Thể chế phải đi trước dòng vốn cho trung tâm tài chính Đà Nẵng
Thể chế phải đi trước dòng vốn cho trung tâm tài chính Đà Nẵng

Tại hội thảo "VIFC-DN: Kiến tạo thể chế - Định hình dòng vốn thế hệ mới" tổ chức ngày 30/6 tại Đà Nẵng, các chuyên gia nhận định Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam tại Đà Nẵng (VIFC-DN) không chỉ là câu chuyện của riêng thành phố mà còn là phép thử về khả năng mở rộng kênh dẫn vốn cho nền kinh tế.

Nhu cầu vốn khổng lồ và bài toán kênh dẫn mới

Theo TS. Nguyễn Đức Hiển, Phó trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, tổng nhu cầu vốn của nền kinh tế giai đoạn 2026-2030 khoảng 38,5 triệu tỷ đồng. Trong khi nguồn lực từ khu vực nhà nước chỉ đáp ứng một phần, phần còn lại phải đến từ doanh nghiệp, tư nhân, vốn đầu tư nước ngoài và các quỹ đầu tư quốc tế. Ông nhấn mạnh Việt Nam cần mở thêm các kênh huy động vốn mới thay vì phụ thuộc quá nhiều vào hệ thống ngân hàng.

Nếu làm tốt, VIFC-DN có thể trở thành nơi thử nghiệm các mô hình quản trị mới, sản phẩm tài chính mới và công nghệ tài chính mới. Ngược lại, nếu cơ chế không được thiết kế chặt chẽ, trung tâm dễ dừng lại ở mức có tên gọi, có bộ máy nhưng thiếu hoạt động thực chất.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Bài học từ các trung tâm tài chính quốc tế

TS. Lê Minh Nghĩa, Chủ tịch Hiệp hội Tư vấn tài chính Việt Nam, chỉ ra điểm chung của Singapore, Dubai hay Luxembourg là thể chế đi trước, dòng vốn đi sau. Thể chế không chỉ là văn bản pháp luật mà còn là cách quản trị minh bạch, cơ chế giải quyết tranh chấp đáng tin cậy và môi trường pháp lý linh hoạt. Nhà đầu tư cần niềm tin: tài sản được bảo vệ thế nào, tranh chấp giải quyết ra sao, dữ liệu tài chính có minh bạch không và quy định có ổn định để tính toán đường dài.

Muốn dòng vốn quốc tế vào Đà Nẵng, trước hết nhà đầu tư phải thấy "luật chơi" rõ ràng: ai được tham gia, được làm gì, rủi ro xử lý thế nào, cơ quan nào giám sát, giải quyết tranh chấp ở đâu. Những điều tưởng như kỹ thuật lại là nền móng để trung tâm tài chính vận hành thực sự.

Năm nhóm sản phẩm ưu tiên và rủi ro đi kèm

Ông Kevin Bruce Iwanaga, Trưởng Ban Chiến lược và Tổng hợp, Cơ quan điều hành VIFC-DN, cho biết trung tâm hướng đến 5 nhóm sản phẩm ưu tiên: token hóa tài sản thực, tín chỉ carbon và sàn giao dịch carbon, sàn giao dịch hàng hóa, quỹ đầu tư và quản lý tài sản, thị trường trái phiếu. Đây là những mảng có thể huy động vốn cho hạ tầng, doanh nghiệp, dự án xanh, thương mại và sản xuất.

Tuy nhiên, sản phẩm mới đi cùng rủi ro mới. Với token hóa tài sản thực, vấn đề không chỉ là đưa tài sản lên nền tảng số mà còn xác định quyền sở hữu, định giá, lưu ký, chuyển nhượng và xử lý tranh chấp. Với tín chỉ carbon, nếu thiếu hệ thống đo lường, báo cáo và xác minh độc lập, loại hàng hóa này khó tạo niềm tin. Với quỹ đầu tư, cần chuẩn công bố thông tin, thanh toán, lưu ký và quản trị rủi ro tương thích thông lệ quốc tế.

Hoàn thiện thể chế và giám sát độc lập

Bà Huỳnh Liên Phương, Chánh Văn phòng Cơ quan điều hành VIFC-DN, cho biết các sản phẩm tài chính đều là mô hình mới, trong khi quy định hiện hành còn khoảng trống. Đà Nẵng đang phối hợp với Tp.HCM và các bộ, ngành để kiến nghị bổ sung, điều chỉnh một số nội dung trong nghị định hướng dẫn. Giai đoạn chuyển từ chủ trương sang vận hành là khó nhất: từng sản phẩm, giao dịch, dòng tiền đều cần cơ sở pháp lý rõ ràng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

TS. Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, đề xuất Việt Nam nên có một luật riêng về trung tâm tài chính quốc tế, tiếp cận theo hướng quản lý hệ thống. Bộ máy điều hành phải chuyên trách, chuyên nghiệp, có quy chế khác biệt và được phân cấp, phân quyền thực chất. Với các sản phẩm liên quan dòng vốn xuyên biên giới, tài sản số, dữ liệu tài chính, phòng chống rửa tiền và bảo vệ nhà đầu tư, cần sớm hình thành cơ quan giám sát độc lập ở cấp trung ương, có đại diện tại Đà Nẵng và Tp.HCM.

Mở cửa nhưng không buông lỏng

Một trung tâm tài chính muốn mở càng phải giám sát tốt. Khi cho phép thử nghiệm mô hình mới, Nhà nước cần cơ chế kiểm soát rủi ro, xử lý tranh chấp, bảo vệ nhà đầu tư và bảo đảm thị trường minh bạch. Với Đà Nẵng, thách thức không chỉ là thu hút nhà đầu tư đến tìm hiểu, mà là làm sao để họ dám đặt vốn, ở lại và mở rộng hoạt động. Điều quan trọng là khung thể chế đủ tin cậy để cả nhà đầu tư, doanh nghiệp lẫn người thực thi đều biết mình được làm gì, chịu trách nhiệm đến đâu và được bảo vệ thế nào.

Đà Nẵng lâu nay được gọi là thành phố của những cây cầu. Với VIFC-DN, cây cầu mới không chỉ nối hai bờ sông mà còn nối tài sản Việt Nam với dòng vốn quốc tế. Cây cầu ấy không thể xây bằng khẩu hiệu, mà cần nền móng là thể chế, trụ đỡ là niềm tin pháp lý và lan can là cơ chế giám sát đủ chặt. Thước đo quan trọng nhất là dòng vốn có thực sự đến, ở lại lâu dài và chảy vào nền kinh tế thực hay không.