Giữa màn đêm còn chưa tan, xe tải nối đuôi nhau chở hoa tươi từ khắp nơi đổ về chợ hoa Quảng An. Người bán, người mua, người vận chuyển chen kín các lối đi. Ở một góc chợ, một nhóm thanh niên người da đen đứng thành từng tốp nhỏ, lặng lẽ quan sát. Khi thấy chủ hàng cần người, họ nhanh chóng tiến lại gần, trao đổi vài câu tiếng Anh đơn giản hoặc thậm chí chỉ là vài động tác kết nối rồi bắt đầu làm việc.
Theo ghi nhận, những người lao động ngoại quốc này không chỉ xuất hiện tại chợ hoa Quảng An mà còn ở các khu vực làng hoa Nhật Tân, Tứ Liên. Phần lớn lao động là nam giới, độ tuổi 20-40, đến từ các quốc gia châu Phi như Nigeria, Ghana, Cameroon… Họ đến Việt Nam bằng nhiều con đường khác nhau, nhưng khi không tìm được việc ổn định, nhiều người chuyển sang lao động tự do để mưu sinh.
Công việc và thu nhập
Các công việc mà nhóm lao động này đảm nhận chủ yếu là lao động phổ thông: bốc vác hoa, cây cảnh, kéo xe, dọn dẹp, phụ việc tại vườn, phụ hồ, làm việc vặt tại quán ăn... Hình thức trả công linh hoạt, chủ yếu theo buổi hoặc theo việc, không có hợp đồng hay bảo hiểm. Theo một số chủ vườn hoa tại Nhật Tân, Tứ Liên, mức công dao động từ 200 đến 400 nghìn đồng mỗi buổi, tùy khối lượng công việc.
Anh Emmanuel (32 tuổi, người Nigeria) cho biết, đã ở Việt Nam gần 3 năm: “Có ngày tôi kiếm được 500 nghìn đồng, nhưng cũng có ngày không có việc. Mọi thứ phụ thuộc vào may mắn! Tuy vậy, Việt Nam là nơi dễ sống, chi phí không quá cao nên thu nhập đó vẫn đủ giúp tôi thuê phòng, ăn uống và gửi một ít tiền về gia đình”.
Đánh giá từ chủ vườn
Anh Nguyễn Đình Hải, chủ cửa hàng hoa lớn tại chợ hoa Quảng An cho biết, so với lao động Việt Nam, mức thu nhập không chênh lệch nhiều, lực lượng lao động này có đặc điểm thể lực tốt, phù hợp công việc nặng, sẵn sàng làm việc buổi đêm và có thể giao tiếp bằng tiếng Anh. Đặc biệt vào dịp Tết, nhiều chủ vườn vẫn ưu tiên thuê nhóm lao động này vì phần lớn lao động Việt Nam đã về quê với gia đình. Tuy nhiên, hạn chế của “lao động ngoại” lớn nhất là vấn đề giao tiếp ngôn ngữ, có không ít trường hợp đã bỏ việc giữa chừng hoặc không tuân thủ giờ giấc.
Khoảng trống pháp lý
Những ngày đầu, sự xuất hiện của nhóm lao động ngoại tại các làng hoa từng khiến nhiều người dân e dè. Nhưng theo thời gian, sự tiếp xúc thường xuyên đã dần xóa đi khoảng cách. Bà Nguyễn Thị Mai, bán hàng nước tại chợ Quảng An hơn hai chục năm chia sẻ: “Lao động nước ngoài tại chợ, chủ yếu là người da đen, khá nhanh nhẹn, sức khỏe tốt, làm việc liên tục, ít nghỉ. Một số người còn biết nói tiếng Việt cơ bản đủ giao tiếp nên cũng hòa nhập dần với không khí chợ. Cá nhân tôi thấy họ đang góp phần làm cho chợ hoa hoạt động trơn tru hơn vào những giờ cao điểm”.
PGS, TS Nguyễn Thị Lan Hương, chuyên gia trong lĩnh vực lao động, việc làm và chính sách xã hội đánh giá: “Việt Nam hấp dẫn lao động nước ngoài nhờ chi phí sinh hoạt thấp, môi trường ổn định. Đặc biệt là sự tồn tại của thị trường lao động phi chính thức, nơi người lao động có thể tìm việc mà không cần quá nhiều điều kiện ràng buộc”. Chính những “khoảng trống” này tạo điều kiện cho một bộ phận lao động nước ngoài duy trì cuộc sống, dù không phải lúc nào cũng có giấy tờ hợp lệ.
Giải pháp và kiến nghị
Phía sau câu chuyện mưu sinh là những vấn đề cần được nhìn nhận thấu đáo. Trước hết là vấn đề pháp lý. Theo quy định, người nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động. Nhưng thực tế, một bộ phận trong nhóm này chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện, thậm chí có trường hợp lưu trú quá hạn. Theo các chuyên gia, cần sớm hoàn thiện khung chính sách về lao động nước ngoài theo hướng rõ tiêu chí, điều kiện làm việc, trách nhiệm của người sử dụng lao động và cơ chế đăng ký, cấp phép minh bạch, thuận tiện. Đồng thời, tăng cường kiểm tra, giám sát tại các khu vực tập trung lao động tự do; kịp thời phát hiện, xử lý các trường hợp làm việc không phép, cư trú sai quy định hoặc phát sinh vấn đề an ninh trật tự.



