Nới trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên 40%: Bơm 1 triệu tỷ đồng cho nền kinh tế
Nới trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên 40%

Tính đến cuối tháng 5/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt 19,66 triệu tỷ đồng, tăng 5,71% so với cuối năm trước, theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước. Các cá nhân và doanh nghiệp đã vay thêm 1,08 triệu tỷ đồng, phản ánh sự phục hồi rõ nét của hoạt động sản xuất kinh doanh và sức hấp thụ vốn khả quan của nền kinh tế.

Nghịch lý tăng trưởng tín dụng: Vốn ngắn hạn nuôi dự án dài hạn

Sự tăng trưởng tín dụng bộc lộ nghịch lý: nhu cầu vốn trung và dài hạn tăng quá nhanh, tạo áp lực lên cơ cấu kỳ hạn của các ngân hàng. Khi vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn nhưng dòng chảy ra lại đổ dồn vào các dự án đầu tư dài hơi, hệ thống ngân hàng đối mặt với rủi ro thanh khoản và áp lực tăng lãi suất huy động để giữ chân dòng tiền.

Thông tư 25/2026: Đảo chiều chiến lược, nâng trần lên 40%

Trong bối cảnh đó, Thông tư số 25/2026/TT-NHNN sửa đổi Thông tư số 22/2019/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 1/7, được kỳ vọng sẽ giải phóng nguồn lực. Thay đổi quan trọng là nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Đây được coi là sự đảo chiều chiến lược so với lộ trình siết chặt trước đây.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Việc nâng trần giúp hệ thống ngân hàng bổ sung khoảng 1 triệu tỷ đồng dư nợ trung và dài hạn cho nền kinh tế. Dòng vốn này dự báo tập trung vào các lĩnh vực có chu kỳ hoàn vốn dài như cao tốc, cảng biển và khu công nghiệp, vốn luôn khát vốn bền vững. Tháo gỡ nút thắt vốn dài hạn giúp chủ đầu tư triển khai dự án thuận lợi, góp phần khôi phục thị trường, đồng thời giảm áp lực chạy đua lãi suất huy động kỳ hạn dài, giữ mặt bằng lãi suất cho vay ổn định.

Theo phân tích của giới chuyên gia, việc nới lỏng này không phải là “bước lùi” trong quản trị rủi ro, mà là biện pháp “nới van” có tính toán.

Điều chỉnh kỹ thuật: Loại trừ tiền gửi Kho bạc Nhà nước

Cơ quan quản lý cũng điều chỉnh cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi bằng cách loại trừ phần lớn tiền gửi của Kho bạc Nhà nước. Điều này giúp các ngân hàng, nhất là khối ngân hàng quốc doanh đang nắm giữ nguồn tiền gửi lớn từ ngân sách, có thêm dư địa cho vay mà không vi phạm giới hạn an toàn, giải quyết bài toán “sổ sách thừa tiền nhưng thiếu dư địa cấp vốn”.

Rủi ro thanh khoản và vai trò của chính sách tài khóa

Khi “nới van”, rủi ro thanh khoản là hiện hữu, đặc biệt là tình trạng lệch pha kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn. Việc cho phép dùng nhiều vốn ngắn hạn hơn để cho vay dài hạn đòi hỏi các ngân hàng phải nâng tầm năng lực quản trị rủi ro thanh khoản. Điều quan trọng, chính sách tiền tệ không thể “đơn thương độc mã” gánh vác mục tiêu tăng trưởng. Lúc này, chính sách tài khóa phải đóng vai trò đòn bẩy trọng yếu. Bởi chỉ khi đầu tư công được đẩy mạnh, dòng tiền quy mô lớn mới thật sự quay trở lại lưu thông trong hệ thống ngân hàng một cách bền vững, từ đó “hạ nhiệt” mặt bằng lãi suất một cách thực chất.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình