TP.HCM: Hệ thống phân phối xăng dầu lớn nhưng vẫn dễ tổn thương trước khủng hoảng
TP.HCM: Hệ thống xăng dầu lớn nhưng dễ tổn thương

TP.HCM: Hệ thống phân phối xăng dầu lớn nhưng vẫn dễ tổn thương trước khủng hoảng

Theo Sở Công Thương TP.HCM, thành phố hiện sở hữu một mạng lưới phân phối xăng dầu quy mô lớn, bao gồm 425 đại lý, 66 thương nhân phân phối, 12 thương nhân đầu mối và 2 doanh nghiệp sản xuất - phân phối chủ chốt. Hệ thống này cung ứng cho 1.191 cửa hàng bán lẻ, với tổng sản lượng tiêu thụ năm 2025 ước đạt khoảng 4,75 triệu tấn. Không chỉ phục vụ nhu cầu nội địa, mạng lưới này còn đóng vai trò trung chuyển, liên kết vùng và hỗ trợ cho toàn bộ vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

Thách thức từ sự thiếu đồng đều và biến động thị trường

Mặc dù quy mô ấn tượng, hệ thống phân phối tại TP.HCM vẫn bộc lộ nhiều điểm yếu. Sự phân bố giữa khu vực trung tâm và vùng ven, ngoại thành chưa thực sự đồng đều. Thực tế từ năm 2022 đến nay cho thấy, khi thị trường biến động mạnh, nhiều cửa hàng buộc phải tạm ngưng bán hoặc bán cầm chừng do nguồn cung bị gián đoạn, chiết khấu thấp và công tác điều phối chưa kịp thời. Tình trạng thiếu hụt cục bộ vẫn thường xuyên xảy ra, đe dọa đến sự ổn định chung.

Về cơ sở hạ tầng, tổng năng lực kho đầu mối trên địa bàn đạt hơn 1,75 triệu m³, tập trung chủ yếu tại các khu vực như Nhà Bè, Hiệp Phước, Vũng Tàu, Cái Mép và Bình Dương. Định hướng đến năm 2030, Tổng kho xăng dầu Phú Xuân - Nhà Bè dự kiến bổ sung thêm 450.000 m³ sức chứa, nhằm nâng cao năng lực dự trữ và điều tiết nguồn cung cho thành phố và khu vực.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Lĩnh vực khí cũng đối mặt rủi ro tương tự

Bên cạnh xăng dầu, TP.HCM có 252 thương nhân kinh doanh khí, bao gồm LPG, CNG, LNG và các đơn vị xuất nhập khẩu, với hệ thống phân phối lên đến gần 2.300 cơ sở. Năm 2025, sản lượng mua bán ước tính khoảng 4,76 triệu tấn, trong đó LPG chiếm phần lớn với hơn 4,1 triệu tấn. Kho LNG Thị Vải đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo nguồn cung LNG cho Việt Nam và TP.HCM.

Tuy nhiên, lĩnh vực khí vẫn chịu tác động đáng kể từ thị trường bên ngoài. Khoảng 70% sản lượng LPG nhập khẩu có liên quan đến nguồn từ khu vực Trung Đông. Khi các tuyến vận tải chiến lược bị ảnh hưởng, thời gian giao hàng có thể chậm từ 1 đến 3 tuần. Tương tự, nguồn cung LNG phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, lịch tàu, chi phí logistics và năng lực tồn chứa. Do đó, việc đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao năng lực tồn chứa và xây dựng phương án dự phòng là những bài toán cấp thiết.

Giải pháp cấp bách và chiến lược dài hạn

Trước những tác động gần đây, tình hình kinh doanh và cung ứng xăng dầu trên địa bàn TP.HCM vẫn cơ bản đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng. Sở Công Thương đang phối hợp với Sở Xây dựng và Công an thành phố để tạo "luồng xanh", cho phép xe bồn chở xăng dầu lưu thông vào khu vực nội đô ban ngày, nhằm kịp thời bổ sung cho các điểm bán thiếu hàng. Thành phố cũng triển khai kế hoạch kiểm soát nguồn hàng hàng ngày, nắm bắt sát sao tình hình và điều động hợp lý giữa nơi thừa và nơi thiếu.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Phát biểu tại Hội thảo giải pháp thúc đẩy tăng trưởng do UBND TP.HCM tổ chức, đại diện Sở Công Thương cho biết nhu cầu xăng dầu năm 2026 ước khoảng 5,11 triệu tấn, tăng 7,6% so với năm 2025. Đến năm 2030, nếu thành phố thực hiện mạnh mẽ chuyển đổi xanh, đặc biệt trong giao thông, logistics và sản xuất, nhu cầu xăng dầu dự kiến chỉ tăng khoảng 6,21%/năm, đạt khoảng 6,42 triệu tấn. Đối với khí, nhu cầu năm 2026 ước khoảng 5,12 triệu tấn, tăng 7,5% so với năm 2025, và dự báo đến năm 2030 đạt khoảng 6,68 triệu tấn với tốc độ tăng bình quân 7,01%/năm.

Trước biến động mạnh của thị trường, đặc biệt do ảnh hưởng từ xung đột Trung Đông, Sở Công Thương kiến nghị cần tổ chức điều tiết nguồn hàng, sử dụng hợp lý tồn kho và tăng cường thông tin minh bạch để ổn định tâm lý thị trường. Cơ quan quản lý đã xây dựng ba kịch bản ứng phó:

  1. Thị trường ổn định, nguồn cung vận hành bình thường.
  2. Xuất hiện biến động cục bộ như tăng giá hoặc chậm nguồn nhập.
  3. Biến động mạnh hoặc gián đoạn kéo dài, khi đó thành phố sẽ kích hoạt cơ chế điều hành khẩn cấp và ưu tiên năng lượng cho các lĩnh vực thiết yếu.

Về lâu dài, các kịch bản bảo đảm năng lượng không nên chỉ được xem là công cụ tình huống, mà cần trở thành một bộ phận của quản trị phát triển đô thị và quản trị tăng trưởng. Để bảo đảm an ninh năng lượng, TP.HCM sẽ đẩy mạnh dự báo cung – cầu, nâng cấp hạ tầng điện, phát triển hệ thống kho và mạng lưới phân phối xăng dầu, khí. Thành phố cũng khuyến khích đa dạng hóa nguồn cung, tăng năng lực tồn trữ, phát triển trạm năng lượng đa dịch vụ, tích hợp sạc xe điện và thúc đẩy sử dụng năng lượng hiệu quả.

Đảm bảo nguồn điện cho tăng trưởng bền vững

Về nguồn điện, nhu cầu năng lượng của TP.HCM dự báo sẽ tăng mạnh trong những năm tới. Năm 2026, điện thương phẩm ước đạt khoảng 60,024 tỷ kWh, và đến năm 2030 có thể đạt gần 94 tỷ kWh. Trong cơ cấu sử dụng, khu vực công nghiệp – xây dựng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 44,78%, tiếp theo là tiêu dùng dân cư với 38,59%. Hạ tầng điện của thành phố được cấp từ nhiều trung tâm nguồn lớn như Phú Mỹ, Bà Rịa, Nhơn Trạch, Trị An, Vĩnh Tân, Duyên Hải.

TP.HCM đang triển khai các dự án nguồn mới, nổi bật là Nhà máy điện LNG Hiệp Phước với tổng công suất dự kiến 2.700 MW. Ngoài ra, thành phố có khoảng 21.500 hệ thống điện mặt trời mái nhà, tổng công suất hơn 1.600 MWp. Theo Sở Công Thương, việc chủ động bảo đảm nguồn điện, xăng dầu và khí không chỉ phục vụ nhu cầu trước mắt, mà còn tạo nền tảng quan trọng để TP.HCM duy trì tăng trưởng nhanh, bền vững và thích ứng với quá trình chuyển đổi năng lượng, đảm bảo mục tiêu tăng trưởng GRDP bình quân trên 10%/năm đến năm 2030.