Đô thị miền núi Việt Nam đối mặt thách thức từ biến đổi khí hậu và giải pháp quy hoạch thích ứng
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp, Việt Nam được xếp vào nhóm các quốc gia chịu tác động nặng nề nhất. Không chỉ các vùng ven biển và đồng bằng, mà cả khu vực trung du, miền núi với địa hình phức tạp, hạ tầng hạn chế và mức độ dễ bị tổn thương cao cũng đang phải đối mặt với nhiều rủi ro. Các đô thị miền núi, nơi có nguồn lực hạn chế và sinh kế phụ thuộc nhiều vào tự nhiên, đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ quét, sạt lở đất, hạn hán và suy giảm tài nguyên nước mỗi khi mùa mưa bão đến.
Chính sách và thực trạng quy hoạch ứng phó
Nhận thức được tính cấp thiết của vấn đề, Đảng và Chính phủ Việt Nam thời gian qua đã đặc biệt quan tâm đến công tác quy hoạch và quản lý phát triển đô thị miền núi thích ứng với biến đổi khí hậu. Nhiều chủ trương, chính sách quan trọng đã được ban hành, bao gồm Đề án phát triển đô thị Việt Nam ứng phó với biến đổi khí hậu giai đoạn 2021-2030. Hệ thống pháp luật liên quan như Luật Xây dựng, Luật Kiến trúc, Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn cũng đã lồng ghép yêu cầu tích hợp đánh giá rủi ro thiên tai và thích ứng biến đổi khí hậu trong quy hoạch. Đồng thời, quy hoạch vùng trung du và miền núi phía Bắc giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến 2050 đã được phê duyệt, tạo khung định hướng phát triển bền vững cho các địa phương.
Trên cơ sở đó, nhiều địa phương đã chủ động xây dựng kế hoạch và triển khai các chương trình ứng phó biến đổi khí hậu trong phát triển đô thị, với sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế và các mô hình thí điểm. Tuy nhiên, việc lồng ghép nội dung biến đổi khí hậu vào quy hoạch cấp địa phương, nhất là ở khu vực miền núi, vẫn chưa đồng đều và thiếu chiều sâu.
Những hạn chế và thách thức còn tồn tại
Giáo sư, Tiến sĩ Đỗ Hậu, Hội Quy hoạch phát triển đô thị Việt Nam, chia sẻ rằng tại nhiều địa phương, phát triển kinh tế và hạ tầng vẫn được ưu tiên hơn so với quản trị rủi ro khí hậu một cách hệ thống. Công tác lập quy hoạch đô thị ở vùng miền núi thường chưa dự báo đầy đủ các rủi ro đặc thù như lũ quét, sạt lở, hạn hán hay thiếu nước ngay từ khâu thiết kế, khiến quy hoạch thiếu tính chủ động và khả năng ứng phó.
Không chỉ vậy, việc phân bổ đất đai, phát triển hạ tầng và quản lý xây dựng ở nhiều đô thị miền núi vẫn chưa được cập nhật kịp thời theo các dữ liệu khí hậu mới. Hệ thống hạ tầng chống chịu với thời tiết cực đoan còn thiếu và yếu. Đáng lưu ý, biến đổi khí hậu vẫn chưa được đặt ở vị trí trung tâm trong quy hoạch, nhất là ở cấp địa phương, khi còn thiếu tầm nhìn dài hạn và cơ chế dự báo rủi ro.
Hệ thống dữ liệu khí hậu chưa được tích hợp, cập nhật đầy đủ; năng lực ứng dụng công nghệ, dự báo và giám sát còn hạn chế do thiếu nguồn lực. Các công cụ hiện đại như GIS (công cụ thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu), mô phỏng rủi ro chưa được triển khai rộng rãi, trong khi sự tham gia của cộng đồng còn mờ nhạt, làm giảm hiệu quả thích ứng trên thực tế.
Giải pháp và định hướng phát triển bền vững
Trong bối cảnh đó, cần thay đổi cách tiếp cận quy hoạch và quản lý phát triển đô thị theo đơn ngành, đơn cấp và ngắn hạn sang cách tiếp cận tổng hợp, đa cấp, đa lĩnh vực. Việc gắn kết đồng bộ giữa không gian, hạ tầng và thể chế quản trị là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Thái Đại, Hội Thủy lợi Việt Nam, dự báo cho năm 2026, Việt Nam đối mặt với sự chuyển pha ENSO từ La Nina sang trung tính và có khả năng hình thành El Nino vào cuối năm. Sự chuyển đổi này thường đi kèm với những rủi ro thời tiết cực đoan khó lường, bao gồm nắng nóng gay gắt từ tháng 3 và nguy cơ lũ quét, sạt lở đất bất ngờ trong mùa mưa.
Để khắc phục tình trạng trên, Giáo sư Đỗ Hậu cho rằng cần tích hợp kịch bản biến đổi khí hậu và phân vùng rủi ro thiên tai vào quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch xây dựng. Sử dụng bản đồ rủi ro thiên tai làm cơ sở pháp lý quyết định khu vực cấm xây dựng hoặc hạn chế phát triển, coi đây là cơ sở quan trọng để định hướng phát triển không gian đô thị và kiểm soát mở rộng dân cư.
Quy hoạch đô thị miền núi không nên chạy theo san gạt địa hình quy mô lớn, mà cần ưu tiên thích ứng với địa hình dốc, bảo vệ rừng đầu nguồn, thảm thực vật và cảnh quan sinh thái.
Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều quốc gia đã chủ động thiết kế hạ tầng đô thị miền núi theo hướng thích ứng với rủi ro khí hậu. Chẳng hạn, Thụy Sĩ xây dựng hệ thống giao thông chống sạt lở, tuyết lở và mưa cực đoan; Chile áp dụng thoát nước phân tán kết hợp hạ tầng xanh cho đô thị sườn núi. Đồng thời, các mô hình quản lý rủi ro dựa vào cộng đồng được triển khai hiệu quả tại Nepal, Ấn Độ; ở Peru, người dân tham gia giám sát sạt lở và quản lý tài nguyên nước.
Từ đó cho thấy, đô thị miền núi Việt Nam cần chuyển mạnh sang hướng phát triển thích ứng, linh hoạt và dựa vào tự nhiên; ưu tiên hạ tầng quy mô phù hợp, phân tán, tăng cường hạ tầng xanh, đồng thời phát huy vai trò cộng đồng và thúc đẩy sinh kế bền vững gắn với bảo tồn tài nguyên.



