Mỏ Đại Hùng: Hồi sinh từ công nghệ 'may đo' và khẳng định chủ quyền biển đảo
Mỏ Đại Hùng hồi sinh nhờ công nghệ 'may đo' của Việt Nam

Mỏ Đại Hùng: Hồi sinh từ công nghệ 'may đo' và khẳng định chủ quyền biển đảo

Trong một cuộc trao đổi với phóng viên, ông Nguyễn Thiện Bảo, Tổng Giám đốc Tổng công ty Thăm dò khai thác dầu khí (PVEP), đã chia sẻ chi tiết về hành trình hồi sinh mỏ Đại Hùng – một dự án từng bị các nhà thầu quốc tế từ bỏ với giá chỉ 1 USD. Ông Bảo cũng là Chủ nhiệm nhóm công trình nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ sáng tạo để khôi phục và nâng cao hiệu quả khai thác tại mỏ này.

Nguyên nhân thất bại của các nhà thầu quốc tế

Mỏ Đại Hùng, được phát hiện trong điều kiện địa chất phức tạp tại bể Nam Côn Sơn với độ sâu hơn 110m, từng được đánh giá là có trữ lượng lớn. Tuy nhiên, trong giai đoạn 1993-1999, dưới sự điều hành của các nhà thầu quốc tế như BHP và Petronas, mô hình khai thác đã không phù hợp. Công nghệ khai thác ngầm phổ biến thời đó, được áp dụng từ các mỏ dầu nước ngoài, đã thất bại trong việc kiểm soát sản lượng do không tương thích với cấu trúc địa chất phân khối mạnh của mỏ Đại Hùng.

Hậu quả là sản lượng sụt giảm nghiêm trọng, từ 35.000 thùng/ngày xuống còn hơn 2.000 thùng/ngày, dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp. Điều này buộc các nhà thầu quốc tế phải chuyển giao dự án cho Việt Nam vào tháng 2/1999 với giá tượng trưng 1 USD. Ông Bảo nhấn mạnh rằng, so với các dự án khác như Biển Đông 01 hay Sư Tử Trắng, mỏ Đại Hùng đặt ra bài toán tổng hợp về địa chất phân khối và tối ưu chi phí cho mỏ cận biên.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Giải pháp 'may đo' từ nội lực khoa học công nghệ Việt Nam

Từ năm 2003, khi mỏ Đại Hùng được Petrovietnam bàn giao cho PVEP, một bước ngoặt quan trọng đã diễn ra. Thay vì áp dụng công nghệ máy móc, PVEP đã nghiên cứu và triển khai các giải pháp linh hoạt, 'may đo' riêng cho điều kiện đặc thù của mỏ. Các cải tiến đột phá bao gồm:

  • Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và tối ưu hóa thiết kế giếng khoan.
  • Áp dụng phương pháp gia tăng hệ số thu hồi dầu và cải tiến hệ thống xử lý dầu ngoài khơi.
  • Tái xử lý địa chấn 3D-PSDM để giải mã cấu trúc phân khối và triển khai giải pháp wetdock.

Những nỗ lực này không chỉ duy trì sản lượng ổn định mà còn gia tăng trữ lượng khai thác, đưa doanh thu lũy kế của mỏ lên hơn 4,1 tỷ USD. PVEP đã đóng góp hơn 600 triệu USD vào ngân sách nhà nước và tiết kiệm hàng chục triệu USD chi phí vận hành mỗi năm.

Ý nghĩa chính trị và an ninh quốc gia

Công trình tại mỏ Đại Hùng không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn có ý nghĩa chính trị sâu sắc. Sự hiện diện 24/24 của đội ngũ kỹ sư và lao động PVEP tại vùng biển xa bờ là bằng chứng pháp lý đanh thép, khẳng định quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam trên Biển Đông theo UNCLOS 1982. Điều này góp phần hiện thực hóa Nghị quyết số 36 về chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển.

Ngoài ra, các giàn khoan tại mỏ còn đóng vai trò như 'trạm y tế và hậu cần giữa đại dương', hỗ trợ cứu hộ, cấp cứu y tế và cung cấp nước ngọt, nhiên liệu cho ngư dân, góp phần xây dựng thế trận an ninh nhân dân vững chắc.

Điểm nhấn và định hướng tương lai

Ông Bảo cho biết, công trình nghiên cứu đã thiết lập một hệ thống tri thức khoa học hoàn chỉnh, chuyển dịch từ tư duy 'thụ động tiếp nhận' sang 'chủ động sáng tạo'. Phần lớn giải pháp được nghiên cứu và triển khai bởi đội ngũ kỹ sư trong nước, tạo nền tảng cho các dự án tương lai. Dự kiến, từ nay đến năm 2050, mỏ sẽ thu hồi thêm 100 triệu thùng dầu, tương đương 7,5 tỷ USD doanh thu.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Trong tương lai, PVEP định hướng biến Đại Hùng thành trung tâm xử lý khai thác của bể Nam Côn Sơn, mở rộng phát triển Lô 05.1(a) và kết nối với các lô lân cận như Lô 10&11.1. Kế hoạch này bao gồm đầu tư thăm dò bổ sung và phát triển các cấu tạo tiềm năng, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp năng lượng Việt Nam.