Ung thư vú: 3/4 bệnh nhân phát hiện sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm đạt 85-90%
Trong hai ngày 23 và 24 tháng 4, Bệnh viện K tại Hà Nội đã tổ chức Hội thảo Quốc tế Ung thư vú năm 2026, với sự tham dự của hàng trăm nhà khoa học trong nước và các chuyên gia quốc tế. Sự kiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị hiệu quả căn bệnh ung thư phổ biến ở phụ nữ.
Tình hình ung thư vú tại Việt Nam
Theo số liệu từ GLOBOCAN năm 2022, Việt Nam ghi nhận 24.563 ca mắc mới ung thư vú, đứng đầu trong các loại ung thư ở nữ giới, chiếm tỷ lệ 28,9%. Số ca tử vong do căn bệnh này là 10.008, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Đáng chú ý, so với nhiều quốc gia khác, tỷ lệ mắc bệnh ở người trẻ tại Việt Nam đang có xu hướng gia tăng, đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế.
Tiến bộ trong phát hiện sớm và điều trị
Bên lề hội thảo, Phó Giáo sư Tiến sĩ Lê Hồng Quang, Trưởng khoa Ngoại vú tại Bệnh viện K, chia sẻ thông tin đáng mừng. Trước đây, đa số bệnh nhân ung thư vú được phát hiện ở giai đoạn muộn, nhưng hiện nay, khoảng 3/4 số bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn sớm. Nhờ đó, tỷ lệ sống thêm đã cải thiện rõ rệt, với tỷ lệ sống sau 5 năm tiệm cận mức của thế giới, đạt khoảng 85-90%. PGS Quang đánh giá đây là một kết quả rất khả quan, phản ánh sự tiến bộ trong công tác tầm soát và nhận thức cộng đồng.
Bên cạnh việc phát hiện sớm, những tiến bộ trong điều trị cũng góp phần nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Các kỹ thuật xạ trị hiện đại giúp giảm thiểu biến chứng, trong khi phẫu thuật tạo hình và tái tạo vú không chỉ phục hồi hình thể mà còn mang lại sự tự tin và ổn định tâm lý cho phụ nữ sau điều trị. Nhờ vậy, bệnh nhân không chỉ được kéo dài thời gian sống mà còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống hàng ngày.
Vai trò của y học chính xác và trí tuệ nhân tạo
Trong kỷ nguyên y học chính xác, việc đánh giá bệnh một cách chính xác và toàn diện là yếu tố then chốt. Điều này thể hiện qua hai khía cạnh chính: chẩn đoán hình ảnh ngày càng phát hiện được các tổn thương rất nhỏ, và các kỹ thuật giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch cùng sinh học phân tử đã giúp hiểu sâu hơn về cơ chế của ung thư vú. Từ đó, bác sĩ có thể xây dựng các phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân, cá thể hóa quá trình chữa trị.
Gần đây, trí tuệ nhân tạo (AI) đã được tích hợp vào quá trình chẩn đoán và điều trị ung thư vú. AI hỗ trợ bác sĩ nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, cập nhật kiến thức y khoa mới nhất, và xây dựng các phác đồ tham khảo hiệu quả. Ngoài ra, AI còn giúp việc hội chẩn đa chuyên khoa trở nên nhanh chóng và linh hoạt hơn, từ đó tối ưu hóa điều trị cho từng người bệnh.
Xu hướng phẫu thuật và khuyến cáo tầm soát
Tại hội thảo, Giáo sư Anees B. Chagpar từ Khoa Phẫu thuật, Trường Đại học Yale, Mỹ, đã chia sẻ về xu hướng phẫu thuật ung thư vú hiện nay. Mục tiêu chính là kiểm soát khối u và đánh giá hạch bạch huyết. Thay vì cắt bỏ toàn bộ tuyến vú như trước đây, xu hướng hiện tại là phẫu thuật bảo tồn, chỉ cắt một phần tuyến vú hoặc cắt rộng khối u. Trong tương lai, thậm chí có thể không cần phẫu thuật trong một số trường hợp nhất định.
Về việc kiểm soát hạch bạch huyết, trước đây việc vét hạch nách được thực hiện rộng rãi, nhưng hiện nay xu hướng chuyển sang sinh thiết hạch cửa. Nếu hạch âm tính, bệnh nhân không cần vét hạch, và trong một số trường hợp dương tính vẫn có thể kiểm soát bệnh mà không cần can thiệp rộng. Tương lai có thể tiến tới giảm thiểu hoặc loại bỏ cả sinh thiết hạch cửa ở một số nhóm bệnh nhân.
PGS Quang khuyến cáo các chị em phụ nữ nên đến khám tầm soát ung thư vú ở độ tuổi từ 40 trở lên. Tuy nhiên, dù ở bất kỳ độ tuổi nào, phụ nữ cũng nên tự khám vú tại nhà sau kỳ kinh 3-5 ngày để phát hiện sớm các bất thường và đến cơ sở y tế kịp thời.



