Thể dục dụng cụ Việt Nam cần số hóa dữ liệu để vươn tầm thế giới
Thể dục dụng cụ Việt Nam cần số hóa dữ liệu để vươn tầm

Với thể thao Việt Nam, tấm huy chương Vàng của Nguyễn Thị Quỳnh Như tại Uzbekistan là lời khẳng định thể dục dụng cụ vẫn là một trong số ít môn Olympic mà Việt Nam duy trì được khả năng cạnh tranh ở cấp độ châu lục và từng bước tiến gần hơn tới trình độ thế giới. Trong nhiều năm, thể dục dụng cụ Việt Nam thường xuất hiện với hình ảnh của những cá nhân tài năng đơn lẻ như Phan Thị Hà Thanh (2011), Đặng Ngọc Xuân Thiện (FIG World Challenge Cup 2025), Nguyễn Văn Khánh Phong (ASIAD 2023), Lê Thanh Tùng (SEA Games 2015) cho đến Nguyễn Thị Quỳnh Như. Tuy nhiên, khác với trước đây, thành tích của Quỳnh Như cho thấy thể dục dụng cụ Việt Nam đang bắt đầu hình thành một lớp vận động viên có khả năng duy trì vị thế quốc tế chứ không còn là những “đốm sáng đơn lẻ”. Điều đó mở ra hy vọng về khả năng vươn tầm, đồng thời đặt ra câu hỏi lớn: Làm thế nào để thể dục dụng cụ Việt Nam không chỉ tạo bất ngờ nhất thời mà phải bền vững về thành tích, trở thành một “thế lực” thật sự ở châu Á và thế giới?

Hành trình của Nguyễn Thị Quỳnh Như – Phản ánh thực trạng thể dục dụng cụ Việt Nam

Ở tuổi 28, Nguyễn Thị Quỳnh Như không còn thuộc nhóm vận động viên trẻ. Hành trình của cô phản ánh rõ thực trạng của thể dục dụng cụ Việt Nam. Cô từng giành huy chương SEA Games, sau đó trải qua nhiều giai đoạn chấn thương và thăng trầm trước khi bùng nổ ở đấu trường châu Á rồi thế giới. Trong một nền thể thao phát triển, những vận động viên như Quỳnh Như thường được phát hiện từ rất sớm, được quản lý dữ liệu thể chất liên tục và có lộ trình huấn luyện khoa học kéo dài hàng chục năm. Nhưng ở Việt Nam, phần lớn vận động viên vẫn đi lên bằng kinh nghiệm của huấn luyện viên, bằng cảm nhận trực quan và bằng khả năng chịu đựng cá nhân. Điều đó khiến thể thao Việt Nam nhiều năm qua tồn tại nghịch lý: Không thiếu tài năng, nhưng tỷ lệ vận động viên đạt tới đỉnh cao quốc tế lại rất thấp.

Khoa học dữ liệu – Yếu tố quyết định giữa cường quốc Olympic và phần còn lại

Phó giáo sư, Tiến sĩ Đặng Hà Việt, nguyên Cục trưởng Thể dục thể thao Việt Nam, Vụ trưởng Vụ Khoa học, Công nghệ, Đào tạo và Môi trường (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) cho biết: “Một nền thể thao hiện đại không dựa vào cảm tính hay kinh nghiệm truyền thống. Điểm khác biệt lớn nhất giữa các cường quốc Olympic với những nền thể thao còn lại nằm ở khả năng số hóa toàn bộ quá trình đào tạo vận động viên. Từ khi một đứa trẻ 7-8 tuổi bắt đầu tập luyện, mọi dữ liệu đều được lưu trữ và phân tích: Chiều cao, tốc độ phát triển cơ bắp, độ linh hoạt khớp, khả năng phản xạ thần kinh, sức bật, độ ổn định tâm lý, mức độ hồi phục sau vận động, thậm chí cả yếu tố di truyền. Hệ thống dữ liệu ấy giúp các nhà quản lý không chỉ phát hiện tài năng sớm mà còn dự đoán vận động viên nào có khả năng phát triển tới đẳng cấp Olympic trong tương lai.”

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Trong môn thể dục dụng cụ ở nhiều nền thể thao phát triển, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, xử lý dữ liệu đã can thiệp sâu vào từng động tác kỹ thuật và đó chính là khoảng cách lớn mà thể dục dụng cụ Việt Nam chưa thể vượt qua. Hiện nay, việc tuyển chọn vận động viên trẻ chủ yếu vẫn dựa vào quan sát trực tiếp của huấn luyện viên ở các địa phương. Những chỉ số về sinh học, cơ học vận động hay khả năng phát triển dài hạn gần như chưa được chuẩn hóa. Việt Nam có thể tìm ra một tài năng nổi bật ở độ 10-12 tuổi, nhưng lại thiếu hệ thống dữ liệu để biết liệu vận động viên ấy có phù hợp với nội dung nhảy chống, xà lệch hay vòng treo trong tương lai. Kết quả là nhiều vận động viên tập sai định hướng trong nhiều năm, tới khi trưởng thành mới phát hiện không phù hợp với thể trạng của mình.

Quản lý thủ công – Nguyên nhân lãng phí tài năng

Thực tế ấy không chỉ xảy ra với thể dục dụng cụ mà còn là vấn đề chung của thể thao thành tích cao Việt Nam. Trong khi các nền thể thao mạnh coi dữ liệu là “mỏ vàng”, nhiều đội tuyển Việt Nam vẫn quản lý vận động viên bằng hồ sơ giấy và kinh nghiệm thủ công. Không ít huấn luyện viên phải tự ghi chép các chỉ số tập luyện bằng tay. Các bài kiểm tra y sinh, tâm lý hay hồi phục thể lực thường mang tính định kỳ ngắn hạn thay vì xây dựng thành cơ sở dữ liệu kéo dài hàng chục năm. Điều này khiến việc đào tạo vận động viên gần như phụ thuộc vào may mắn: Nếu gặp đúng huấn luyện viên giỏi, đúng môi trường tốt thì thành công, còn ngược lại rất dễ lãng phí tài năng.

Giải pháp: Xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia cho thể thao thành tích cao

Để thể dục dụng cụ Việt Nam thật sự vươn tầm, việc đầu tiên không phải là xây thêm vài nhà tập hay gửi thêm vài chuyến tập huấn ngắn hạn mà là thay đổi tư duy quản lý thể thao theo hướng công nghệ hóa toàn diện. Việt Nam cần xây dựng một hệ thống dữ liệu quốc gia cho thể thao thành tích cao, bắt đầu từ các môn Olympic trọng điểm như thể dục dụng cụ, điền kinh hay bơi lội. Mỗi vận động viên trẻ cần có “hộ chiếu thể thao số” lưu toàn bộ chỉ số phát triển thể chất, thành tích thi đấu, tiền sử chấn thương và khả năng tâm lý thi đấu. Khi dữ liệu được tích lũy qua nhiều năm, các nhà quản lý có thể xác định chính xác nhóm vận động viên tiềm năng nhất để đầu tư dài hạn thay vì dàn trải.

Thể dục dụng cụ đặc biệt cần mô hình này bởi đây là môn thể thao đòi hỏi quá trình đào tạo rất dài và tỷ lệ đào thải rất cao. Một vận động viên có thể mất 10 năm để đạt trình độ thế giới, nhưng cũng có thể kết thúc sự nghiệp chỉ sau một chấn thương nghiêm trọng. Nếu không có hệ thống theo dõi khoa học, Việt Nam sẽ tiếp tục mất nhiều tài năng ngay từ tuổi thiếu niên. Việc số hóa dữ liệu cũng giúp các huấn luyện viên phối hợp tốt hơn với chuyên gia dinh dưỡng, bác sĩ thể thao và chuyên gia tâm lý. Ở các nền thể thao mạnh, huấn luyện viên không còn là người “quyết định tất cả” mà là một phần của hệ sinh thái khoa học thể thao.

Mục tiêu ASIAD 2026 và Olympic 2028 – Cần thay đổi ngay từ gốc

Tất nhiên, công nghệ không thể thay thế tài năng hay ý chí của vận động viên, nhưng nếu Việt Nam muốn có nhiều các vận động viên tài năng như Quỳnh Như thì hệ thống đào tạo buộc phải thay đổi. Điều cần làm lúc này là khả năng hỗ trợ những vận động viên đỉnh cao có tính liên tục. Sau tấm huy chương Vàng tại Uzbekistan, mục tiêu lớn tiếp theo của thể dục dụng cụ Việt Nam sẽ là ASIAD 2026 ở Nhật Bản và xa hơn là Olympic Los Angeles 2028. Thể thao đỉnh cao hiện đại là cuộc cạnh tranh của khoa học dữ liệu, công nghệ và khả năng quản trị. Biết tận dụng, khai thác tốt công nghệ để xây dựng hệ thống đào tạo bài bản từ gốc, thể dục dụng cụ Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một trong những môn Olympic mạnh của quốc gia trong thập kỷ tới.