Dự báo sốc: Dân số Việt Nam có thể giảm xuống chỉ còn 22,5 triệu người vào năm 2300
Dân số Việt Nam có thể giảm mạnh xuống 22,5 triệu người năm 2300

Dự báo sốc: Dân số Việt Nam có thể giảm xuống chỉ còn 22,5 triệu người vào năm 2300

Tại buổi tập huấn về Luật Dân số 2025 do Ban Tuyên giáo và Dân vận Thành ủy TP.HCM tổ chức ngày 9/6, GS-TS Nguyễn Thiện Nhân - nguyên Bí thư Thành ủy TP.HCM - đã đưa ra những dự báo đáng báo động về tương lai dân số Việt Nam trong bối cảnh mức sinh tiếp tục giảm sâu.

Kịch bản dân số suy giảm nghiêm trọng qua các thế kỷ

Theo phương án dự báo cơ sở dựa trên số liệu năm 2023, GS-TS Nguyễn Thiện Nhân cho biết nếu xu hướng mức sinh thấp kéo dài, dân số Việt Nam có thể chỉ còn khoảng 46 triệu người vào năm 2200 và tiếp tục giảm mạnh xuống còn khoảng 22,5 triệu người vào năm 2300. Đây là kịch bản được xây dựng dựa trên thực tế mức sinh của Việt Nam đã giảm xuống chỉ còn 1,91 con/phụ nữ vào năm 2024 và dự kiến tiếp tục xuống mức 1,63 vào năm 2050, 1,38 vào năm 2100.

Giáo sư phân tích chi tiết hơn: "Dân số Việt Nam được dự báo đạt khoảng 107-110 triệu người vào năm 2050, sau đó giảm xuống còn 88-91 triệu người vào năm 2100, rồi tiếp tục thu hẹp trong các thế kỷ sau đó. Điều đáng lo ngại không nằm ở mức giảm trong ngắn hạn, mà ở xu hướng suy giảm kéo dài qua nhiều thế hệ. Khi mức sinh đã xuống thấp và duy trì lâu dài, việc đưa trở lại mức thay thế sẽ cực kỳ khó khăn."

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Nguy cơ trở thành xã hội siêu già và hệ lụy kinh tế

Theo báo cáo, Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn "xã hội đã già" từ năm 2025 và có thể trở thành "xã hội siêu già" từ năm 2040. Hệ quả nặng nề của mức sinh thấp kéo dài không chỉ là dân số giảm, mà còn là lực lượng lao động tương lai bị thu hẹp nghiêm trọng.

GS-TS Nguyễn Thiện Nhân giải thích: "Với kịch bản mức sinh 1,5 con/phụ nữ, sau một thế hệ, tỷ lệ tái tạo lao động chỉ còn khoảng 71%; sau hai thế hệ còn 50,4%; sau ba thế hệ chỉ còn 35,8%. Nói cách khác, mức sinh thấp kéo dài sẽ làm nguồn lao động co lại rất nhanh. Nếu kéo dài 5 thế hệ, tỷ lệ này chỉ còn khoảng 18%; sau 6 thế hệ còn khoảng 12,8%."

Ông nhấn mạnh tác động kinh tế: "GDP phụ thuộc vào 2 yếu tố cốt lõi: số lao động làm việc và năng suất lao động. Khi lao động giảm, nền kinh tế muốn duy trì tăng trưởng buộc phải nâng năng suất đủ mạnh để bù đắp; nếu không, tăng trưởng sẽ chậm lại, thậm chí trì trệ."

Theo số liệu được công bố, dân số trong tuổi lao động của Việt Nam sẽ đạt đỉnh 66,59 triệu người vào năm 2035; sau đó giảm còn 44,87 triệu người vào năm 2100, tức giảm gần 33%.

Bài học từ các quốc gia có mức sinh thấp

GS-TS Nguyễn Thiện Nhân chỉ ra rằng nhiều nước phát triển và nền kinh tế lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc đã hoặc đang đi qua quỹ đạo tương tự: mức sinh giảm sâu, lao động thu hẹp, dân số già hóa nhanh và tăng trưởng chịu sức ép nặng nề.

Nhật Bản là trường hợp điển hình nhất. Sau hơn 50 năm mức sinh dưới mức thay thế, Nhật Bản rơi vào giai đoạn già hóa sâu, lao động giảm từ năm 1996 và kinh tế trì trệ suốt 30 năm. Theo báo cáo, dân số Nhật Bản đến năm 2100 được dự báo chỉ còn khoảng 50-60 triệu người, và đến năm 2350 có thể chỉ còn khoảng 1 triệu người.

Hàn Quốc cũng đối mặt với tình trạng tương tự. Với mức sinh khoảng 0,75 con/phụ nữ, dân số Hàn Quốc được dự báo giảm gần 60% vào năm 2100. Tỷ lệ tái tạo lao động chỉ còn khoảng 35,7% - tức 10 lao động của thế hệ trước chỉ được thay bằng khoảng 3,6 lao động của thế hệ sau.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Giáo sư rút ra bài học quan trọng: "Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc kéo mức sinh trở lại là cực kỳ khó nếu không có chính sách sớm, đủ mạnh và triển khai trước khi lực lượng lao động bắt đầu suy giảm."

Giải pháp đồng bộ và vai trò của TP.HCM

Theo GS-TS Nguyễn Thiện Nhân, giải pháp không thể chỉ dừng ở tuyên truyền, mà phải là một gói chính sách đồng bộ nhằm giảm gánh nặng sinh và nuôi con cho người trẻ. Cốt lõi nhất là bảo đảm người lao động có mức lương đủ sống để một gia đình 4 người có thể nuôi dạy 2 con đến tuổi trưởng thành.

Các vấn đề then chốt cần tập trung giải quyết bao gồm:

  • Thu nhập và việc làm ổn định
  • Nhà ở giá rẻ và nhà ở xã hội
  • Giáo dục mầm non chất lượng
  • Điều kiện làm việc linh hoạt
  • Thời gian chăm sóc con cái đầy đủ
  • Chăm sóc sức khỏe sinh sản toàn diện

Ông nhấn mạnh: "Chính sách dân số không chỉ là chuyện của ngành y tế, mà liên quan trực tiếp đến kinh tế, lao động và an sinh xã hội. Nếu không có giải pháp kịp thời và mang tính đột phá, Việt Nam hoàn toàn có thể đi theo quỹ đạo mà nhiều quốc gia phát triển đã trải qua."

TP.HCM nỗ lực giải quyết mức sinh thấp

TP.HCM thuộc nhóm địa phương có mức sinh thấp nhất cả nước. Sau khi sáp nhập với Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu, thành phố trở thành siêu đô thị với quy mô dân số hơn 14 triệu người, nhưng tổng tỷ suất sinh vẫn ở mức rất thấp.

Để cải thiện tình hình, TP.HCM đang tập trung vào 4 nhóm chính sách chính:

  1. Chính sách y tế: Hỗ trợ 5 triệu đồng cho phụ nữ sinh đủ 2 con trước 35 tuổi; hỗ trợ 2 triệu đồng cho phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh thuộc hộ nghèo, cận nghèo khi thực hiện tầm soát trước sinh và sơ sinh.
  2. Chính sách giáo dục: Mở rộng dịch vụ giữ trẻ, kéo dài thời gian giữ trẻ tại các cơ sở giáo dục mầm non.
  3. Chính sách nhà ở: Phát triển nhà ở xã hội, tạo điều kiện về chỗ ở cho các gia đình trẻ.
  4. Chính sách hỗ trợ kinh tế: Đề xuất miễn giảm thuế, tăng lương tối thiểu, kéo dài thời gian nghỉ thai sản.

Thành phố cũng đang xem xét các giải pháp dài hạn như hỗ trợ khám sức khỏe trước hôn nhân, chăm sóc thai sản toàn diện, và cải thiện điều kiện làm việc cho lao động trẻ. Những nỗ lực này nhằm giảm bớt gánh nặng sinh và nuôi con cho các gia đình trẻ, từng bước cải thiện mức sinh tại địa phương có tỷ lệ sinh thấp nhất cả nước.