Câu chuyện về điều hành hồ chứa thủy điện không chỉ đơn thuần là vấn đề của ngành điện hay tài nguyên nước. Mỗi quyết định vận hành hồ chứa đều phải đáp ứng đồng thời nhiều mục tiêu: cung ứng điện cho nền kinh tế, cấp nước cho nông nghiệp, sinh hoạt, duy trì dòng chảy môi trường, hạn chế xâm nhập mặn và sẵn sàng ứng phó với thiên tai. Trước thực tế này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo các địa phương và đơn vị liên quan chủ động điều hành nguồn nước trên các lưu vực sông lớn, đặc biệt là vận hành các hồ chứa thủy điện để ứng phó với nguy cơ thiếu hụt nguồn nước trong mùa cạn năm 2026.
Điều đáng chú ý là các giải pháp được đề ra không chỉ nhằm giải quyết nhu cầu điện trước mắt mà còn hướng tới mục tiêu lớn hơn: sử dụng hiệu quả nguồn nước, bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh nguồn nước và duy trì các điều kiện phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ nét.
Nguồn nước trước sức ép mùa cạn
Theo đánh giá của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, những tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều dấu hiệu bất lợi về nguồn nước trên các lưu vực sông lớn của cả nước. Trong khi nhu cầu sử dụng nước cho phát điện, sản xuất và sinh hoạt đều gia tăng, lượng nước bổ sung từ tự nhiên lại có xu hướng suy giảm. Dòng chảy trên phần lớn các sông chính thuộc 11 lưu vực sông lớn, quan trọng của cả nước thấp hơn trung bình nhiều năm từ 6% đến 79%. Tổng dung tích có thể điều tiết của các hồ chứa lớn hiện chỉ còn khoảng 15,6 tỷ mét khối, trong đó dung tích có thể điều tiết của các hồ thủy điện và thủy lợi kết hợp thủy điện khoảng 14,58 tỷ mét khối, tương đương khoảng 39% dung tích hữu ích. Nhiều hồ chứa lớn có dung tích thấp hơn cùng kỳ năm trước từ 5% đến 29%.
Áp lực càng gia tăng khi nhu cầu điện tăng mạnh trong các đợt nắng nóng. Chỉ riêng trong tháng 5/2026, sản lượng thủy điện huy động bình quân đạt khoảng 280 triệu kWh/ngày, tăng gần gấp đôi so với đầu tháng. Việc tăng cường huy động thủy điện là cần thiết để bảo đảm cung ứng điện cho nền kinh tế, nhưng đồng thời cũng tạo áp lực đáng kể lên nguồn nước dự trữ trong các hồ chứa.
Tại miền Trung, một số hồ chứa trên lưu vực Vu Gia-Thu Bồn đã xuống dưới mực nước tối thiểu theo quy định vận hành liên hồ chứa. Hồ Đắk Mi 4 thấp hơn 2,61 mét, hồ Sông Bung 2 thấp hơn 1,8 mét, hồ A Vương thấp hơn 0,48 mét và hồ Sông Bung 4 thấp hơn 0,36 mét. Những con số này cho thấy nguồn nước đang trở thành một trong những yếu tố quyết định đối với cả sản xuất, đời sống dân sinh và an ninh năng lượng quốc gia.
Thực tiễn hiện nay cho thấy mỗi hồ chứa đang đảm nhiệm đồng thời nhiều chức năng quan trọng hơn rất nhiều. Nguồn nước từ các hồ chứa không chỉ phục vụ phát điện mà còn cung cấp nước cho sinh hoạt, tưới tiêu nông nghiệp, duy trì dòng chảy môi trường, hạn chế xâm nhập mặn và hỗ trợ phòng chống thiên tai. Điều đó đồng nghĩa với việc mỗi quyết định điều tiết nước đều có thể tác động tới nhiều ngành, nhiều địa phương và hàng triệu người dân.
Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra hiện nay không phải là khai thác tối đa nguồn nước cho phát điện, mà là sử dụng nguồn nước một cách hợp lý và hiệu quả nhất. Trong các văn bản, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đều nhấn mạnh yêu cầu vận hành linh hoạt các hồ chứa nhưng phải bảo đảm nhu cầu nước thiết yếu cho hạ du, không gây tác động bất lợi tới môi trường và vẫn duy trì khả năng ứng phó với các tình huống thiên tai. Đây là sự thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận. Nếu trước đây mục tiêu phát điện thường được đặt ở vị trí trung tâm thì hiện nay việc điều hành hồ chứa phải tính đến đồng thời các yêu cầu về năng lượng, nước sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, môi trường và phát triển bền vững.
Bảo đảm nguồn nước vì tương lai bền vững
Từ ứng phó trước mắt đến quản trị lâu dài. Theo số liệu của Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Vận hành hệ thống điện và thị trường điện quốc gia, sau thời gian triển khai cơ chế vận hành linh hoạt, các hồ chứa đã tiết kiệm được hơn 110 triệu mét khối nước, tương đương khoảng 42 triệu kWh điện để dành cho các thời điểm cao điểm nắng nóng. Con số này tuy không lớn so với tổng quy mô hệ thống điện quốc gia, nhưng cho thấy dư địa đáng kể trong việc tối ưu hóa vận hành hồ chứa trên cơ sở phối hợp chặt chẽ giữa ngành điện và ngành tài nguyên nước.
Quan trọng hơn, kết quả này khẳng định rằng việc sử dụng hiệu quả nguồn nước không làm giảm khả năng bảo đảm điện năng. Ngược lại, nếu được điều hành khoa học, nguồn nước có thể được sử dụng tiết kiệm hơn mà vẫn đáp ứng các yêu cầu phát triển kinh tế-xã hội. Chính vì vậy, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tiếp tục đề xuất duy trì cơ chế vận hành linh hoạt đối với các hồ chứa thủy điện trong mùa cạn năm 2026.
Trong số các khu vực của cả nước, miền Trung tiếp tục là nơi chịu áp lực lớn nhất về nguồn nước trong mùa cạn năm nay. Các lưu vực sông Hương, Vu Gia-Thu Bồn, Trà Khúc, Kôn-Hà Thanh và Ba đều đang bước vào giai đoạn nhu cầu sử dụng nước tăng cao trong khi nguồn bổ sung từ tự nhiên còn hạn chế. Đây cũng là thời điểm cao điểm của sản xuất vụ hè thu. Nhu cầu nước phục vụ nông nghiệp tăng mạnh từ giữa tháng 5 đến hết tháng 8. Nếu việc điều hành hồ chứa không được tính toán hợp lý, nguy cơ thiếu nước cục bộ ở một số khu vực hạ du hoàn toàn có thể xảy ra.
Đối với lưu vực Vu Gia-Thu Bồn, thách thức còn lớn hơn khi nguồn nước không chỉ phục vụ sản xuất nông nghiệp mà còn liên quan trực tiếp đến cấp nước sinh hoạt cho nhiều đô thị lớn của khu vực miền Trung. Bởi vậy, Bộ Nông nghiệp và Môi trường yêu cầu các đơn vị vận hành hồ chứa tăng cường phối hợp với địa phương hạ du, kịp thời cung cấp thông tin về kế hoạch điều tiết nước để chủ động điều chỉnh phương án khai thác, sử dụng nước.
Nếu như những khó khăn hiện nay chủ yếu xuất phát từ mùa cạn năm 2026 thì những dự báo khí tượng thủy văn mới nhất cho thấy áp lực đối với nguồn nước có thể còn kéo dài hơn. Theo nhận định của cơ quan khí tượng thủy văn quốc gia, khả năng xuất hiện El Nino từ tháng 6 đến tháng 12/2026 là khá cao và có thể kéo dài sang đầu năm 2027. Nếu kịch bản này xảy ra, nắng nóng có thể gia tăng, lượng mưa suy giảm và mùa mưa kết thúc sớm hơn bình thường. Điều đó đồng nghĩa với nguy cơ thiếu nước trên nhiều lưu vực sông có thể tiếp tục gia tăng trong những tháng cuối năm và đầu năm sau.
Trước tình hình đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã đề nghị các đơn vị liên quan chủ động xây dựng các phương án ứng phó, trong đó có việc huy động hợp lý các nguồn điện khác để giảm áp lực lên hệ thống thủy điện trong trường hợp nguồn nước tiếp tục suy giảm. Đây không chỉ là giải pháp cho mùa khô năm nay mà còn là sự chuẩn bị cho các kịch bản khí hậu cực đoan có thể xuất hiện trong tương lai gần.
Câu chuyện điều hành hồ chứa còn cho thấy một thách thức lớn hơn trong quản lý tài nguyên quốc gia. Nước, năng lượng, nông nghiệp và môi trường ngày càng gắn bó chặt chẽ với nhau. Một quyết định điều hành trong lĩnh vực năng lượng có thể tác động trực tiếp đến nguồn nước; ngược lại, sự suy giảm nguồn nước có thể ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt của người dân và khả năng cung ứng điện.
Vì vậy, mục tiêu đặt ra hiện nay không chỉ là bảo đảm đủ điện cho một mùa nắng nóng hay đủ nước cho một vụ sản xuất. Xa hơn, đó là sử dụng hiệu quả từng mét khối nước, bảo vệ nguồn tài nguyên chiến lược của quốc gia và nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động ngày càng phức tạp của khí hậu. Các giải pháp điều hành đang được triển khai cho thấy tư duy quản lý nguồn nước đã có những thay đổi đáng kể, từ xử lý các vấn đề trước mắt sang chủ động dự báo, từ quản lý đơn ngành sang phối hợp liên ngành, từ mục tiêu riêng lẻ sang hài hòa nhiều lợi ích phát triển.
Quan điểm này cũng phù hợp với tinh thần của Kết luận số 36-KL/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh nguồn nước và an toàn đập, hồ chứa nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, cũng như các mục tiêu của Luật Tài nguyên nước năm 2023 về quản lý tổng hợp, sử dụng hiệu quả và bền vững tài nguyên nước. Khi nguồn nước ngày càng trở thành nguồn lực chiến lược của quốc gia, mỗi quyết định điều hành hôm nay không chỉ phục vụ nhu cầu hiện tại mà còn góp phần bảo đảm các điều kiện phát triển cho tương lai.



