Cân nhắc tài chính khi chọn trường đại học: Học phí chênh lệch lớn giữa các ngành và cơ sở
Mỗi mùa tuyển sinh, thí sinh và phụ huynh đối mặt với bài toán phức tạp: lựa chọn ngành học và trường đại học phù hợp với năng lực, sở thích và khả năng tài chính. Bên cạnh yếu tố điểm chuẩn và danh tiếng, mức học phí ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để tránh biến việc học đại học thành gánh nặng tài chính, ảnh hưởng đến kết quả học tập.
Học phí tăng hàng năm và chênh lệch đáng kể giữa các chương trình
Trong những năm gần đây, nhiều trường đại học thực hiện tự chủ tài chính, dẫn đến sự điều chỉnh học phí đáng kể. Cùng một ngành học, mức thu giữa các cơ sở đào tạo có thể chênh lệch từ vài triệu đến vài chục triệu đồng mỗi năm. Đặc biệt, trong cùng một trường, các chương trình chất lượng cao, tiên tiến, hoặc liên kết quốc tế thường có học phí cao hơn nhiều so với chương trình đại trà.
Ví dụ, với ngành Khoa học máy tính trong năm học 2025-2026, Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP.HCM cung cấp 4 chương trình đào tạo. Chương trình chuyển tiếp quốc tế sang Australia, New Zealand, hoặc Mỹ có học phí khoảng 42 triệu đồng/học kỳ cho 2-2,5 năm đầu tại Việt Nam, và 560-900 triệu đồng/năm khi chuyển tiếp, với bằng cấp do đại học đối tác cấp. Trong khi đó, chương trình chuẩn chỉ có học phí 30 triệu đồng/năm, chương trình dạy bằng tiếng Anh là 84 triệu đồng/năm, và chương trình định hướng Nhật Bản là 60 triệu đồng/năm, với bằng do Đại học Bách khoa cấp.
Ở Đại học Bách khoa Hà Nội, ngành Khoa học máy tính liên kết với Đại học Troy (Mỹ) có học phí 90 triệu đồng/năm, trong khi chương trình chuẩn và tài năng dao động từ 28-35 triệu đồng/năm. Ngược lại, Đại học Cần Thơ chỉ thu 25,9 triệu đồng/năm cho cùng ngành này.
Tương tự, với ngành ngôn ngữ, Đại học Ngoại ngữ (Đại học Huế) thu 16,9-21,8 triệu đồng/năm, Đại học Kinh tế quốc dân thu 18-25 triệu đồng/năm, và Đại học Ngoại ngữ (Đại học Đà Nẵng) thu 16,9-19,5 triệu đồng/năm. Trong khi đó, Đại học Tôn Đức Thắng có mức học phí từ 20,5-79 triệu đồng/năm, với ngành Ngôn ngữ Anh (chương trình học bằng tiếng Anh) đạt mức cao nhất là 78-79 triệu đồng/năm.
Thí sinh cần lưu ý rằng học phí không cố định trong suốt khóa học. Nhiều trường công bố lộ trình tăng theo từng năm, với mức báo trước 10-15% mỗi năm, tuân thủ Nghị định số 81/2021 của Chính phủ. Do đó, việc ước tính tổng chi phí cho toàn bộ 4-5 năm học là cần thiết thay vì chỉ tập trung vào con số năm đầu tiên.
Cân nhắc tổng chi phí và tìm kiếm hỗ trợ tài chính
Học phí chỉ là một phần trong tổng chi phí học đại học. Sinh viên còn phải tính đến các khoản như tiền thuê trọ, sinh hoạt phí, tài liệu học tập, và các đóng góp khác. Việc lập bảng dự trù tài chính chi tiết sẽ giúp gia đình chủ động hơn, tránh áp lực tài chính giữa chừng khóa học.
Bên cạnh đó, nhiều trường đại học triển khai các chính sách hỗ trợ như học bổng, miễn giảm học phí, hoặc hỗ trợ vay vốn. Học bổng có thể dựa trên thành tích đầu vào, kết quả học tập từng học kỳ, hoặc hoàn cảnh gia đình khó khăn. Một số chương trình liên kết quốc tế, dù có học phí cao, lại cung cấp quỹ hỗ trợ linh hoạt cho sinh viên đạt yêu cầu.
Ví dụ, năm 2026, Đại học FPT công bố 6 hạng mục học bổng tài năng với hàng chục suất học bổng toàn phần trị giá 100% học phí. Đại học Kinh tế - Tài chính cũng áp dụng mức học bổng 25%, 50%, hoặc 100% cho thí sinh xét học bổng sớm bằng điểm học bạ. Thí sinh nên đọc kỹ thông tin tuyển sinh và truy cập website chính thức của trường để nắm rõ các chính sách này. Đôi khi, mức học phí cao không đồng nghĩa với gánh nặng lớn nếu người học có cơ hội nhận học bổng phù hợp.
Việc tìm hiểu kỹ về học phí, lộ trình tăng, tổng chi phí, và các chính sách hỗ trợ sẽ giúp thí sinh và gia đình đưa ra lựa chọn bền vững, đảm bảo hành trình học tập suôn sẻ và hiệu quả trong bối cảnh thị trường lao động không ngừng thay đổi.



