Dự án RECAF: Giải pháp bảo vệ rừng và phát triển sinh kế bền vững tại Tây Nguyên
Dự án RECAF: Bảo vệ rừng, phát triển sinh kế bền vững

Để giải quyết vấn đề suy giảm rừng và phát thải khí nhà kính, Dự án “Giảm thiểu khí thải ở khu vực Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam (RECAF)” đã được triển khai như một sáng kiến đầy triển vọng. Rừng tại Việt Nam đang đối mặt với áp lực lớn từ sinh kế của người dân. Trong những thập kỷ gần đây, tăng trưởng kinh tế nhanh chóng đi kèm với lượng phát thải khí nhà kính gia tăng đáng kể, từ 0,79 tấn CO₂/người năm 2000 lên 3,81 tấn năm 2018. Bên cạnh đó, tình trạng mất rừng trên diện rộng đã làm gia tăng rủi ro thiên tai, suy giảm độ màu mỡ của đất và ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất nông nghiệp dài hạn.

Tại Đắk Lắk, một trong những vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước, các loại cây công nghiệp dài ngày như cà phê, hồ tiêu, cao su, điều và sầu riêng dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu. Theo thống kê của Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Đắk Lắk, trên địa bàn tỉnh hiện có gần 780.775 ha rừng và đất lâm nghiệp; tỷ lệ che phủ rừng đạt 41,32%, chiếm tỷ lệ lớn trong khu vực và có vị trí đặc biệt quan trọng trong bảo đảm môi trường và an ninh nguồn nước. Tuy nhiên, rừng tại Đắk Lắk đang đứng trước nhiều thách thức, nhất là tình trạng xâm canh, phá rừng để lấy đất sản xuất và tác động của biến đổi khí hậu cực đoan, dẫn đến nguy cơ suy giảm hệ sinh thái rừng cũng như ảnh hưởng đến sinh kế của người dân.

Thách thức tại các vùng lõi và vùng đệm

Tại các vùng lõi và vùng đệm như Vườn Quốc gia Chư Yang Sin, những xung đột sinh kế thể hiện rõ nét. Với diện tích gần 60.000 ha, nơi đây là kho tàng đa dạng sinh học quý giá gồm 893 loại thực vật và 481 loài động vật. Vườn Quốc gia Chư Yang Sin được đánh giá là một trong những vùng sinh thái có tầm quan trọng quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lưu vực sông Sêrêpốk, điều tiết nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp và là vùng lõi quan trọng của hành lang đa dạng sinh học khu vực Tây Nguyên. Tuy nhiên, hiện có khoảng 90.000 người dân thuộc 25 dân tộc sinh sống tại vùng đệm, tạo áp lực lớn lên công tác quản lý, bảo vệ rừng. Nhu cầu mở rộng đất sản xuất, chăn thả gia súc và canh tác truyền thống dẫn đến tình trạng lấn chiếm đất rừng, xâm canh diễn ra phức tạp. Một bộ phận người dân vẫn sống dựa vào thu hái lâm sản, săn bắt trái phép.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Những năm qua, tỉnh Đắk Lắk đã triển khai nhiều mô hình sinh kế dưới tán rừng, tạo việc làm và tăng thu nhập cho cộng đồng các dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, những mô hình này mang lại hiệu quả chưa cao nên người dân chưa mặn mà triển khai nhân rộng. Điển hình, gia đình ông Y Pin Bkrông ở xã Liên Sơn, huyện Lắk, có khoảng 3 ha đất nằm giáp với Vườn Quốc gia Chư Yang Sin, trồng kết hợp cây cà phê, mắc ca, hồ tiêu cùng với các loại gỗ bản địa như kơ nia, cẩm, lim. Mặc dù việc phát triển kinh tế dưới tán rừng đang chứng minh cho hướng đi bền vững, nhưng do thiếu vốn và đầu ra sản phẩm bấp bênh khiến nhiều người dân không mặn mà áp dụng, tình trạng xâm canh, lấn chiếm đất rừng vẫn diễn ra.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Cải thiện sinh kế cho người dân thông qua dự án RECAF

Trước thực trạng đó, Dự án RECAF trị giá 102,5 triệu USD do Chính phủ Việt Nam, Quỹ Phát triển Nông nghiệp quốc tế (IFAD) và Quỹ Khí hậu xanh (GCF) vừa khởi động mới đây tại Đắk Lắk kỳ vọng là giải pháp thúc đẩy bảo vệ rừng và phát triển sinh kế bền vững. Dự án RECAF do Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì, phối hợp với Ủy ban nhân dân các tỉnh Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng và Khánh Hòa triển khai, với nguồn tài trợ từ IFAD và GCF.

Dự án trực tiếp giải quyết các thách thức nêu trên thông qua việc hỗ trợ nông dân áp dụng các mô hình nông lâm kết hợp thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu, tăng cường bảo vệ rừng tự nhiên và thúc đẩy các chuỗi giá trị không gây mất rừng, qua đó đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Cụ thể, trong 6 năm, RECAF dự tính đạt mức giảm phát thải tương đương 6,68 triệu tấn CO₂, chủ yếu thông qua việc chuyển đổi 145 nghìn ha đất lâm nghiệp sang các hệ thống nông lâm kết hợp bền vững, có hiệu quả kinh tế và bảo vệ 500 nghìn ha rừng tự nhiên có giá trị cao tại các tỉnh mục tiêu. Dự án dự tính sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho 420 nghìn người dân và cải thiện sinh kế cho hơn 1 triệu người hưởng lợi gián tiếp, đóng góp đáng kể vào việc thực hiện các cam kết khí hậu quốc gia của Việt Nam, đồng thời hỗ trợ thu nhập nông thôn và an ninh lương thực.

Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Đắk Lắk, ông Nguyễn Minh Huấn, cho biết: “Đây là dự án có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với tỉnh Đắk Lắk và khu vực Tây Nguyên. Thông qua việc kết hợp bảo vệ rừng với sản xuất nông nghiệp bền vững, RECAF sẽ giúp người nông dân nâng cao thu nhập, đồng thời bảo vệ tài nguyên rừng cho các thế hệ tương lai”.

Chia sẻ về dự án, ông Frew Bahabtu, Quyền Giám đốc Quốc gia IFAD tại Việt Nam, khẳng định RECAF thể hiện vai trò dẫn dắt của Việt Nam trong việc kết nối hành động khí hậu với phát triển nông thôn. IFAD tự hào đồng hành cùng dự án này, đặt người nông dân và cộng đồng sống phụ thuộc vào rừng ở vị trí trung tâm của các giải pháp tăng cường khả năng chống chịu, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và tạo ra các cơ hội kinh tế bền vững.

Điểm nhấn của dự án

Một điểm nhấn của RECAF là thúc đẩy quan hệ đối tác giữa nông dân, khu vực tư nhân và chính quyền địa phương, qua đó hỗ trợ các hộ sản xuất nhỏ tiếp cận thị trường, cải thiện hạ tầng và áp dụng các phương thức sản xuất bền vững. Dự án cũng chú trọng tới phụ nữ, thanh niên và đồng bào dân tộc thiểu số, bảo đảm rằng những nhóm chịu tác động lớn nhất của biến đổi khí hậu được tham gia và hưởng lợi từ các hoạt động của dự án.

Theo ông Phạm Hồng Lượng, Phó Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), RECAF là cơ hội để Việt Nam hoàn thiện thể chế và tham gia các sáng kiến quốc tế về rừng và sử dụng đất. Sự đồng hành của các doanh nghiệp lớn sẽ giúp nông dân tiếp cận thị trường, bảo đảm chuỗi giá trị nông sản không gây mất rừng theo tiêu chuẩn EUDR. Tuy nhiên, để dự án thành công, cần phải bảo đảm sự phối hợp thống nhất giữa các hợp phần của Bộ Nông nghiệp và Môi trường và các địa phương. Cần gắn chặt việc triển khai dự án với các chiến lược, chương trình, kế hoạch phát triển ngành và địa phương, nhất là kế hoạch thực hiện sáng kiến quốc tế nhằm giảm phát thải nhà kính từ mất rừng và suy thoái rừng tại các nước đang phát triển, đồng thời bảo tồn, quản lý rừng bền vững và tăng cường trữ lượng carbon rừng (REDD+), đóng góp vào mục tiêu quốc gia về khí hậu của Việt Nam.