Trong quan niệm của đồng bào Ba Na và Gia Rai, thế giới không chỉ tồn tại ở dạng hữu hình mà còn có sự hiện diện của các Yang - những vị thần linh chi phối mọi mặt của đời sống. Con người muốn được che chở và phù hộ thì phải thông qua các nghi lễ và lời khấn. Chính vì thế, trong mỗi buôn làng, nghệ nhân khấn luôn giữ một vị trí đặc biệt. Họ thay mặt cộng đồng để “nói” với thần linh, đóng vai trò là cầu nối giữa con người và thế giới siêu nhiên.
Vai trò của nghệ nhân khấn trong đời sống cộng đồng
Mỗi nghi lễ, từ cúng lúa mới, cúng sức khỏe, cưới hỏi cho đến tang ma, đều có những bài khấn riêng biệt. Nếu không có nghệ nhân, nghi lễ sẽ không trọn vẹn; nếu thiếu lời khấn, việc “giao tiếp” với Yang không thể hoàn thành. Nghệ nhân Đinh Along ở xã Kông Bơ La chia sẻ: “Mình khấn không phải chỉ nói cho Yang nghe, mà là nói thay cho cả buôn làng, cho gia đình. Phải nói cho đúng, cho đủ thì Yang mới hiểu, mới giúp”. Ý thức trách nhiệm ấy khiến việc khấn không đơn thuần là một công việc mà trở thành một “sứ mệnh” văn hóa.
Quá trình truyền nghề: Học từ “đi theo mấy ông già”
Nghề khấn được truyền dạy hoàn toàn bằng hình thức “cầm tay chỉ việc” trong cộng đồng. Những người trẻ muốn trở thành nghệ nhân phải “đi theo mấy ông già”, phụ giúp trong các nghi lễ, học thuộc từng câu, từng nhịp, từng cách lên giọng. Quá trình học nghề không có giáo trình, không có sách vở. Mỗi bài khấn được ghi nhớ bằng trí nhớ và luyện tập lâu dài. Người đi trước sửa từng câu chữ, từng tiết tấu cho người đi sau. Từ việc chuẩn bị lễ vật, cách bày biện đến cách cất giọng khấn đều được truyền lại một cách tỉ mỉ.
Nghệ nhân Đinh Pui - làng Năk, xã Kbang kể lại: “Hồi trẻ, tôi chỉ biết đi theo các già làng. Nghe nhiều, làm nhiều rồi thuộc. Thuộc rồi mới hiểu. Không hiểu thì không dám khấn”. Quá trình truyền dạy ấy không chỉ giúp lưu giữ văn khấn mà còn tạo nên mối liên kết bền chặt giữa các thế hệ trong cộng đồng.
Giá trị nghệ thuật và tín ngưỡng của lời khấn
Điều làm nên giá trị của nghệ nhân khấn không chỉ là khả năng thuộc lòng bài khấn, mà còn là sự hiểu biết sâu sắc về nghi lễ và tín ngưỡng. Mỗi bài khấn phải đúng đối tượng thần linh, đúng hoàn cảnh, đúng thời điểm. Người Gia Rai khi cúng thường gọi Ơi Adai, rồi đến các Yang như thần núi, thần làng, thần nước; người Ba Na lại có hệ thống xưng gọi riêng. Không chỉ vậy, nghệ nhân còn phải biết cách diễn xướng. Giọng khấn phải có nhịp điệu, lúc trầm, lúc bổng, phù hợp với không khí của nghi lễ. Lời khấn không chỉ là lời nói mà còn là một hình thức nghệ thuật ngôn từ giàu tính biểu cảm.
Theo nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Nguyễn Thị Thu Loan: “Văn khấn của người Ba Na, Gia Rai là một dạng dân ca nghi lễ. Nghệ nhân không chỉ đọc mà còn trình diễn, tạo nên giá trị nghệ thuật đặc sắc. Chính vì vậy, nghệ nhân khấn vừa là “thầy cúng”, vừa là “nghệ sĩ” trong không gian văn hóa của buôn làng”.
Thực trạng đáng báo động: “Báu vật sống” dần thưa vắng
Đội ngũ nghệ nhân khấn ở Gia Lai đang ngày càng thu hẹp. Trong 55 xã, phường có đông người Ba Na, Gia Rai sinh sống, chỉ có 31 xã còn ghi nhận sự hiện diện của nghệ nhân khấn, nhiều nơi chỉ có từ 1 đến 3 người. Ở các vùng gần đô thị hoặc nơi có sự thay đổi mạnh về đời sống tôn giáo, số lượng nghệ nhân còn lại rất ít. Ngược lại, ở những vùng sâu, nơi văn hóa truyền thống còn được bảo lưu, lực lượng này vẫn duy trì nhưng cũng có xu hướng giảm theo thời gian.
Đáng lo ngại là phần lớn nghệ nhân đều ở độ tuổi từ 55 đến 70, trong khi lớp trẻ ít quan tâm, ít có điều kiện học tập. Theo nhận định của bà Nguyễn Thị Thu Loan: “Nếu không có nghệ nhân, văn khấn chỉ còn là văn bản chết. Chính họ làm cho di sản sống, có hồn, có sức lan tỏa trong cộng đồng”. Điều này cho thấy, bảo tồn văn khấn không thể tách rời việc bảo tồn đội ngũ nghệ nhân.
Nỗ lực bảo tồn và những thách thức
Gần đây, nhiều địa phương ở Gia Lai đã quan tâm hơn đến việc bảo tồn đội ngũ nghệ nhân khấn. Việc sưu tầm, ghi âm, ghi hình các bài khấn được triển khai; một số lớp truyền dạy được tổ chức; nghệ nhân được tôn vinh trong các dịp lễ hội. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, những giải pháp này vẫn chưa đủ mạnh. Bởi văn khấn chỉ thật sự tồn tại khi có môi trường diễn xướng - đó là các nghi lễ, lễ hội, đời sống cộng đồng.
Nghệ nhân Ksor Ying ở Chư Păh bày tỏ: “Chúng tôi chỉ khấn khi có lễ. Nếu không còn lễ, thì người biết khấn cũng không còn việc để làm”. Bài toán bảo tồn vì thế không chỉ nằm ở chính sách mà còn ở nhận thức của cộng đồng. Khi người dân còn duy trì lễ hội, còn tin vào giá trị truyền thống, thì nghệ nhân vẫn còn vai trò.
Văn khấn: Phương tiện giáo dục và kết nối thế hệ
Trong đời sống buôn làng, lời khấn không chỉ dành cho thần linh mà còn là phương tiện giáo dục. Qua lời khấn, thế hệ trẻ hiểu về nguồn cội, về đạo lý, về mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên. Đó cũng là lý do mà nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, bảo tồn văn khấn cần gắn với bảo tồn tổng thể không gian văn hóa Tây Nguyên.
Hướng đi mới: Kết hợp bảo tồn và phát triển
Trong bối cảnh phát triển hiện nay, việc bảo tồn nghệ nhân khấn cần gắn với các mô hình mới, như du lịch cộng đồng, giáo dục văn hóa, trình diễn nghệ thuật dân gian. Tuy nhiên, việc khai thác cần thận trọng để không làm mất đi tính thiêng của nghi lễ. Nghệ nhân cần được tôn trọng như chủ thể văn hóa, không phải là “người biểu diễn” đơn thuần. Chỉ khi họ được đặt đúng vị trí, di sản mới có thể được bảo tồn bền vững.



