Cảnh báo giang mai bẩm sinh gia tăng, nhiều thai phụ bỏ lỡ sàng lọc
Giang mai bẩm sinh gia tăng, thai phụ cần sàng lọc sớm

Giang mai bẩm sinh đang quay trở lại

Sau nhiều năm gần như vắng bóng tại các khoa nhi, giang mai bẩm sinh đang xuất hiện trở lại với tần suất ngày càng nhiều hơn. Bác sĩ Trương Hữu Khanh, nguyên Trưởng khoa Nhiễm - Thần kinh, Bệnh viện Nhi đồng 1 (TP.HCM), cho biết xu hướng này đã được ghi nhận trong vài năm gần đây. Nếu như cách đây 5-7 năm, các bác sĩ hiếm khi gặp trẻ mắc giang mai bẩm sinh thì hiện nay, những trường hợp được phát hiện ở cả thai phụ lẫn trẻ sơ sinh đã không còn là cá biệt.

“Trước đây, số lượng trẻ mắc giang mai bẩm sinh rất ít. Bây giờ thì chúng tôi gặp nhiều hơn, từ những trường hợp phát hiện khi người mẹ đang mang thai cho đến những phụ nữ chỉ biết mình mắc bệnh lúc đi sinh. Thậm chí có những em bé sinh ra rồi mới được phát hiện mắc giang mai bẩm sinh”, ông nói.

Theo bác sĩ Khanh, sự gia tăng này phản ánh những khoảng trống trong kiểm soát nguồn lây các bệnh lây truyền qua đường tình dục trong cộng đồng. Giang mai vốn là bệnh diễn tiến âm thầm, nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ rệt nên người bệnh có thể mang mầm bệnh trong thời gian dài mà không biết.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Nguyên nhân gia tăng và khoảng trống sàng lọc

Ông cho rằng trước đây, khi HIV còn là nỗi lo thường trực, ý thức phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục trong cộng đồng cũng được duy trì ở mức cao hơn. Tuy nhiên, cùng với những thành công trong kiểm soát HIV, một bộ phận người dân dần chủ quan với những bệnh khác như giang mai hay viêm gan B. Trong khi đó, việc kiểm soát HIV không đồng nghĩa với việc nguồn lây các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác đã được loại bỏ.

Kết quả là nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi người phụ nữ mang thai, thậm chí khi trẻ chào đời. Theo vị chuyên gia, đây là dấu hiệu cho thấy công tác sàng lọc trong thai kỳ vẫn còn những khoảng trống đáng kể. “Muốn phòng ngừa giang mai bẩm sinh thì phải phát hiện được bệnh ở người mẹ”, bác sĩ Khanh nhấn mạnh.

Bệnh khó phát hiện, hậu quả nghiêm trọng

Theo bác sĩ Trương Hữu Khanh, điều đáng lo ngại nhất ở giang mai bẩm sinh là bệnh không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ngay sau sinh. Nhiều trẻ nhìn bề ngoài hoàn toàn khỏe mạnh trong khi tổn thương vẫn âm thầm diễn ra bên trong cơ thể.

Cảnh báo này cũng được Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) nhấn mạnh. Theo các chuyên gia, giang mai bẩm sinh có thể gây ra hàng loạt hậu quả nghiêm trọng cho thai nhi và trẻ sơ sinh, từ sảy thai, thai chết lưu, sinh non, nhẹ cân đến tử vong sau sinh. Với những trẻ sống sót nhưng không được điều trị kịp thời, bệnh có thể tiếp tục gây tổn thương xương, gan, hệ thần kinh, thính giác và thị giác, dẫn đến chậm phát triển hoặc để lại các di chứng kéo dài.

Tuy nhiên, đây cũng là căn bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị nếu được phát hiện sớm. CDC khuyến cáo phụ nữ mang thai nên xét nghiệm giang mai ngay từ lần khám thai đầu tiên và được tầm soát lại trong thai kỳ nếu thuộc nhóm nguy cơ cao. Việc phát hiện và điều trị bệnh ở người mẹ trước khi vi khuẩn lây sang thai nhi được xem là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa giang mai bẩm sinh.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Giải pháp phòng ngừa và điều trị

Bên cạnh đó, nguy cơ lây nhiễm cũng có thể được giảm đáng kể thông qua các biện pháp tình dục an toàn như duy trì mối quan hệ một vợ một chồng với bạn tình đã được xét nghiệm, sử dụng bao cao su đúng cách và chủ động tầm soát các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Đối với trẻ đã được chẩn đoán mắc bệnh, điều trị kháng sinh sớm có thể giúp ngăn ngừa phần lớn các biến chứng nghiêm trọng. Tùy từng trường hợp, trẻ có thể cần điều trị tại bệnh viện và được theo dõi định kỳ sau đó để đánh giá hiệu quả điều trị cũng như phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe phát sinh.

Bên cạnh việc mở rộng sàng lọc, bác sĩ Trương Hữu Khanh cho rằng năng lực của đội ngũ y tế cũng là một mắt xích quan trọng trong nỗ lực phòng ngừa giang mai bẩm sinh. Theo ông, việc chẩn đoán bệnh không phải lúc nào cũng đơn giản, đòi hỏi nhân viên y tế phải được đào tạo bài bản để hiểu đúng, diễn giải chính xác kết quả xét nghiệm và tư vấn phù hợp cho người bệnh.