Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức có hiệu lực từ tháng 3/2026 với quy định gắn nhãn và ưu đãi cao
Quốc hội Việt Nam đã chính thức thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo vào ngày 10 tháng 12 năm 2025, và văn bản pháp lý quan trọng này sẽ bắt đầu có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026. Luật này thiết lập một khuôn khổ pháp lý toàn diện, quy định cụ thể về mọi hoạt động liên quan đến nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) trên lãnh thổ Việt Nam.
Đối tượng áp dụng của luật bao gồm tất cả các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài khi tham gia vào bất kỳ hoạt động nào liên quan đến trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam. Điều này thể hiện phạm vi điều chỉnh rộng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho sự phát triển bùng nổ của công nghệ AI trong tương lai.
Bắt buộc gắn nhãn nhận biết cho sản phẩm tạo ra bằng AI
Một trong những quy định có tác động trực tiếp và sâu rộng nhất đến quyền lợi của người dân được nêu tại Điều 11 của luật, tập trung vào nguyên tắc trách nhiệm minh bạch. Theo đó, các nhà cung ứng dịch vụ AI có nghĩa vụ pháp lý phải đảm bảo rằng người dùng cuối cùng có thể nhận biết một cách rõ ràng khi họ đang tương tác với một hệ thống trí tuệ nhân tạo, thay vì một con người thực sự.
Khoản 4 Điều 11 quy định chi tiết hơn: "Bên triển khai có trách nhiệm bảo đảm âm thanh, hình ảnh, video được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm mô phỏng, giả lập ngoại hình, giọng nói của người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế phải được gắn nhãn dễ nhận biết để phân biệt với nội dung thật."
Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng thông tin giả mạo, deepfake và các nội dung được tạo ra bởi AI có thể gây hiểu lầm hoặc lừa đảo công chúng. Tuy nhiên, luật cũng có tính linh hoạt cao. Đối với các sản phẩm là tác phẩm điện ảnh, nghệ thuật hoặc sáng tạo, việc gắn nhãn có thể được thực hiện theo những phương thức phù hợp, đảm bảo không làm cản trở quá trình hiển thị, trình diễn hoặc thưởng thức tác phẩm một cách trọn vẹn.
Doanh nghiệp AI được hưởng mức ưu đãi cao nhất và hỗ trợ toàn diện
Bên cạnh các quy định về trách nhiệm và minh bạch, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 cũng đặt ra những chính sách hỗ trợ mạnh mẽ và rõ ràng nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp AI non trẻ tại Việt Nam.
Theo đó, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo sẽ được hưởng mức ưu đãi cao nhất theo các quy định hiện hành về khoa học và công nghệ, công nghệ cao, chuyển đổi số và đầu tư. Đồng thời, họ cũng sẽ nhận được sự hỗ trợ tích cực trong việc tiếp cận hạ tầng tính toán hiện đại, nguồn dữ liệu chất lượng và môi trường thử nghiệm chuyên biệt.
Luật còn thiết lập một cơ chế đặc biệt gọi là "thử nghiệm có kiểm soát" (sandbox). Cơ chế này cho phép miễn, giảm một số nghĩa vụ nhất định trong một phạm vi được xác định rõ ràng, nhằm tạo điều kiện tối đa cho hoạt động đổi mới sáng tạo, nhưng vẫn đảm bảo việc quản lý và kiểm soát rủi ro một cách hiệu quả.
Một điểm nhấn quan trọng khác là luật đề cập đến việc thành lập Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia. Đây là một quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, do Chính phủ trực tiếp thành lập với mục đích huy động, điều phối và phân bổ nguồn lực tài chính cho ngành AI.
Quỹ này sẽ được áp dụng một cơ chế tài chính đặc thù, chấp nhận rủi ro trong các hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; đồng thời có cơ chế phân bổ vốn linh hoạt. Nguồn tiền tài trợ sẽ được ưu tiên cho việc phát triển hạ tầng kỹ thuật số, nghiên cứu chuyên sâu, hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp, cũng như thu hút và bồi dưỡng nhân tài chất lượng cao trong lĩnh vực AI.
Điều 25 của luật nêu rõ các nội dung hỗ trợ cụ thể: Doanh nghiệp, tổ chức khoa học và công nghệ và các nhóm nghiên cứu có dự án đổi mới sáng tạo khả thi sẽ được hỗ trợ để sử dụng hạ tầng tính toán, dữ liệu dùng chung, mô hình ngôn ngữ lớn bằng tiếng Việt và tiếng các dân tộc thiểu số, nền tảng huấn luyện, kiểm thử và dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên ngành phục vụ cho quá trình nghiên cứu, phát triển và triển khai ứng dụng AI vào thực tiễn.
Quy định xử lý vi phạm nghiêm khắc, có thể truy cứu trách nhiệm hình sự
Song song với các chính sách ưu đãi và hỗ trợ, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 cũng quy định rất rõ ràng và nghiêm khắc về trách nhiệm pháp lý cũng như các biện pháp xử lý vi phạm trong lĩnh vực AI. Điều 29 của luật tập trung vào vấn đề xử lý vi phạm và trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Cụ thể, bất kỳ tổ chức, cá nhân nào có hành vi vi phạm các quy định của luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan đến trí tuệ nhân tạo, tùy theo tính chất, mức độ nghiêm trọng và hậu quả thực tế của hành vi vi phạm, có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu hành vi vi phạm gây ra thiệt hại về tài sản hoặc danh dự, nhân phẩm, thì bên vi phạm còn phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường theo đúng quy định của pháp luật về dân sự.
Luật cũng dự liệu một tình huống đặc biệt: Trường hợp một hệ thống AI được phân loại là có rủi ro cao được quản lý, vận hành và sử dụng đúng theo tất cả các quy định hiện hành, nhưng vẫn phát sinh thiệt hại ngoài ý muốn, thì bên triển khai hệ thống đó vẫn phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người bị thiệt hại. Sau khi đã thực hiện bồi thường, bên triển khai có quyền yêu cầu nhà cung cấp, nhà phát triển hoặc các bên liên quan khác hoàn trả lại khoản tiền bồi thường, nếu giữa các bên đã có thỏa thuận trước đó về vấn đề này.
Ngoài ra, luật quy định rõ trách nhiệm trong trường hợp hệ thống trí tuệ nhân tạo bị một bên thứ ba xâm nhập trái phép, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp bất hợp pháp. Trong tình huống đó, bên thứ ba chính là đối tượng phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại chính. Tuy nhiên, nếu bên triển khai hoặc nhà cung cấp hệ thống có lỗi trong việc để hệ thống bị xâm nhập, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp trái pháp luật, thì họ cũng phải chịu trách nhiệm liên đới bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật về dân sự.



