mặc và sâu lắng. Giữa dòng sông Hương thơ mộng và núi Ngự Bình hùng vĩ, có một chốn thiền môn lặng lẽ nơi thời gian dường như chậm lại, giúp tâm hồn con người tìm thấy sự bình yên: đó chính là chùa Quốc Ân – ngôi chùa cổ kính bậc nhất của xứ Huế.
Lịch sử hơn 340 năm và kiến trúc độc đáo
Nằm dưới chân đồi Hòn Thiên, phía tây núi Ngự Bình thuộc phường Trường An, thành phố Huế, chùa Quốc Ân ẩn mình trong không gian xanh mát, cách xa sự ồn ào của phố thị. Từ trung tâm thành phố, du khách chỉ cần men theo đường Đặng Huy Trứ vài phút là có thể bắt gặp cổng tam quan cổ kính, giản dị mà trang nghiêm. Hương nhang thoang thoảng cùng tiếng chuông ngân vang chậm rãi như nhắc nhở về vô thường, tạo nên một không gian thiền tịnh đặc trưng.
Chùa được thiền sư Nguyên Thiều, người Quảng Đông, Trung Quốc, thuộc đời thứ 33 của thiền phái Lâm Tế, khai sơn vào khoảng năm 1682-1684 dưới thời chúa Hiền Vương Nguyễn Phúc Tần. Ban đầu, chùa mang tên Vĩnh Ân, đến năm 1689 được chúa Nguyễn Phúc Thái ban sắc tứ đổi thành Quốc Ân, với ý nghĩa là "ân đức của quốc gia", thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa Phật giáo và triều đình Đàng Trong.
Trải qua hơn 340 năm, chùa đã chứng kiến nhiều thăng trầm lịch sử từ thời chúa Nguyễn, Tây Sơn đến triều Nguyễn. Nhiều lần được trùng tu lớn vào các năm 1806, 1822, 1851, kiến trúc chùa theo kiểu chữ "khẩu" truyền thống của Huế, với điện Đại Hùng được xây dựng theo lối "trùng thiềm điệp ốc". Những cột gỗ lim vững chãi, mái chạm trổ tinh xảo cùng các họa tiết tùng lộc, ngũ phúc toát lên vẻ đẹp vừa mang phong cách cung đình vừa thanh tịnh của thiền môn.
Qua thời gian, chùa Quốc Ân đã xuống cấp do ảnh hưởng của khí hậu khắc nghiệt tại Huế. Vào những năm đầu thế kỷ 21, khi thầy Thích Minh Chơn về làm giám tự, thầy đã phát nguyện thực hiện cuộc đại trùng tu để gìn giữ và phát triển đạo pháp. Đến nay, hơn 98% ngôi chùa đã được trùng tu khang trang, tuân thủ chặt chẽ từng chi tiết của kiến trúc cổ hàng trăm năm.
Kho tàng kinh sách Hán Nôm quý giá
Từ ngày 7.4.2026, Thư viện Huệ Quang tại TP.HCM đã chính thức khởi động đợt sưu khảo tư liệu Phật giáo tại Huế, kéo dài trong một tháng. Tại chùa Quốc Ân, đoàn nghiên cứu đã phát hiện nhiều kinh sách Hán Nôm quý giá, trong đó có những bản khắc in từ thời Lê Trung Hưng – những di sản phản ánh sinh hoạt tu học và truyền bá Phật pháp qua các triều đại.
Từ sáng ngày 9.4, các thành viên trong đoàn khảo cứu của Thư viện Huệ Quang đã làm việc với tinh thần thận trọng và khoa học. Họ tiến hành phân loại, chụp ảnh, số hóa kinh sách Hán Nôm, mộc bản, liễn đối cổ, long vị tổ, pháp quyển, đồng thời ghi nhận hệ thống kiến trúc, tượng thờ và pháp khí. Toàn bộ quy trình được thực hiện cẩn trọng để hạn chế tối đa tác động đến hiện trạng di vật, nhằm đảm bảo giá trị nghiên cứu lâu dài và định hướng bảo tồn tư liệu Phật giáo Việt Nam.
Như thầy Thích Minh Chơn, trụ trì chùa Quốc Ân, chia sẻ: "Mỗi bản kinh, mỗi tấm mộc bản, mỗi chi tiết kiến trúc tại tổ đình Quốc Ân không chỉ là di sản vật chất mà còn là 'kho lưu trữ sống' của lịch sử văn hóa, tôn giáo. Nhà chùa từ đời này qua đời khác đã dày công gìn giữ…". Công việc sưu khảo chính là hành trình lặng lẽ nhưng bền bỉ, góp phần ghi lại và phục dựng ký ức văn hóa đang dần mai một theo thời gian.
Bộ Kinh Pháp Hoa nguyên vẹn sau 295 năm
Theo nhận định của đoàn khảo sát từ Thư viện Huệ Quang và các bậc tỳ kheo thông thạo kinh sách Hán Nôm, tổ đình Quốc Ân không chỉ lưu trữ những di sản vô giá về thiền phái, truyền thừa, nghệ thuật và văn hóa, mà còn sở hữu hệ thống thư tịch Hán Nôm Phật giáo mang giá trị lớn và tính nghiên cứu cao, nhiều bản hiện tồn độc bản.
Trong số các di sản Hán Nôm Phật giáo còn tồn tại tại chùa Quốc Ân, nổi bật là bộ Kinh Diệu Pháp Liên Hoa Thai Tông Hội Nghĩa, còn gọi là Pháp Hoa Hội Nghĩa, hiện còn đủ bộ 8 cuốn. Bản kinh này ra đời tại Trung Hoa vào giai đoạn giao tranh giữa hai triều đại Minh – Thanh, niên hiệu Thuận Trị thứ 6 (nhà Thanh) và Vĩnh Lịch thứ 3 (nhà Minh), được bắt đầu trước tác năm 1649 và hoàn thành năm 1650.
Văn bản Pháp Hoa Hội Nghĩa đầu tiên truyền vào nước ta chưa thể xác định rõ thời điểm, nhưng hiện nay tại một số tổ đình ở khu vực miền Trung và Trung Nam bộ vẫn lưu giữ được một số bản, tuy còn khiếm khuyết và không nguyên bản. Trong số những bản hiện tồn, bản kinh được ấn tống tại chùa Quốc Ân có ghi năm khắc in là năm Vĩnh Khánh thứ 3 (1731), tức là đã tồn tại 295 năm. Bản kinh này còn lưu giữ gần như đầy đủ các trang phương danh công đức, phần quan trọng nhất lưu dấu về chư vị tổ sư các thiền phái và vương tử, hội chủ phát tâm ấn tống kinh, đồng thời là minh chứng cho vị thế của bản kinh trong các thiền phái.
Qua khảo sát, bộ Kinh Pháp Hoa còn lưu giữ tại chùa Quốc Ân gồm 16 quyển giảng giải Kinh Pháp Hoa theo mô tuýp trước giải thích đề mục, sau sớ giải nội dung của 28 phẩm trong kinh. Toàn kinh được chia thành 16 quyển, số quyển này được ghi trong phần bản tâm của mỗi cuốn sách, phản ánh cách phân chia của tác giả khi trước tác. Cấu trúc của bản Pháp Hoa Hội Nghĩa gồm 16 quyển, 18 chi phần và 28 phẩm Kinh Pháp Hoa; cuối mỗi chi phần có thêm trang phương danh công đức khắc in kinh, hiện vẫn còn nguyên vẹn tại chùa Quốc Ân sau 295 năm.
Có thể nói, tổ đình Quốc Ân không chỉ là một danh lam cổ tự mà còn là minh chứng sống động cho dòng chảy của thiền phái Lâm Tế tại Đàng Trong. Sự gìn giữ của các thế hệ tỳ kheo tại chùa cùng công việc số hóa các văn bản kinh sách là sự tiếp nối ý nghĩa, góp phần bảo tồn và lan tỏa giá trị di sản Phật giáo Việt Nam cho các thế hệ mai sau.



