Báo cáo bình đẳng giới 2025: Những chuyển biến tích cực và thách thức còn tồn tại
Chính phủ vừa trình báo cáo lên Quốc hội về kết quả thực hiện các mục tiêu quốc gia về bình đẳng giới năm 2025. Báo cáo cho thấy nhiều tiến bộ đáng ghi nhận, đồng thời chỉ ra những vấn đề cần khắc phục trong thời gian tới.
Bạo lực gia đình giảm nhưng tỷ lệ nam giới bị bạo lực có xu hướng tăng
Theo số liệu được báo Thanh Niên dẫn nguồn, năm 2025, tổng số hộ gia đình có hành vi bạo lực gia đình là 1.941 hộ, giảm 282 hộ so với năm 2024. Tổng số vụ bạo lực gia đình cũng giảm từ 2.329 vụ xuống còn 2.074 vụ. Tổng số người có hành vi bạo lực gia đình năm 2025 là 2.038 người, giảm 231 người so với năm trước.
Tuy nhiên, phân tích chi tiết cho thấy một xu hướng đáng chú ý: nữ giới gây bạo lực gia đình có chiều hướng tăng nhẹ với 263 người, tăng 5 người. Trong khi đó, nam giới gây bạo lực gia đình vẫn chiếm phần đa nhưng đã giảm đáng kể với 1.775 người, giảm 236 người.
Về phía người bị bạo lực gia đình, thống kê phản ánh xu hướng tương tự. Trong tổng số 2.048 người bị bạo lực gia đình năm 2025, có 1.669 phụ nữ (giảm 322 người) và 379 nam giới (tăng 92 người). Điều này cho thấy tỷ lệ nam giới bị bạo lực gia đình đang có xu hướng gia tăng, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ các cơ quan chức năng.
Công việc nội trợ vẫn là gánh nặng chủ yếu trên vai phụ nữ
Bên cạnh vấn đề bạo lực gia đình, báo cáo cũng tập trung vào công sức lao động trong gia đình, một yếu tố quan trọng trong bảo đảm bình đẳng giới. Số liệu ước tính của Cục Thống kê, Bộ Tài chính cho thấy, đến năm 2025, số giờ trung bình làm công việc nội trợ và chăm sóc trong gia đình không được trả công của phụ nữ là 15,21 giờ/tuần; của nam giới là 9,02 giờ/tuần.
Tính theo tỷ lệ, số giờ trung bình của phụ nữ so với nam giới là 1,68 lần. Chỉ tiêu này có xu hướng giảm dần so với các năm trước (từ 1,94 lần năm 2021 xuống 1,68 lần năm 2025), nhưng vẫn còn cao. Mục tiêu của Việt Nam đặt ra đến năm 2030 là giảm tỷ lệ này xuống còn 1,4 lần.
Tại hội nghị tổng kết thi hành luật Hôn nhân và gia đình hồi tháng 12/2025, đại diện Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam đã chỉ ra thực tế đáng suy ngẫm: có những vụ việc, dù người vợ đã dành phần lớn thời gian cho việc nội trợ, chăm sóc con cái, hy sinh cơ hội học tập và nghề nghiệp để hỗ trợ chồng phát triển sự nghiệp, nhưng khi ly hôn vẫn chỉ được chia phần tài sản bằng hoặc thấp hơn người chồng với lý do "không có đóng góp kinh tế trực tiếp" hoặc "không chứng minh được công sức vượt trội".
Vì vậy, cần lượng hóa giá trị nội trợ và chăm sóc gia đình không được hưởng lương, có tiêu chí cụ thể, định lượng hoặc hướng dẫn chi tiết để xác định thế nào là "công sức đóng góp nhiều hơn" trong từng trường hợp cụ thể.
Đạt được nhiều kết quả quan trọng nhưng vẫn còn tồn tại hệ thống
Tháng 2/2026, Thường trực Ủy ban Văn hóa và Xã hội đã tổ chức phiên họp mở rộng để thẩm tra báo cáo của Chính phủ về kết quả thực hiện các mục tiêu quốc gia về bình đẳng giới năm 2025. Theo báo Đại biểu nhân dân, Thường trực Ủy ban nhận định sau 5 năm triển khai Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021-2030, công tác bình đẳng giới tại Việt Nam đã có những chuyển biến thực chất, đi vào chiều sâu và đạt được nhiều kết quả quan trọng.
Đáng chú ý, việc duy trì và vượt các chỉ tiêu về nữ lãnh đạo chủ chốt tại các địa phương như Tây Ninh và Đồng Tháp cho thấy công tác quy hoạch, tạo nguồn cán bộ nữ đã phát huy hiệu quả thực chất. Phụ nữ ngày càng chủ động và khẳng định vị thế trong nền kinh tế thị trường với tỷ lệ nữ chủ doanh nghiệp duy trì ở mức cao (trên 33%), đóng góp quan trọng vào tăng trưởng GRDP của các địa phương và quốc gia.
Phó Chủ nhiệm Ủy ban Văn hóa và Xã hội Nguyễn Thị Kim Thúy nhấn mạnh, trong 5 năm qua, Việt Nam đã cơ bản thực hiện đúng lộ trình của Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới. Kết quả này không chỉ góp phần cải thiện chỉ số phát triển con người mà còn nâng cao vị thế, uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế trong việc thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Đây là nền tảng vững chắc để chuyển sang giai đoạn tăng tốc 2026 - 2030 với những yêu cầu cao hơn và toàn diện hơn.
Tuy nhiên, các đại biểu cũng chỉ ra những tồn tại mang tính hệ thống:
- Một số mục tiêu đạt được nhưng chưa bền vững, dễ bị tác động bởi các yếu tố ngoại cảnh như dịch bệnh, thiên tai và quá trình sáp nhập đơn vị hành chính.
- Việc thiếu hệ thống số liệu thống kê giới định kỳ hàng năm là hạn chế lớn nhất cho công tác hoạch định chính sách và đánh giá chính xác hiệu quả của Chiến lược sau nửa chặng đường.
Một số đại biểu đề nghị Chính phủ cần làm rõ hơn các vướng mắc, hạn chế nhằm có tham mưu, đề xuất giải pháp để khắc phục trong thời gian tới.



