Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Văn Bình ngồi trước bàn điều khiển hệ thống robot, nhìn vào màn hình 3D phóng đại nhiều lần, điều khiển những cánh tay robot len sâu vào vùng tiểu khung chỉ rộng vài centimet. Ông vừa thao tác vừa nói: "Điều khó nhất là quyết định nên cắt đến đâu và giữ lại điều gì cho người bệnh". Ca phẫu thuật loại bỏ khối ung thư tiền liệt tuyến cho bệnh nhân quốc tịch Australia – người đã không chọn điều trị tại quê nhà mà bay sang Việt Nam thực hiện tại Vinmec. Với ông, khoảnh khắc đó không còn là câu chuyện về robot hay công nghệ, mà là câu chuyện về niềm tin của người bệnh với y tế Việt Nam.
Giá trị cốt lõi của phẫu thuật robot
Phó Giáo sư Phạm Văn Bình không nhớ đây là ca thứ bao nhiêu ông thực hiện bằng hệ thống robot hiện đại nhất nhì Việt Nam. Ông tâm sự, giá trị lớn nhất của phẫu thuật robot không nằm ở bản thân cỗ máy mà ở khả năng giúp bác sĩ xử trí những ca bệnh phức tạp với độ chính xác cao hơn. Hệ thống robot cung cấp hình ảnh 3D độ phân giải cao, phóng đại nhiều lần, cho phép phẫu thuật viên quan sát rõ các cấu trúc giải phẫu nhỏ nhất. Các cánh tay robot có khả năng xoay linh hoạt tương đương cổ tay con người, giúp tiếp cận những vùng giải phẫu sâu và hẹp như tiểu khung, trung thất hay lồng ngực – vốn là thách thức lớn với phẫu thuật truyền thống và nội soi thông thường. Công nghệ khử rung tự động giúp các thao tác cắt, khâu, bóc tách ổn định và chính xác hơn.
Đặc biệt, trong điều trị ung thư, robot cho phép bác sĩ thực hiện các phẫu thuật phức tạp như cắt gan, phẫu thuật ung thư phổi, ung thư thực quản, ung thư trực tràng hay ung thư tuyến tiền liệt với độ tinh tế cao. Không chỉ loại bỏ tối đa tổ chức ung thư, phẫu thuật viên còn có điều kiện bảo tồn tốt hơn các mạch máu, dây thần kinh và cơ quan chức năng quan trọng, góp phần giảm biến chứng, rút ngắn thời gian hồi phục và cải thiện chất lượng sống. Nhờ tính xâm lấn tối thiểu, phẫu thuật robot giúp giảm đáng kể lượng máu mất, hạn chế tổn thương mô lành và giảm đau sau mổ.
Tích hợp dữ liệu hình ảnh và chiến lược phát triển
Một bước tiến đáng chú ý là khả năng tích hợp dữ liệu hình ảnh ngay trong quá trình phẫu thuật. Các kết quả chụp CT, MRI hay mô hình dựng hình 3D trước mổ có thể được đồng bộ trên hệ thống điều khiển, giúp bác sĩ vừa thao tác vừa đối chiếu dữ liệu để đưa ra quyết định chính xác hơn. Gần 40 năm gắn bó với ngành ngoại khoa, Phó Giáo sư, Tiến sĩ, bác sĩ Phạm Văn Bình – nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện K – là một trong những chuyên gia hàng đầu Việt Nam về Ngoại khoa, Ung thư học và Phẫu thuật robot. Ông đã trực tiếp tham gia xây dựng và phát triển các chương trình phẫu thuật robot, mở ra cơ hội điều trị chính xác, an toàn và ít xâm lấn.
Khi nhận vị trí Giám đốc Bệnh viện đa khoa Quốc tế Vinmec Times City và Giám đốc Trung tâm Phẫu thuật Robot Công nghệ cao Vinmec, ông hạnh phúc khi thấy hệ sinh thái được đầu tư đồng bộ với nhiều hệ thống robot phẫu thuật tiên tiến hàng đầu thế giới, kết nối giữa các bệnh viện trên toàn hệ thống. Ông vạch ra chiến lược phát triển các chương trình điều trị chuyên sâu, thúc đẩy ứng dụng công nghệ robot thế hệ mới và xây dựng mô hình y học hàn lâm tích hợp điều trị – nghiên cứu – đào tạo. Mục tiêu là phát triển mô hình phẫu thuật robot “3 trong 1”: Cá thể hóa – Tự động hóa – Chuẩn hóa. Ông chia sẻ: “Người bệnh được xây dựng kế hoạch điều trị riêng biệt trên nền tảng dựng hình và mô phỏng 3D trước phẫu thuật; được hỗ trợ bởi hệ sinh thái robot tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong quá trình phẫu thuật, đồng thời tiếp cận quy trình điều trị theo các chuẩn mực quốc tế về đào tạo, nghiên cứu và thực hành lâm sàng”.
Con người là yếu tố cốt lõi
Tuy nhiên, Phó Giáo sư Bình cho rằng trang thiết bị hiện đại mới chỉ là một nửa câu chuyện. Robot dù hiện đại đến đâu cũng chỉ là công cụ, con người mới là yếu tố quyết định thành công của một ca mổ. Ông nhấn mạnh: “Robot có thể giúp bác sĩ thực hiện thao tác chính xác hơn, nhưng không thể thay thế tư duy lâm sàng và trách nhiệm của người bác sĩ”. Vì vậy, khi nhận hệ thống robot hiện đại, đội ngũ bác sĩ của bệnh viện đã tham gia các khóa đào tạo bài bản tại các trung tâm hàng đầu ở Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc). Nhiều phẫu thuật viên phải trải qua chương trình huấn luyện nghiêm ngặt và được cấp chứng nhận quốc tế trước khi trực tiếp thực hiện phẫu thuật. “Chúng tôi đầu tư song song cả về công nghệ và con người. Đó mới là nền tảng để xây dựng một nền phẫu thuật robot thực sự có chất lượng”, ông khẳng định.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ, bác sĩ Phạm Văn Bình là nhà khoa học uy tín với 116 công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế, chủ nhiệm hơn 30 đề tài khoa học, tham gia các chương trình nghiên cứu trọng điểm cấp Nhà nước về ung thư và là chủ biên nhiều công trình chuyên khảo có giá trị. Những đóng góp của ông đã được ghi nhận bằng Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ và Giải thưởng Nhà nước về Khoa học và Công nghệ.
Xây dựng tiếng nói của Việt Nam trong y học robot toàn cầu
Một trong những trăn trở lớn nhất của Phó Giáo sư Bình là tình trạng nhiều người Việt vẫn ra nước ngoài khám và điều trị bệnh. Mỗi năm có hàng tỷ USD được chi cho hoạt động khám, chữa bệnh ở nước ngoài, trong khi nhiều kỹ thuật chuyên sâu hiện nay Việt Nam hoàn toàn có thể thực hiện. “Chúng ta có đủ năng lực, đủ trình độ và đủ điều kiện để giữ người bệnh ở lại điều trị trong nước”, ông khẳng định. Theo ông, điều Việt Nam còn thiếu không phải là kỹ thuật mà là niềm tin, và xa hơn là mức độ hiện diện trong bản đồ y học quốc tế. Một hệ thống y tế chỉ thực sự có “tiếng nói” khi không chỉ làm chủ kỹ thuật, mà còn tham gia tạo ra dữ liệu và bằng chứng khoa học được công nhận toàn cầu.
Ông dẫn chứng, nhiều bệnh viện trong nước đã làm chủ các kỹ thuật phức tạp như cắt gan bằng robot, phẫu thuật ung thư thực quản, ung thư phổi, ung thư phụ khoa hay thay khớp có hỗ trợ robot. Các phương pháp điều trị đích, điều trị miễn dịch cũng đang được triển khai rộng rãi. Tuy nhiên, điều Việt Nam cần trong giai đoạn tiếp theo không chỉ là làm chủ công nghệ mà còn phải tạo ra dữ liệu và bằng chứng khoa học có giá trị quốc tế. Những kết quả điều trị cần được chuẩn hóa, công bố và tham gia vào các nghiên cứu đa trung tâm để Việt Nam có thể đóng góp tiếng nói riêng trong lĩnh vực phẫu thuật robot. “Chúng ta phải làm thật, nói thật và có chất lượng thật. Chỉ như vậy mới xây dựng được niềm tin của người bệnh”, ông nói.
Niềm tin ấy được đo bằng lựa chọn của người bệnh. Ông dẫn chứng trường hợp một bệnh nhân Australia mắc ung thư tuyến tiền liệt đã sang Việt Nam phẫu thuật thay vì chờ điều trị tại quê nhà. “Ở nhiều nước phát triển, thời gian chờ khám, hội chẩn và phẫu thuật có thể kéo dài nhiều tháng. Trong khi đó, tại Việt Nam, người bệnh có thể tiếp cận toàn bộ quy trình điều trị trong thời gian ngắn hơn rất nhiều. Đây là lợi thế đáng kể để phát triển du lịch y tế chất lượng cao”, ông chia sẻ.
Tầm nhìn 10 năm tới
Nhìn về 10 năm tới, Phó Giáo sư Bình kỳ vọng Việt Nam sẽ không chỉ là quốc gia ứng dụng công nghệ mà còn trở thành một trung tâm có tiếng nói riêng trong lĩnh vực phẫu thuật robot. Ông mong muốn các bác sĩ Việt Nam không chỉ tiếp nhận công nghệ từ thế giới mà còn đóng góp dữ liệu, nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn của mình cho cộng đồng y khoa quốc tế. “Chúng ta hoàn toàn có thể tự tin tiệm cận khu vực và thế giới. Điều quan trọng là phải xây dựng được dữ liệu của chính mình, kinh nghiệm của chính mình và tiếng nói của chính mình”, ông khẳng định.
Bên cạnh vai trò quản lý bệnh viện, ông cũng tham gia đào tạo trong lĩnh vực ung thư học, xây dựng và phát triển bộ môn Ung thư trong hệ thống Vinmec cũng như tại Trường đại học VinUni. Một trong những điều ông tâm huyết nhất là truyền lửa cho thế hệ kế cận, đặc biệt trong lĩnh vực phẫu thuật robot. Ông luôn nhấn mạnh với học trò: “Robot rất tuyệt vời, nhưng đừng để công nghệ làm lu mờ sự cẩn trọng của kiến thức, của tư duy khoa học và của hiểu biết bệnh học. Các bạn phải học cách ‘nhìn bằng kiến thức’, nghĩa là phải dùng hiểu biết về giải phẫu và bệnh học để cảm nhận tổ chức mô qua hình ảnh, thay thế phần nào cho cảm giác xúc giác bị thiếu hụt. Robot chỉ là công cụ giúp hiện thực hóa kiến thức và trí tuệ của người thầy thuốc, chứ không phải yếu tố quyết định thay thế cho tư duy lâm sàng”.
Mục tiêu của Phó Giáo sư Bình và các cộng sự không chỉ là xây dựng một trung tâm thực hành xuất sắc với trình độ chuyên môn cao, mà còn phải trở thành một trung tâm học thuật và đào tạo hàng đầu. Trung tâm sẽ phát triển các chương trình đào tạo bài bản, bao gồm hệ thống mô phỏng thực hành (simulation) và các chương trình cấp chứng chỉ chuyên môn về phẫu thuật robot. Xa hơn, ông và cộng sự mong muốn tham gia sâu vào các nghiên cứu đa trung tâm quốc tế để xây dựng những bộ dữ liệu lớn về phẫu thuật robot tại Việt Nam. Khi có dữ liệu đủ mạnh và đủ tin cậy, Việt Nam sẽ có tiếng nói riêng trong cộng đồng khoa học quốc tế, có thể cùng các trung tâm hàng đầu thế giới đánh giá hiệu quả thực sự của phẫu thuật robot, xác định những ưu điểm, hạn chế và hướng cải tiến trong tương lai.
Khi được hỏi điều gì quan trọng nhất trong thời đại robot và trí tuệ nhân tạo, Phó Giáo sư Phạm Văn Bình im lặng vài giây rồi nói: “Máy móc rồi sẽ còn thay đổi rất nhanh. Nhưng điều người bệnh cần nhất, ở bất kỳ thời đại nào, vẫn là một bác sĩ biết mình đang làm gì và thật sự đặt người bệnh ở trung tâm”. Với ông, đó không phải là khẩu hiệu, mà là giới hạn cuối cùng của y học trong mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất cho người bệnh.



