Cuối tháng 11 năm 2025, một thai phụ mang thai 20 tuần được chuyển đến Bệnh viện Vinmec Times City (Hà Nội) trong tình trạng thai nhi phù thai đặc biệt nguy kịch. Bác sĩ chuyên khoa II Võ Tá Sơn, chuyên gia Y học bào thai tại Trung tâm Sức khỏe Phụ nữ của bệnh viện, người trực tiếp tiếp nhận sản phụ, cho biết: “Thai nhi bị thiếu máu rất nặng, phù thai toàn thân, tràn dịch đa màng. Những dấu hiệu cho thấy nguy cơ rất cao em bé không thể sống sót nếu không được can thiệp kịp thời”.
Chẩn đoán và quyết định can thiệp
Các bác sĩ nhận định nguyên nhân nhiều khả năng do thai phụ nhiễm Parvovirus B19, một loại virus có thể gây ức chế sản xuất hồng cầu, dẫn đến thiếu máu nặng, suy tim và phù thai. Sau khi tư vấn kỹ lưỡng và được gia đình đồng ý, ê-kíp quyết định tiến hành truyền máu cho thai nhi ngay trong tử cung. Đây là một trong những kỹ thuật can thiệp khó nhất trong lĩnh vực y học bào thai, đòi hỏi sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa công nghệ và kinh nghiệm của bác sĩ. Toàn bộ quá trình đòi hỏi độ chính xác rất cao; thai nhi có cơ hội được cứu sống nếu can thiệp đúng thời điểm, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ mất thai ngay trong quá trình thực hiện.
Bác sĩ Võ Tá Sơn giải thích: “Ở tuổi thai 20 tuần, tĩnh mạch rốn của thai nhi chỉ khoảng 2-3 mm, nhỏ tương đương đầu que tăm. Để tiếp cận cấu trúc này, chúng tôi phải sử dụng kim chuyên dụng đưa chính xác vào lòng mạch của thai nhi dưới hướng dẫn của hệ thống siêu âm độ phân giải cao”.
Diễn biến phức tạp sau can thiệp
Sau 24 giờ can thiệp, các chỉ số cho thấy thai nhi bắt đầu có đáp ứng, một tín hiệu mong manh nhưng đầy hy vọng. Tuy nhiên, ở lần siêu âm tái khám sau một tuần, tình trạng diễn tiến phức tạp hơn khi bác sĩ phát hiện thai nhi bị thiếu máu tái phát. Trước tình huống này, ê-kíp đứng trước quyết định khó khăn: tiếp tục can thiệp lần hai hay dừng lại? Lựa chọn tiếp tục đồng nghĩa chấp nhận thêm rủi ro nhưng cũng là cơ hội duy nhất để cứu sống thai nhi. Sau nhiều cuộc hội chẩn liên chuyên khoa và cân nhắc toàn diện, ê-kíp quyết định tiến hành truyền máu lần hai.
Sau lần can thiệp thứ hai, tình trạng thai nhi cải thiện rõ rệt, từng chỉ số dần ổn định trở lại. Trải qua hành trình thai kỳ đầy thử thách, em bé đã cất tiếng khóc chào đời khỏe mạnh ở tuần thứ 39. Cả gia đình và ê-kíp đều hạnh phúc vỡ òa khi chứng kiến khoảnh khắc này, một sự sống tưởng chừng mong manh đã được níu giữ bằng tất cả những nỗ lực vượt bậc.
Hành trình của bác sĩ Võ Tá Sơn
Nhìn lại chặng đường đã qua, bác sĩ Sơn chia sẻ hành trình đến với chuyên ngành Sản phụ khoa - Y học bào thai bắt đầu từ một mong muốn rất giản dị: đồng hành cùng những khoảnh khắc đầu tiên của sự sống. Tuy nhiên, trong quá trình làm việc, anh dần nhận ra rằng phía sau mỗi thai kỳ không chỉ là niềm vui mà còn có rất nhiều thách thức về bệnh lý, đặc biệt là các bất thường bẩm sinh. “Khi tiếp xúc với siêu âm hình thái thai nhi, tôi nhận ra rằng chỉ với một đầu dò nhỏ, bác sĩ có thể ‘nhìn thấy tương lai’ của một em bé và đôi khi, chúng ta có thể thay đổi nó. Điều đó vừa kỳ diệu, vừa đặt ra trách nhiệm rất lớn”, bác sĩ Sơn tâm sự.
Chính nhận thức ấy đã thôi thúc bác sĩ theo đuổi sâu hơn lĩnh vực chẩn đoán trước sinh và can thiệp bào thai, với mong muốn không chỉ phát hiện sớm mà còn có thể thay đổi tiên lượng cho thai nhi ngay từ trong tử cung. Từng được đào tạo bài bản tại nhiều trung tâm y khoa lớn trong và ngoài nước, bác sĩ Sơn cho biết quá trình học tập trong môi trường quốc tế đã giúp anh có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực y học bào thai. Theo đó, việc chẩn đoán không chỉ dừng lại ở phát hiện bất thường, mà đã chuyển sang phân tích nguyên nhân, dự đoán tiên lượng và cá thể hóa quản lý thai kỳ cho từng trường hợp cụ thể.
Không chỉ tham gia trực tiếp vào các ca siêu âm và can thiệp bào thai phức tạp, bác sĩ Sơn còn là nhà nghiên cứu trong lĩnh vực y học bào thai. Anh thường xuyên báo cáo tại các hội nghị chuyên ngành trong nước và quốc tế. Gần đây, bác sĩ là đồng tác giả của công trình nghiên cứu về chẩn đoán sớm bất thường phát triển não thai nhi, được công bố trên tạp chí chính thức của Hiệp hội Siêu âm Sản phụ khoa Quốc tế, một trong những tạp chí uy tín hàng đầu thế giới trong lĩnh vực này.
Với bác sĩ Sơn, nghiên cứu khoa học không chỉ dừng lại ở những công bố học thuật, mà còn là con đường để đưa những tiến bộ mới nhất vào thực hành lâm sàng. “Mỗi nghiên cứu giúp chúng tôi hiểu rõ hơn bản chất bệnh lý và cải thiện từng quyết định điều trị, từ đó mang lại cơ hội sống tốt hơn cho thai nhi”, anh chia sẻ.
Ở giao điểm giữa khoa học và thực hành, hành trình của những người làm y học bào thai không chỉ là chẩn đoán, mà còn là nỗ lực không ngừng để thay đổi tiên lượng, mở ra những khởi đầu trọn vẹn hơn cho “mầm sống” từ trong bụng mẹ.



