Điện gió ngoài khơi: Động lực mới cho công nghiệp biển Việt Nam
Điện gió ngoài khơi: Động lực mới cho công nghiệp biển

Điện gió ngoài khơi: Động lực phát triển chuỗi ngành công nghiệp biển

Với hơn 3.260 km bờ biển và tốc độ gió ổn định, đặc biệt tại Nam Trung Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long, tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi của Việt Nam ước tính lên tới khoảng 600 GW. Nghị quyết số 36-NQ/TW xác định phát triển bền vững kinh tế biển dựa trên khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng xanh, trong đó điện gió ngoài khơi được xem là lĩnh vực hội tụ đủ điều kiện tạo không gian phát triển mới.

Mỗi dự án điện gió ngoài khơi kéo theo sự phát triển của cả chuỗi ngành công nghiệp: khảo sát, thiết kế, chế tạo thiết bị, kết cấu thép, công trình biển, dịch vụ cảng biển, logistics đến vận hành, bảo dưỡng. Các lĩnh vực này có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và khả năng lan tỏa sang nhiều ngành kinh tế khác. Thực tế tại nhiều quốc gia cho thấy nguồn thu từ chuỗi cung ứng và dịch vụ hỗ trợ thường mang lại giá trị kinh tế lâu dài hơn sản lượng điện tạo ra.

Cơ hội cho doanh nghiệp trong nước

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã có nền tảng trong lĩnh vực đóng tàu, kết cấu thép, cơ khí chế tạo, công trình biển và dịch vụ dầu khí ngoài khơi. Nếu được kết nối với chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi, các doanh nghiệp không chỉ tham gia thi công mà còn nâng cao năng lực công nghệ, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực. Ông Purvin Patel, Chủ tịch Khu vực châu Á-Thái Bình Dương của Vestas, nhận định: “Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi nhờ nền tảng công nghiệp sẵn có, vị trí địa lý thuận lợi và đội ngũ kỹ sư có trình độ. Điều các tập đoàn quốc tế quan tâm không chỉ là quy mô thị trường mà còn ở tính ổn định của chính sách và danh mục dự án trong dài hạn.”

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Thể chế mở đường cho ngành công nghiệp mới

Phát biểu tại Hội nghị Năng lượng gió châu Á-Thái Bình Dương năm 2026, Thứ trưởng Công thương Nguyễn Hoàng Long cho biết Bộ Công thương đang phối hợp các bộ, ngành hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế phát triển điện gió ngoài khơi, thúc đẩy nội địa hóa cấu kiện cơ khí, tháp gió, cáp ngầm và dịch vụ kỹ thuật. Mục tiêu không chỉ phát triển nguồn điện sạch mà còn hình thành chuỗi cung ứng trong nước, nâng cấp hạ tầng cảng biển và tạo việc làm có kỹ năng cao.

Việc điều chỉnh Quy hoạch điện VIII và ban hành văn bản hướng dẫn thi hành Luật Điện lực đang tạo cơ sở pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, với các dự án có vòng đời hàng chục năm, doanh nghiệp đặc biệt quan tâm đến cơ chế hiện hành, sự nhất quán trong thực thi, từ lựa chọn nhà đầu tư, giao khu vực biển đến cơ chế mua bán điện và đầu tư lưới truyền tải.

Điểm nghẽn cần tháo gỡ

Theo Tiến sĩ Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là quá trình cụ thể hóa chủ trương thành quy định pháp luật. Nghị quyết 36 xác lập tầm nhìn phát triển kinh tế biển rất rõ, nhưng thể chế hóa đối với điện gió ngoài khơi vẫn chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Ông nhấn mạnh: “Cần thay đổi cách tiếp cận, thay vì nhìn từng dự án riêng lẻ, cần coi đây là quá trình xây dựng ngành công nghiệp mới, chọn lựa nhà đầu tư, khảo sát tài nguyên, đầu tư hạ tầng và phát triển chuỗi cung ứng phải được tính toán đồng bộ ngay từ đầu. Chỉ khi có cơ chế đủ thông thoáng và ổn định, doanh nghiệp mới mạnh dạn đầu tư dài hạn.”

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Phát triển điện gió ngoài khơi hướng tới hình thành các ngành công nghiệp biển hiện đại, nâng cao năng lực làm chủ công nghệ và tăng tỷ lệ nội địa hóa. Mỗi dự án thành công sẽ tạo cơ hội cho doanh nghiệp trong nước ở các lĩnh vực cơ khí, đóng tàu, logistics tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Khi rào cản về thể chế, hạ tầng và tổ chức thực hiện được tháo gỡ, điện gió ngoài khơi sẽ mở ra không gian phát triển mới cho công nghiệp biển Việt Nam.